(Top Banner Ad)
métis
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

métis

UK: /meɪˈtiːs/ • US: /meɪˈtiːs/

Nghĩa tiếng Việt

người lai Âu-Mỹ bản địa (chỉ cộng đồng Métis ở Canada) người Métis
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person of mixed European (primarily French) and Indigenous American ancestry, particularly in Canada.

Vietnamese Meaning

Một người có tổ tiên pha trộn giữa dòng máu châu Âu (chủ yếu là Pháp) và người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là ở Canada.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Métis people have a unique culture and history in Canada."

    "Người Métis có một nền văn hóa và lịch sử độc đáo ở Canada."

  • "The Métis flag is a symbol of their distinct identity."

    "Lá cờ Métis là biểu tượng cho bản sắc riêng biệt của họ."

  • "Many Métis people speak Michif, a mixed language."

    "Nhiều người Métis nói tiếng Michif, một ngôn ngữ pha trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Métis (Viết hoa) Thành viên của Quốc gia Métis, một dân tộc bản địa riêng biệt ở Canada.
Noun métis (Viết thường) Người có dòng máu lai giữa người châu Âu và người bản địa.
Adjective métis Thuộc về hoặc có đặc điểm của người Métis hoặc người có dòng máu lai.
Noun Métis Nation Quốc gia Métis, một thực thể chính trị và văn hóa của người Métis ở Canada.

Synonyms

mixed-blood (người lai)half-breed (người lai (lưu ý: từ này có thể mang tính xúc phạm trong một số ngữ cảnh))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mixticius
Old French
mestis
French
métis
English
métis

Nguồn gốc của từ 'Métis'

Từ 'métis' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mixticius', có nghĩa là 'trộn lẫn' hoặc 'lai'. Qua tiếng Pháp cổ 'mestis' và sau đó là tiếng Pháp 'métis', từ này được du nhập vào tiếng Anh để chỉ những người có dòng máu lai giữa người châu Âu và người bản địa, đặc biệt là ở Canada.

Usage Note

Từ 'métis' thường được viết hoa khi đề cập đến người thuộc cộng đồng Métis được công nhận ở Canada. Nó mang ý nghĩa sắc tộc, văn hóa và chính trị cụ thể. Không nên nhầm lẫn với những người có nguồn gốc hỗn hợp nói chung, mà phải gắn liền với lịch sử và văn hóa Métis cụ thể.

Prepositions

of

Đi với 'of' để chỉ nguồn gốc tổ tiên: 'He is métis of French and Cree descent.' (Anh ấy là người Métis có nguồn gốc từ Pháp và Cree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + métis
  • Canadian Canadian Métis
    (Người Métis Canada)
  • distinct distinct Métis culture
    (Văn hóa Métis đặc trưng)
  • Métis Métis identity
    (Bản sắc Métis)
Noun + métis (as adjective)
  • Métis Métis Nation
    (Quốc gia Métis)
  • Métis Métis rights
    (Quyền của người Métis)
  • Métis Métis people
    (Người Métis)
Verb + métis
  • recognize recognize Métis rights
    (Công nhận quyền của người Métis)
  • identify identify as Métis
    (Tự nhận mình là người Métis)

Idioms

  • to identify as Métis

    Tự nhận mình là người Métis (chỉ rõ nguồn gốc dân tộc)

    "Many people in Manitoba identify as Métis due to their heritage."

    (Nhiều người ở Manitoba tự nhận mình là người Métis vì nguồn gốc của họ.)

  • to have Métis ancestry

    Có tổ tiên là người Métis

    "She discovered that she has Métis ancestry through her grandmother's side."

    (Cô ấy phát hiện ra mình có tổ tiên là người Métis qua dòng họ bà ngoại.)

  • Métis and First Nations peoples

    Người Métis và các dân tộc bản địa (nhóm các dân tộc bản địa ở Canada)

    "The government is working to improve relations with Métis and First Nations peoples."

    (Chính phủ đang nỗ lực cải thiện quan hệ với người Métis và các dân tộc bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

métis

noun
Lật mặt

Một người có tổ tiên pha trộn giữa dòng máu châu Âu (chủ yếu là Pháp) và người bản địa châu Mỹ, đặc biệt là ở Canada.

"The Métis people have a unique culture and history in Canada."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the future, the Métis will celebrate their heritage with a grand festival.
Trong tương lai, người Métis sẽ kỷ niệm di sản của họ bằng một lễ hội lớn.
Phủ định
The government will not ignore the rights of the Métis people anymore.
Chính phủ sẽ không phớt lờ quyền của người Métis nữa.
Nghi vấn
Will more Métis artists gain international recognition in the coming years?
Liệu nhiều nghệ sĩ Métis có được công nhận quốc tế hơn trong những năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "métis".

Người Métis ở Canada

Ở Canada, 'Métis' (viết hoa) dùng để chỉ một dân tộc bản địa riêng biệt với lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ độc đáo. Họ có nguồn gốc từ sự kết hợp của người châu Âu (chủ yếu là Pháp) và các dân tộc bản địa (như Cree, Ojibway). Người Métis được hiến pháp Canada công nhận là một trong ba nhóm dân tộc bản địa chính, cùng với First Nations và Inuit.

Bản sắc và Cộng đồng Métis

Bản sắc Métis không chỉ dựa vào dòng máu mà còn dựa vào lịch sử, văn hóa, và sự gắn kết với các cộng đồng Métis cụ thể. Họ đã phát triển một nền văn hóa phong phú, bao gồm âm nhạc (nhảy fiddle), khiêu vũ (Red River Jig) và nghề thủ công độc đáo. 'Métis Nation' là tổ chức đại diện cho quyền lợi và bản sắc của họ.