cappuccino
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An espresso-based coffee drink that is traditionally prepared with steamed milk foam (microfoam).
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống cà phê làm từ espresso và bọt sữa nóng (microfoam).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a cappuccino at the coffee shop."
"Tôi đã gọi một ly cappuccino ở quán cà phê."
-
"She prefers a cappuccino to a regular coffee."
"Cô ấy thích cappuccino hơn cà phê thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cappuccino | cà phê cappuccino (một tách) |
| Noun | cappuccinos | các tách cà phê cappuccino (số nhiều) |
| Noun | Capuchin | tu sĩ dòng Phanxicô hoặc tên một loài khỉ (cùng gốc từ mũ trùm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cappuccino thường được phục vụ trong tách sứ, có lớp bọt sữa dày và có thể được rắc thêm bột ca cao hoặc quế. Sự khác biệt chính với latte là cappuccino có tỷ lệ bọt sữa cao hơn.
Prepositions
- 'Cappuccino with cocoa powder' (Cappuccino với bột ca cao).
- 'A cup of cappuccino' (Một tách cappuccino).
Collocations (Từ đi kèm)
-
frothy a frothy cappuccino (một tách cappuccino nhiều bọt)
-
decaf a decaf cappuccino (cappuccino không chứa caffeine)
-
iced an iced cappuccino (cappuccino đá)
-
skinny a skinny cappuccino (cappuccino pha bằng sữa tách béo)
-
sip sip a cappuccino (nhâm nhi tách cappuccino)
-
order order a cappuccino (gọi một tách cappuccino)
-
make make a cappuccino (pha một tách cappuccino)
Idioms
-
Cappuccino politics
Chính trị bề nổi (nhìn hấp dẫn nhưng thiếu thực chất)
"The candidate's promises were dismissed as cappuccino politics—all froth and no substance."
(Những lời hứa của ứng cử viên bị gạt đi vì bị cho là kiểu chính trị 'cappuccino'—chỉ toàn bọt mà không có nội dung thực chất.)
-
Babyccino
Một món đồ uống (thường chỉ có sữa tạo bọt) cho trẻ em tại quán cà phê
"I'll have a flat white and a babyccino for my daughter, please."
(Cho tôi một ly flat white và một ly babyccino cho con gái tôi nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cappuccino
danh từMột loại đồ uống cà phê làm từ espresso và bọt sữa nóng (microfoam).
"I ordered a cappuccino at the coffee shop."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he ordered a cappuccino surprised no one, as it was his usual morning drink. |
Việc anh ấy gọi một ly cappuccino không làm ai ngạc nhiên, vì đó là thức uống buổi sáng quen thuộc của anh ấy. |
| Phủ định | Whether she likes cappuccino or not isn't important; the café has many other options. |
Việc cô ấy có thích cappuccino hay không không quan trọng; quán cà phê có nhiều lựa chọn khác. |
| Nghi vấn | Why she suddenly dislikes cappuccino is a mystery to her friends. |
Tại sao cô ấy đột nhiên không thích cappuccino là một bí ẩn đối với bạn bè cô ấy. |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite morning treat: a warm, frothy cappuccino. |
Món quà buổi sáng yêu thích của tôi: một ly cappuccino ấm áp, sủi bọt. |
| Phủ định | He doesn't like strong coffee: he prefers a cappuccino. |
Anh ấy không thích cà phê đậm: anh ấy thích cappuccino hơn. |
| Nghi vấn | Is there anything better on a cold day: than a hot cappuccino? |
Có gì tuyệt hơn trong một ngày lạnh giá: hơn một ly cappuccino nóng? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am drinking a cappuccino right now. |
Tôi đang uống một cốc cappuccino ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't having a cappuccino this morning. |
Cô ấy không uống cappuccino sáng nay. |
| Nghi vấn | Are they ordering a cappuccino at the cafe? |
Họ có đang gọi một cốc cappuccino ở quán cà phê không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cappuccino".
