métis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person of mixed European (primarily French) and Indigenous American ancestry, particularly in Canada.
Vietnamese Meaning
Một người có tổ tiên pha trộn giữa dòng máu châu Âu (chủ yếu là Pháp) và người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là ở Canada.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Métis people have a unique culture and history in Canada."
"Người Métis có một nền văn hóa và lịch sử độc đáo ở Canada."
-
"The Métis flag is a symbol of their distinct identity."
"Lá cờ Métis là biểu tượng cho bản sắc riêng biệt của họ."
-
"Many Métis people speak Michif, a mixed language."
"Nhiều người Métis nói tiếng Michif, một ngôn ngữ pha trộn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Métis | (Viết hoa) Thành viên của Quốc gia Métis, một dân tộc bản địa riêng biệt ở Canada. |
| Noun | métis | (Viết thường) Người có dòng máu lai giữa người châu Âu và người bản địa. |
| Adjective | métis | Thuộc về hoặc có đặc điểm của người Métis hoặc người có dòng máu lai. |
| Noun | Métis Nation | Quốc gia Métis, một thực thể chính trị và văn hóa của người Métis ở Canada. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'métis' thường được viết hoa khi đề cập đến người thuộc cộng đồng Métis được công nhận ở Canada. Nó mang ý nghĩa sắc tộc, văn hóa và chính trị cụ thể. Không nên nhầm lẫn với những người có nguồn gốc hỗn hợp nói chung, mà phải gắn liền với lịch sử và văn hóa Métis cụ thể.
Prepositions
Đi với 'of' để chỉ nguồn gốc tổ tiên: 'He is métis of French and Cree descent.' (Anh ấy là người Métis có nguồn gốc từ Pháp và Cree).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Canadian Canadian Métis (Người Métis Canada)
-
distinct distinct Métis culture (Văn hóa Métis đặc trưng)
-
Métis Métis identity (Bản sắc Métis)
-
Métis Métis Nation (Quốc gia Métis)
-
Métis Métis rights (Quyền của người Métis)
-
Métis Métis people (Người Métis)
-
recognize recognize Métis rights (Công nhận quyền của người Métis)
-
identify identify as Métis (Tự nhận mình là người Métis)
Idioms
-
to identify as Métis
Tự nhận mình là người Métis (chỉ rõ nguồn gốc dân tộc)
"Many people in Manitoba identify as Métis due to their heritage."
(Nhiều người ở Manitoba tự nhận mình là người Métis vì nguồn gốc của họ.)
-
to have Métis ancestry
Có tổ tiên là người Métis
"She discovered that she has Métis ancestry through her grandmother's side."
(Cô ấy phát hiện ra mình có tổ tiên là người Métis qua dòng họ bà ngoại.)
-
Métis and First Nations peoples
Người Métis và các dân tộc bản địa (nhóm các dân tộc bản địa ở Canada)
"The government is working to improve relations with Métis and First Nations peoples."
(Chính phủ đang nỗ lực cải thiện quan hệ với người Métis và các dân tộc bản địa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
métis
nounMột người có tổ tiên pha trộn giữa dòng máu châu Âu (chủ yếu là Pháp) và người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là ở Canada.
"The Métis people have a unique culture and history in Canada."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In the future, the Métis will celebrate their heritage with a grand festival. |
Trong tương lai, người Métis sẽ kỷ niệm di sản của họ bằng một lễ hội lớn. |
| Phủ định | The government will not ignore the rights of the Métis people anymore. |
Chính phủ sẽ không phớt lờ quyền của người Métis nữa. |
| Nghi vấn | Will more Métis artists gain international recognition in the coming years? |
Liệu nhiều nghệ sĩ Métis có được công nhận quốc tế hơn trong những năm tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "métis".
