usually
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Theo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually go to bed around 11 pm."
"Tôi thường đi ngủ vào khoảng 11 giờ đêm."
-
"She usually wears jeans."
"Cô ấy thường mặc quần jean."
-
"It usually rains a lot in April."
"Tháng Tư thường mưa nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'usually' diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên nhưng không phải lúc nào cũng đúng. Nó thể hiện một mức độ thường xuyên cao hơn 'sometimes' nhưng thấp hơn 'always'. So sánh với 'normally', 'generally', 'ordinarily' (thường có sắc thái trang trọng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
usually I usually go to bed early. (Tôi thường đi ngủ sớm.)
-
usually We usually eat dinner at 7 PM. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ tối.)
-
usually That usually happens on Fridays. (Điều đó thường xảy ra vào các ngày thứ Sáu.)
-
usually A red light usually means 'stop'. (Đèn đỏ thường có nghĩa là 'dừng lại'.)
-
is The weather is usually warm here. (Thời tiết ở đây thường ấm áp.)
-
are They are usually at home on weekends. (Họ thường ở nhà vào cuối tuần.)
-
was He was usually very quiet. (Anh ấy thường rất trầm tính.)
-
not I don't usually drink coffee. (Tôi không thường uống cà phê.)
-
quite She's quite usually punctual. (Cô ấy khá thường xuyên đúng giờ.)
Idioms
-
as is usually the case
như thường lệ, như thường tình
"As is usually the case, the meeting ran over time."
(Như thường lệ, cuộc họp đã kéo dài hơn dự kiến.)
-
it usually takes (time/effort)
thường mất (thời gian/công sức)
"It usually takes me an hour to get to work."
(Tôi thường mất một giờ để đi làm.)
-
that's usually how it works
đó thường là cách nó hoạt động
"You pay upfront? Oh, that's usually how it works."
(Bạn trả trước ư? Ồ, đó thường là cách nó hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
usually
Trạng từTheo cách thông thường hoặc điển hình; thông thường.
"I usually go to bed around 11 pm."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, I usually go to the gym after work. |
Chà, tôi thường đi tập gym sau giờ làm việc. |
| Phủ định | Oh, I don't usually eat fast food, but I'm really hungry. |
Ồ, tôi không thường ăn đồ ăn nhanh, nhưng tôi thực sự đói. |
| Nghi vấn | Hey, do you usually take this route to work? |
Này, bạn có thường đi tuyến đường này để đi làm không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had usually been arriving late, so the manager decided to have a talk with her. |
Cô ấy thường đến muộn, vì vậy người quản lý quyết định nói chuyện với cô ấy. |
| Phủ định | They hadn't been usually playing video games before dinner, but they started recently. |
Họ thường không chơi điện tử trước bữa tối, nhưng họ mới bắt đầu gần đây. |
| Nghi vấn | Had he been usually working on weekends before the new project started? |
Có phải anh ấy thường làm việc vào cuối tuần trước khi dự án mới bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "usually".
