(Top Banner Ad)
usually
A2
Trạng từ A2 Tổng quát

usually

UK: /ˈjuːʒuəli/ • US: /ˈjuːʒuəli/

Nghĩa tiếng Việt

thường thông thường thường thường đa phần hầu như lúc nào cũng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the way that is usual or typical; normally.

Vietnamese Meaning

Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually go to bed around 11 pm."

    "Tôi thường đi ngủ vào khoảng 11 giờ đêm."

  • "She usually wears jeans."

    "Cô ấy thường mặc quần jean."

  • "It usually rains a lot in April."

    "Tháng Tư thường mưa nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun use sự sử dụng, công dụng
Noun user người dùng
Noun usage cách dùng, thói quen sử dụng
Verb use sử dụng, dùng
Adjective usual thông thường, quen thuộc
Adjective unusual bất thường, lạ
Adverb unusually một cách bất thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Latin
usus
Latin
usualis
Old French
usuel
English
usual
English
usually

Nguồn Gốc Của 'Usually'

Từ 'usually' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'usus', có nghĩa là 'sự sử dụng' hoặc 'thói quen'. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Pháp cổ ('usuel' - có tính chất thông thường) trước khi đi vào tiếng Anh thành 'usual' (thông thường). Khi thêm hậu tố '-ly', nó trở thành 'usually', một trạng từ chỉ những hành động hay sự việc xảy ra theo thói quen hoặc thường xuyên. Nó cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh sự lặp lại và kỳ vọng trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta.

Usage Note

Từ 'usually' diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Nó thể hiện một mức độ thường xuyên cao hơn 'sometimes' nhưng thấp hơn 'always'. So sánh với 'normally', 'generally', 'ordinarily' (thường có sắc thái trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

usually + Động từ (Verb)
  • usually I usually go to bed early.
    (Tôi thường đi ngủ sớm.)
  • usually We usually eat dinner at 7 PM.
    (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.)
  • usually That usually happens on Fridays.
    (Điều đó thường xảy ra vào các ngày thứ Sáu.)
  • usually A red light usually means 'stop'.
    (Đèn đỏ thường có nghĩa là 'dừng lại'.)
Động từ "to be" + usually
  • is The weather is usually warm here.
    (Thời tiết ở đây thường ấm áp.)
  • are They are usually at home on weekends.
    (Họ thường ở nhà vào cuối tuần.)
  • was He was usually very quiet.
    (Anh ấy thường rất trầm tính.)
Phó từ (Adverb) + usually
  • not I don't usually drink coffee.
    (Tôi không thường uống cà phê.)
  • quite She's quite usually punctual.
    (Cô ấy khá thường xuyên đúng giờ.)

Idioms

  • as is usually the case

    như thường lệ, như thường tình

    "As is usually the case, the meeting ran over time."

    (Như thường lệ, cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến.)

  • it usually takes (time/effort)

    thường mất (thời gian/công sức)

    "It usually takes me an hour to get to work."

    (Tôi thường mất một giờ để đi làm.)

  • that's usually how it works

    đó thường là cách nó hoạt động

    "You pay upfront? Oh, that's usually how it works."

    (Bạn trả trước ư? Ồ, đó thường là cách nó hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

usually

Trạng từ
Lật mặt

Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.

"I usually go to bed around 11 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, I usually go to the gym after work.
Chà, tôi thường đi tập gym sau giờ làm việc.
Phủ định
Oh, I don't usually eat fast food, but I'm really hungry.
Ồ, tôi không thường ăn đồ ăn nhanh, nhưng tôi thực sự đói.
Nghi vấn
Hey, do you usually take this route to work?
Này, bạn có thường đi tuyến đường này để đi làm không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had usually been arriving late, so the manager decided to have a talk with her.
Cô ấy thường đến muộn, vì vậy người quản lý quyết định nói chuyện với cô ấy.
Phủ định
They hadn't been usually playing video games before dinner, but they started recently.
Họ thường không chơi điện tử trước bữa tối, nhưng họ mới bắt đầu gần đây.
Nghi vấn
Had he been usually working on weekends before the new project started?
Có phải anh ấy thường làm việc vào cuối tuần trước khi dự án mới bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usually".

Kỳ vọng và Thói quen Xã hội

Từ "usually" giúp chúng ta diễn đạt những điều được kỳ vọng hoặc những khuôn mẫu hành vi điển hình trong xã hội. Ví dụ, trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đúng giờ hoặc cách chào hỏi cụ thể "thường" được mong đợi. Việc sử dụng từ này cho phép người nói diễn tả sự hiểu biết về các quy tắc ngầm và sự đồng thuận của cộng đồng, giúp giao tiếp trở nên rõ ràng và hiệu quả hơn.

Phân biệt Chuẩn mực và Ngoại lệ

"Usually" cho phép chúng ta tạo ra sự khác biệt tinh tế giữa điều gì là phổ biến (chuẩn mực) và điều gì là một ngoại lệ. Điều này phản ánh cách tiếp cận thực tế trong cuộc sống hàng ngày, nơi không phải mọi thứ đều nhất quán hoàn hảo. Nó giúp chúng ta thể hiện sự linh hoạt trong giao tiếp và nhận thức về thế giới xung quanh, chấp nhận rằng có những lúc mọi thứ không diễn ra như bình thường.