cappuccino
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cappuccino'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại đồ uống cà phê làm từ espresso và bọt sữa nóng (microfoam).
Definition (English Meaning)
An espresso-based coffee drink that is traditionally prepared with steamed milk foam (microfoam).
Ví dụ Thực tế với 'Cappuccino'
-
"I ordered a cappuccino at the coffee shop."
"Tôi đã gọi một ly cappuccino ở quán cà phê."
-
"She prefers a cappuccino to a regular coffee."
"Cô ấy thích cappuccino hơn cà phê thường."
Từ loại & Từ liên quan của 'Cappuccino'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: cappuccino
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Cappuccino'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cappuccino thường được phục vụ trong tách sứ, có lớp bọt sữa dày và có thể được rắc thêm bột ca cao hoặc quế. Sự khác biệt chính với latte là cappuccino có tỷ lệ bọt sữa cao hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- 'Cappuccino with cocoa powder' (Cappuccino với bột ca cao).
- 'A cup of cappuccino' (Một tách cappuccino).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Cappuccino'
Rule: clauses-noun-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
That he ordered a cappuccino surprised no one, as it was his usual morning drink.
|
Việc anh ấy gọi một ly cappuccino không làm ai ngạc nhiên, vì đó là thức uống buổi sáng quen thuộc của anh ấy. |
| Phủ định |
Whether she likes cappuccino or not isn't important; the café has many other options.
|
Việc cô ấy có thích cappuccino hay không không quan trọng; quán cà phê có nhiều lựa chọn khác. |
| Nghi vấn |
Why she suddenly dislikes cappuccino is a mystery to her friends.
|
Tại sao cô ấy đột nhiên không thích cappuccino là một bí ẩn đối với bạn bè cô ấy. |
Rule: punctuation-colon
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My favorite morning treat: a warm, frothy cappuccino.
|
Món quà buổi sáng yêu thích của tôi: một ly cappuccino ấm áp, sủi bọt. |
| Phủ định |
He doesn't like strong coffee: he prefers a cappuccino.
|
Anh ấy không thích cà phê đậm: anh ấy thích cappuccino hơn. |
| Nghi vấn |
Is there anything better on a cold day: than a hot cappuccino?
|
Có gì tuyệt hơn trong một ngày lạnh giá: hơn một ly cappuccino nóng? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I am drinking a cappuccino right now.
|
Tôi đang uống một cốc cappuccino ngay bây giờ. |
| Phủ định |
She isn't having a cappuccino this morning.
|
Cô ấy không uống cappuccino sáng nay. |
| Nghi vấn |
Are they ordering a cappuccino at the cafe?
|
Họ có đang gọi một cốc cappuccino ở quán cà phê không? |