(Top Banner Ad)
first nations
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

first nations

UK: /fɜːst ˈneɪʃənz/ • US: /fɜrst ˈneɪʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

Các dân tộc bản địa Canada Các quốc gia đầu tiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The various Aboriginal peoples in Canada who are neither Inuit nor Métis.

Vietnamese Meaning

Các dân tộc bản địa khác nhau ở Canada không phải là người Inuit hay Métis.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Canadian government is working to improve its relationship with First Nations communities."

    "Chính phủ Canada đang nỗ lực cải thiện mối quan hệ với các cộng đồng First Nations."

  • "Many First Nations communities are located in remote areas of Canada."

    "Nhiều cộng đồng First Nations nằm ở các khu vực vùng sâu vùng xa của Canada."

  • "First Nations languages are an important part of Canada's cultural heritage."

    "Các ngôn ngữ First Nations là một phần quan trọng của di sản văn hóa Canada."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) First Nation Một Dân tộc Bản địa Canada (chỉ một cộng đồng hoặc nhóm cụ thể)
Noun Phrase First Nations people Người thuộc các Dân tộc Bản địa Canada
Adjective (attributive) First Nations Thuộc về các Dân tộc Bản địa Canada (ví dụ: First Nations culture - văn hóa của các Dân tộc Bản địa)

Synonyms

aboriginal peoples (các dân tộc bản địa)indigenous peoples (các dân tộc bản địa)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyrst
English
first
Latin
natio
Old French
nacion
English
nation
Modern English (Canada)
First Nations

Nguồn gốc thuật ngữ 'First Nations'

Thuật ngữ 'First Nations' (Dân tộc Bản địa Canada) bắt đầu được sử dụng rộng rãi ở Canada vào những năm 1970 để chỉ các dân tộc thổ dân (Indigenous peoples), ngoại trừ Inuit và Métis. Đây là một thuật ngữ tự gọi, mang ý nghĩa tôn trọng và thay thế các cách gọi cũ như 'Indian' hay 'Native' thường bị coi là không phù hợp hoặc lỗi thời. Nó nhấn mạnh quyền tự chủ và bản sắc riêng của họ.

Usage Note

Cụm từ "First Nations" là một thuật ngữ được sử dụng ở Canada để chỉ các dân tộc bản địa khác nhau sinh sống ở Canada, những người không phải là người Inuit hay Métis. Nó thường được sử dụng như một sự thay thế cho các thuật ngữ cũ hơn như "Indian" hoặc "Aboriginal people", mà hiện nay được coi là lỗi thời hoặc xúc phạm. Thuật ngữ này nhấn mạnh chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc này. Nó bao gồm nhiều nhóm dân tộc khác nhau với các ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử riêng biệt.

Prepositions

of in

"First Nations of Canada": Chỉ các dân tộc bản địa thuộc Canada.
"First Nations in Ontario": Chỉ các dân tộc bản địa sinh sống tại Ontario (một tỉnh của Canada).

Collocations (Từ đi kèm)

First Nations + Noun
  • culture First Nations culture
    (văn hóa của các Dân tộc Bản địa Canada)
  • communities First Nations communities
    (các cộng đồng Dân tộc Bản địa Canada)
  • leaders First Nations leaders
    (các nhà lãnh đạo của Dân tộc Bản địa Canada)
  • rights First Nations rights
    (quyền của các Dân tộc Bản địa Canada)
  • history First Nations history
    (lịch sử của các Dân tộc Bản địa Canada)
Adjective + First Nations
  • various various First Nations
    (nhiều Dân tộc Bản địa Canada khác nhau)
  • local local First Nations
    (các Dân tộc Bản địa Canada địa phương)
  • all all First Nations
    (tất cả các Dân tộc Bản địa Canada)
Verb + First Nations
  • support support First Nations
    (ủng hộ các Dân tộc Bản địa Canada)
  • engage with engage with First Nations
    (tương tác/làm việc với các Dân tộc Bản địa Canada)
  • respect respect First Nations
    (tôn trọng các Dân tộc Bản địa Canada)

Idioms

  • First Nations' inherent rights

    Quyền cố hữu của các Dân tộc Bản địa Canada (các quyền vốn có từ trước khi Canada thành lập)

    "The government must uphold First Nations' inherent rights."

    (Chính phủ phải đề cao các quyền cố hữu của các Dân tộc Bản địa Canada.)

  • First Nations self-governance

    Quyền tự quản của các Dân tộc Bản địa Canada (khả năng tự quản lý các vấn đề của cộng đồng)

    "Many First Nations are working towards full self-governance."

    (Nhiều Dân tộc Bản địa đang nỗ lực hướng tới quyền tự quản hoàn toàn.)

  • Reconciliation with First Nations

    Hòa giải với các Dân tộc Bản địa Canada (quá trình hàn gắn vết thương lịch sử và xây dựng mối quan hệ mới)

    "Truth and Reconciliation is a vital process for Canada and First Nations."

    (Ủy ban Sự thật và Hòa giải là một quá trình quan trọng đối với Canada và các Dân tộc Bản địa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

first nations

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các dân tộc bản địa khác nhau ở Canada không phải là người Inuit hay Métis.

"The Canadian government is working to improve its relationship with First Nations communities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "first nations".

Ý nghĩa của thuật ngữ 'First Nations'

Ở Canada, 'First Nations' là thuật ngữ chính thức và được ưa chuộng để chỉ các dân tộc thổ dân, không bao gồm Inuit và Métis. Nó thay thế các thuật ngữ cũ hơn có thể mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự công nhận bản sắc và quyền của họ như những dân tộc nguyên thủy của vùng đất này. Sử dụng thuật ngữ này là dấu hiệu của sự tôn trọng.

Sự đa dạng trong các Dân tộc Bản địa

Các 'First Nations' không phải là một nhóm đồng nhất. Thực tế, có hơn 630 'First Nations' riêng biệt được công nhận trên khắp Canada, mỗi nhóm có lịch sử, văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống riêng. Sự đa dạng này là một phần quan trọng của di sản văn hóa Canada.