(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ macchiato
A2

macchiato

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

macchiato cà phê macchiato
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Macchiato'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại đồ uống cà phê espresso với một lượng nhỏ sữa, thường là sữa đánh bọt.

Definition (English Meaning)

An espresso coffee drink with a small amount of milk, usually foamed.

Ví dụ Thực tế với 'Macchiato'

  • "She ordered a macchiato to give her an energy boost."

    "Cô ấy gọi một ly macchiato để tăng thêm năng lượng."

  • "He prefers a macchiato over a latte because of the stronger coffee flavor."

    "Anh ấy thích macchiato hơn latte vì hương vị cà phê đậm đà hơn."

  • "A caramel macchiato is a popular variation."

    "Caramel macchiato là một biến thể phổ biến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Macchiato'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: macchiato
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Đồ uống (Cà phê)

Ghi chú Cách dùng 'Macchiato'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Macchiato có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'lấm tấm' trong tiếng Ý, ám chỉ việc espresso được 'đánh dấu' bởi một chút sữa. Phân biệt với latte macchiato, trong đó sữa được 'đánh dấu' bằng espresso. Macchiato thường mạnh hơn latte và có hương vị cà phê đậm đà hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

"Macchiato with milk" chỉ ra việc sữa được thêm vào macchiato. Ví dụ: 'I'd like a macchiato with almond milk, please.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Macchiato'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)