(Top Banner Ad)
lymphoid
C1
adjective C1 Y học

lymphoid

UK: /ˈlɪmfɔɪd/ • US: /ˈlɪmˌfɔɪd/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về lympho liên quan đến mô lympho có nguồn gốc từ hệ bạch huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to lymphocytes or lymphoid tissue.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến tế bào lympho hoặc mô lympho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's biopsy showed evidence of lymphoid infiltration."

    "Kết quả sinh thiết của bệnh nhân cho thấy bằng chứng về sự xâm nhập của tế bào lympho."

  • "Lymphoid organs play a crucial role in the immune response."

    "Các cơ quan lympho đóng một vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch."

  • "Lymphoid tissue is found throughout the body."

    "Mô lympho được tìm thấy khắp cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lympha
Greek
lymphē
English
lymphoid

Nguồn gốc của 'lymphoid'

Từ 'lymphoid' xuất phát từ tiếng Latinh 'lympha', có nghĩa là 'nước'. Người xưa, khi quan sát dịch lỏng trong cơ thể, đã liên tưởng nó đến nước suối trong veo. Sau đó, nó được dùng để chỉ hệ bạch huyết và các mô liên quan, và từ đó 'lymphoid' ra đời để mô tả những gì thuộc về hệ bạch huyết.

Usage Note

Tính từ "lymphoid" thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc, tế bào hoặc quá trình liên quan đến hệ bạch huyết, bao gồm các hạch bạch huyết, lá lách, tuyến ức và các mô lympho khác. Nó nhấn mạnh mối liên hệ hoặc nguồn gốc từ hệ bạch huyết.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphoid
  • nodal nodal lymphoid aggregates
    (các tập hợp lymphoid dạng nốt)
  • mucosa-associated mucosa-associated lymphoid tissue (MALT)
    (mô lymphoid liên kết niêm mạc (MALT))
Verb + lymphoid
  • affect affect lymphoid organs
    (ảnh hưởng đến các cơ quan lymphoid)
  • stimulate stimulate lymphoid cells
    (kích thích tế bào lymphoid)

Idioms

  • lymphoid hyperplasia

    tăng sinh lymphoid

    "Lymphoid hyperplasia can occur in various tissues."

    (Tăng sinh lymphoid có thể xảy ra ở nhiều mô khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphoid

adjective
Lật mặt

Liên quan đến tế bào lympho hoặc mô lympho.

"The patient's biopsy showed evidence of lymphoid infiltration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lymphoid tissue appeared normal on the scan, didn't it?
Mô lympho có vẻ bình thường trên phim chụp, phải không?
Phủ định
The patient's lymphoid response wasn't compromised, was it?
Phản ứng lympho của bệnh nhân không bị tổn hại, phải không?
Nghi vấn
Lymphoid cells are present in the sample, aren't they?
Các tế bào lympho có mặt trong mẫu, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphoid".

Hệ thống miễn dịch

Các cơ quan lymphoid đóng vai trò quan trọng trong hệ thống miễn dịch của con người, giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh. Hiểu biết về hệ thống này là rất quan trọng trong y học hiện đại.