(Top Banner Ad)
lymphosarcoma
C2
danh từ C2 Y học

lymphosarcoma

UK: /ˌlɪmfəsɑːˈkəʊmə/ • US: /ˌlɪmfoʊsɑːrˈkoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

u lympho ác tính sacôm lymphô
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A malignant neoplasm originating from lymphoid tissue; now generally classified as a type of non-Hodgkin's lymphoma.

Vietnamese Meaning

Một khối u ác tính xuất phát từ mô bạch huyết; hiện nay thường được phân loại là một loại u lympho không Hodgkin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with what was initially thought to be lymphosarcoma, but further testing revealed it was a specific type of non-Hodgkin's lymphoma."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh mà ban đầu được cho là u lympho ác tính, nhưng các xét nghiệm sâu hơn cho thấy đó là một loại u lympho không Hodgkin cụ thể."

  • "Lymphosarcoma can affect various organs, including the lymph nodes, spleen, and liver."

    "U lympho ác tính có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác nhau, bao gồm các hạch bạch huyết, lá lách và gan."

  • "Treatment for lymphosarcoma often involves chemotherapy and radiation therapy."

    "Điều trị u lympho ác tính thường bao gồm hóa trị và xạ trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lymph Bạch huyết
Noun sarcoma Ung thư mô liên kết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết

Synonyms

non-Hodgkin's lymphoma (u lympho không Hodgkin)

Antonyms

Hodgkin's lymphoma (u lympho Hodgkin)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lympho-
Greek
sarx
Greek
-oma
English
lymphosarcoma

Nguồn gốc của 'lymphosarcoma'

Từ 'lymphosarcoma' kết hợp các yếu tố Hy Lạp: 'lympho-' liên quan đến hệ bạch huyết, 'sarx' có nghĩa là 'thịt' (liên quan đến mô), và '-oma' chỉ khối u. Do đó, lymphosarcoma là một khối u ác tính phát sinh từ mô bạch huyết. Ban đầu, nó được sử dụng để mô tả một loại ung thư hạch, nhưng hiện tại ít được sử dụng hơn trong y văn hiện đại do sự phân loại chính xác hơn của các loại ung thư hạch.

Usage Note

Thuật ngữ 'lymphosarcoma' ít được sử dụng trong y văn hiện đại. Nó được thay thế bằng các phân loại cụ thể hơn của u lympho không Hodgkin, vì 'lymphosarcoma' là một thuật ngữ quá rộng và không cung cấp đủ thông tin về loại u lympho cụ thể. Việc sử dụng thuật ngữ này có thể gây nhầm lẫn vì các loại u lympho khác nhau có phương pháp điều trị và tiên lượng khác nhau. Cần phân biệt rõ với các loại ung thư khác.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'lymphosarcoma of the spleen' (u lympho ác tính của lá lách), 'lymphosarcoma in dogs' (u lympho ác tính ở chó). 'Of' thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc nguồn gốc của khối u. 'In' thường được sử dụng khi nói về bệnh ở một loài động vật cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lymphosarcoma
  • aggressive aggressive lymphosarcoma
    (lymphosarcoma ác tính)
  • localized localized lymphosarcoma
    (lymphosarcoma khu trú)
  • advanced advanced lymphosarcoma
    (lymphosarcoma giai đoạn tiến triển)
Verb + lymphosarcoma
  • diagnose diagnose lymphosarcoma
    (chẩn đoán lymphosarcoma)
  • treat treat lymphosarcoma
    (điều trị lymphosarcoma)
  • develop develop lymphosarcoma
    (phát triển lymphosarcoma)

Idioms

  • fight lymphosarcoma

    chiến đấu với lymphosarcoma

    "She is fighting lymphosarcoma with courage."

    (Cô ấy đang dũng cảm chiến đấu với lymphosarcoma.)

  • overcome lymphosarcoma

    vượt qua lymphosarcoma

    "He overcame lymphosarcoma after years of treatment."

    (Anh ấy đã vượt qua lymphosarcoma sau nhiều năm điều trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lymphosarcoma

danh từ
Lật mặt

Một khối u ác tính xuất phát từ mô bạch huyết; hiện nay thường được phân loại là một loại u lympho không Hodgkin.

"The patient was diagnosed with what was initially thought to be lymphosarcoma, but further testing revealed it was a specific type of non-Hodgkin's lymphoma."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lymphosarcoma".

Nhận thức về ung thư

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào việc nâng cao nhận thức về ung thư và tầm quan trọng của việc tầm soát sớm. Các tổ chức từ thiện và các chiến dịch y tế công cộng đóng một vai trò quan trọng trong việc giáo dục cộng đồng về các dấu hiệu và triệu chứng của các bệnh như lymphosarcoma và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu họ có bất kỳ lo ngại nào.