(Top Banner Ad)
cappuccino
A2
danh từ A2 Ẩm thực, Đồ uống

cappuccino

UK: /ˌkæpʊˈtʃiːnəʊ/ • US: /ˌkæpəˈtʃiːnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê cappuccino
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An espresso-based coffee drink that is traditionally prepared with steamed milk foam (microfoam).

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống cà phê làm từ espresso và bọt sữa nóng (microfoam).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a cappuccino at the coffee shop."

    "Tôi đã gọi một ly cappuccino ở quán cà phê."

  • "She prefers a cappuccino to a regular coffee."

    "Cô ấy thích cappuccino hơn cà phê thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cappuccino cà phê cappuccino (một tách)
Noun cappuccinos các tách cà phê cappuccino (số nhiều)
Noun Capuchin tu sĩ dòng Phanxicô hoặc tên một loài khỉ (cùng gốc từ mũ trùm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cappa
Italian
cappuccio
Italian
cappuccino
English
cappuccino

Nguồn gốc từ chiếc mũ trùm

Tên gọi 'cappuccino' bắt nguồn từ các tu sĩ dòng Capuchin (Kapuziner) ở Ý. Màu sắc của cà phê espresso khi pha trộn với sữa sủi bọt có màu nâu sẫm tương đồng với màu áo choàng có mũ trùm đầu (cappuccio) mà các tu sĩ này mặc.

Sự xuất hiện tại Anh và Mỹ

Dù xuất hiện ở Ý từ đầu thế kỷ 20, nhưng phải đến sau Thế chiến II, từ này mới phổ biến trong tiếng Anh khi máy pha cà phê espresso trở nên phổ biến toàn cầu.

Usage Note

Cappuccino thường được phục vụ trong tách sứ, có lớp bọt sữa dày và có thể được rắc thêm bột ca cao hoặc quế. Sự khác biệt chính với latte là cappuccino có tỷ lệ bọt sữa cao hơn.

Prepositions

with of

- 'Cappuccino with cocoa powder' (Cappuccino với bột ca cao).
- 'A cup of cappuccino' (Một tách cappuccino).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cappuccino
  • frothy a frothy cappuccino
    (một tách cappuccino nhiều bọt)
  • decaf a decaf cappuccino
    (cappuccino không chứa caffeine)
  • iced an iced cappuccino
    (cappuccino đá)
  • skinny a skinny cappuccino
    (cappuccino pha bằng sữa tách béo)
Verb + cappuccino
  • sip sip a cappuccino
    (nhâm nhi tách cappuccino)
  • order order a cappuccino
    (gọi một tách cappuccino)
  • make make a cappuccino
    (pha một tách cappuccino)

Idioms

  • Cappuccino politics

    Chính trị bề nổi (nhìn hấp dẫn nhưng thiếu thực chất)

    "The candidate's promises were dismissed as cappuccino politics—all froth and no substance."

    (Những lời hứa của ứng cử viên bị gạt đi vì bị cho là kiểu chính trị 'cappuccino'—chỉ toàn bọt mà không có nội dung thực chất.)

  • Babyccino

    Một món đồ uống (thường chỉ có sữa tạo bọt) cho trẻ em tại quán cà phê

    "I'll have a flat white and a babyccino for my daughter, please."

    (Cho tôi một ly flat white và một ly babyccino cho con gái tôi nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cappuccino

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống cà phê làm từ espresso và bọt sữa nóng (microfoam).

"I ordered a cappuccino at the coffee shop."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he ordered a cappuccino surprised no one, as it was his usual morning drink.
Việc anh ấy gọi một ly cappuccino không làm ai ngạc nhiên, vì đó là thức uống buổi sáng quen thuộc của anh ấy.
Phủ định
Whether she likes cappuccino or not isn't important; the café has many other options.
Việc cô ấy có thích cappuccino hay không không quan trọng; quán cà phê có nhiều lựa chọn khác.
Nghi vấn
Why she suddenly dislikes cappuccino is a mystery to her friends.
Tại sao cô ấy đột nhiên không thích cappuccino là một bí ẩn đối với bạn bè cô ấy.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite morning treat: a warm, frothy cappuccino.
Món quà buổi sáng yêu thích của tôi: một ly cappuccino ấm áp, sủi bọt.
Phủ định
He doesn't like strong coffee: he prefers a cappuccino.
Anh ấy không thích cà phê đậm: anh ấy thích cappuccino hơn.
Nghi vấn
Is there anything better on a cold day: than a hot cappuccino?
Có gì tuyệt hơn trong một ngày lạnh giá: hơn một ly cappuccino nóng?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am drinking a cappuccino right now.
Tôi đang uống một cốc cappuccino ngay bây giờ.
Phủ định
She isn't having a cappuccino this morning.
Cô ấy không uống cappuccino sáng nay.
Nghi vấn
Are they ordering a cappuccino at the cafe?
Họ có đang gọi một cốc cappuccino ở quán cà phê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cappuccino".

Luật 11 giờ sáng của người Ý

Tại Ý, việc gọi một tách cappuccino sau 11 giờ sáng được coi là một điều lạ lùng. Người Ý quan niệm rằng sữa sẽ gây khó tiêu sau các bữa ăn chính, nên họ chỉ uống cappuccino như một thức uống ăn kèm bữa sáng.

Nghệ thuật tạo hình (Latte Art)

Cappuccino là nền tảng tuyệt vời cho các Barista thể hiện tài năng vẽ hình trên bọt sữa. Một tách cappuccino hoàn hảo thường có tỷ lệ 1/3 espresso, 1/3 sữa nóng và 1/3 bọt sữa dày mịn.