(Top Banner Ad)
macchiato
A2
Danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống (Cà phê)

macchiato

UK: /ˌmækiˈɑːtəʊ/ • US: /ˌmɑːkiˈɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

macchiato cà phê macchiato
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An espresso coffee drink with a small amount of milk, usually foamed.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống cà phê espresso với một lượng nhỏ sữa, thường là sữa đánh bọt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a macchiato to give her an energy boost."

    "Cô ấy gọi một ly macchiato để tăng thêm năng lượng."

  • "He prefers a macchiato over a latte because of the stronger coffee flavor."

    "Anh ấy thích macchiato hơn latte vì hương vị cà phê đậm đà hơn."

  • "A caramel macchiato is a popular variation."

    "Caramel macchiato là một biến thể phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun macchia vết bẩn, vết ố (trong tiếng Ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống (Cà phê)

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
macchiato

Nguồn gốc của Macchiato

Từ 'macchiato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'lấm bẩn' hoặc 'đánh dấu'. Người ta cho rằng nó được tạo ra để các barista có thể phân biệt giữa các loại espresso khác nhau, bằng cách 'đánh dấu' một ly espresso bằng một chút sữa.

Usage Note

Macchiato có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'lấm tấm' trong tiếng Ý, ám chỉ việc espresso được 'đánh dấu' bởi một chút sữa. Phân biệt với latte macchiato, trong đó sữa được 'đánh dấu' bằng espresso. Macchiato thường mạnh hơn latte và có hương vị cà phê đậm đà hơn.

Prepositions

with

"Macchiato with milk" chỉ ra việc sữa được thêm vào macchiato. Ví dụ: 'I'd like a macchiato with almond milk, please.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macchiato
  • perfect macchiato
    (ly macchiato hoàn hảo)
  • delicious macchiato
    (ly macchiato ngon tuyệt)
Verb + macchiato
  • order a macchiato
    (gọi một ly macchiato)
  • make a macchiato
    (pha một ly macchiato)
  • drink a macchiato
    (uống một ly macchiato)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macchiato

Danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống cà phê espresso với một lượng nhỏ sữa, thường là sữa đánh bọt.

"She ordered a macchiato to give her an energy boost."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macchiato".

Văn hóa cà phê Ý

Macchiato là một phần của văn hóa cà phê Ý, nơi espresso được đánh giá cao. Việc thêm một chút sữa vào espresso được xem là một cách tinh tế để thưởng thức hương vị cà phê.