(Top Banner Ad)
macroexpression
C1
danh từ C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

macroexpression

UK: /ˌmækroʊɪkˈspreʃən/ • US: /ˌmækroʊɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu cảm vĩ mô biểu cảm khuôn mặt kéo dài biểu lộ cảm xúc rõ ràng trên khuôn mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facial expression that lasts between 0.5 and 4 seconds and usually reflects the emotion a person is feeling.

Vietnamese Meaning

Một biểu cảm trên khuôn mặt kéo dài từ 0.5 đến 4 giây và thường phản ánh cảm xúc mà một người đang cảm thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Detecting macroexpressions can help improve communication and understanding of others' emotions."

    "Phát hiện các macroexpression có thể giúp cải thiện giao tiếp và sự hiểu biết về cảm xúc của người khác."

  • "The therapist observed the client's macroexpressions to better understand their underlying feelings."

    "Nhà trị liệu quan sát các macroexpression của khách hàng để hiểu rõ hơn những cảm xúc tiềm ẩn của họ."

  • "Even with a poker face, subtle macroexpressions can reveal a person's true emotions."

    "Ngay cả khi giữ vẻ mặt lạnh lùng, những macroexpression tinh tế cũng có thể tiết lộ cảm xúc thật của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expression sự biểu lộ, sự diễn đạt
Adjective expressive biểu cảm, dễ biểu lộ cảm xúc

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός) - large, long
English
macro- (prefix denoting largeness or broadness)
English
expression (from Latin expressio - a pressing out, representation)
English
macroexpression

Nguồn gốc của 'Macroexpression'

Từ 'macroexpression' kết hợp tiền tố 'macro-' có nghĩa là 'lớn' hoặc 'rộng', với từ 'expression' có nghĩa là 'biểu lộ'. Nó được dùng để chỉ những biểu hiện cảm xúc lớn, rõ ràng trên khuôn mặt, trái ngược với những biểu hiện vi mô thoáng qua.

Usage Note

Macroexpressions là những biểu cảm khuôn mặt tự nhiên, kéo dài hơn microexpressions (kéo dài dưới 0.5 giây) và thường dễ nhận thấy hơn. Chúng trái ngược với những biểu cảm được kiểm soát hoặc giả tạo, được sử dụng để che giấu cảm xúc thực sự. Macroexpressions phản ánh một cách chân thật và rõ ràng những gì người đó đang trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macroexpression
  • genuine macroexpression
    (biểu cảm thật sự)
  • exaggerated macroexpression
    (biểu cảm phóng đại)
Verb + macroexpression
  • display a macroexpression
    (thể hiện một biểu cảm lớn)
  • recognize a macroexpression
    (nhận ra một biểu cảm lớn)

Idioms

  • A picture is worth a thousand macroexpressions

    Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói (và biểu cảm lớn)

    "The devastation after the storm was unbelievable. A picture is worth a thousand macroexpressions."

    (Sự tàn phá sau cơn bão thật không thể tin được. Một bức tranh đáng giá ngàn lời nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macroexpression

danh từ
Lật mặt

Một biểu cảm trên khuôn mặt kéo dài từ 0.5 đến 4 giây và thường phản ánh cảm xúc mà một người đang cảm thấy.

"Detecting macroexpressions can help improve communication and understanding of others' emotions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macroexpression".

Biểu cảm và Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách rõ ràng (thông qua các macroexpression) được coi là dấu hiệu của sự chân thành và cởi mở. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa châu Á, việc kiềm chế cảm xúc lại được coi trọng hơn.