(Top Banner Ad)
facial expression
B1
Danh từ B1 Giao tiếp, Tâm lý học

facial expression

UK: /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/ • US: /ˈfeɪʃəl ɪkˈsprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu cảm khuôn mặt nét mặt vẻ mặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression on someone's face that shows their feelings or character.

Vietnamese Meaning

Biểu cảm trên khuôn mặt của ai đó thể hiện cảm xúc hoặc tính cách của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her facial expression showed that she was very happy."

    "Biểu cảm trên khuôn mặt cô ấy cho thấy cô ấy rất hạnh phúc."

  • "He had a strange facial expression that I couldn't quite interpret."

    "Anh ấy có một biểu cảm kỳ lạ trên khuôn mặt mà tôi không thể giải thích được."

  • "Children often learn to recognize basic facial expressions very early."

    "Trẻ em thường học cách nhận biết những biểu cảm cơ bản trên khuôn mặt từ rất sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun face khuôn mặt, mặt (của một vật), vẻ bề ngoài
Verb face đối mặt, quay mặt về phía
Adjective facial thuộc về khuôn mặt
Noun expression sự biểu lộ, biểu cảm, nét mặt, thành ngữ
Verb express biểu lộ, diễn đạt, bày tỏ
Adjective expressive có tính biểu cảm, diễn cảm
Adverb expressively một cách biểu cảm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Latin
exprimere
English
facial
English
expression
English
facial expression

Nguồn gốc từ 'Facial'

Từ 'facial' (thuộc về khuôn mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'facies', nghĩa là 'khuôn mặt', 'hình dạng' hoặc 'vẻ bề ngoài'. Nó gợi ý về tất cả những gì liên quan đến phần trước của đầu chúng ta.

Nguồn gốc từ 'Expression'

Từ 'expression' (sự biểu lộ) xuất phát từ tiếng Latinh 'exprimere'. 'Ex-' có nghĩa là 'ra ngoài' và 'premere' có nghĩa là 'ép', 'nén'. Do đó, 'expression' mang ý nghĩa 'ép ra' hoặc 'bộc lộ ra ngoài' những gì đang ở bên trong.

Khi hai từ gặp nhau

Khi 'facial' và 'expression' kết hợp, 'facial expression' (biểu cảm khuôn mặt) miêu tả hành động 'ép ra' hoặc 'bộc lộ' những cảm xúc, ý nghĩ bên trong thông qua các cử động và hình thái trên khuôn mặt. Nó giống như việc khuôn mặt của chúng ta 'lên tiếng' mà không cần lời nói.

Usage Note

Biểu cảm khuôn mặt là một cách giao tiếp phi ngôn ngữ rất quan trọng. Nó có thể thể hiện nhiều loại cảm xúc khác nhau, từ hạnh phúc và ngạc nhiên đến tức giận và buồn bã. Biểu cảm khuôn mặt có thể được sử dụng để bổ sung hoặc thay thế lời nói.

Prepositions

of on

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân của biểu cảm, ví dụ: 'a facial expression of joy'. 'On' thường được sử dụng để chỉ vị trí của biểu cảm, ví dụ: 'a smile on her facial expression.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + facial expression
  • happy happy facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt vui vẻ)
  • sad sad facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt buồn bã)
  • neutral neutral facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt trung lập)
  • blank blank facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt vô cảm, trống rỗng)
  • subtle subtle facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt tinh tế, khó nhận ra)
  • wary wary facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt thận trọng, cảnh giác)
  • pained pained facial expression
    (biểu cảm khuôn mặt đau đớn)
Verb + facial expression
  • show show a facial expression
    (thể hiện, cho thấy một biểu cảm khuôn mặt)
  • wear wear a facial expression
    (mang một biểu cảm khuôn mặt)
  • make make a facial expression
    (tạo một biểu cảm khuôn mặt)
  • change change one's facial expression
    (thay đổi biểu cảm khuôn mặt)
  • read read someone's facial expression
    (đọc vị, hiểu được biểu cảm khuôn mặt của ai đó)
  • hide hide one's facial expression
    (che giấu biểu cảm khuôn mặt)
  • maintain maintain a facial expression
    (duy trì một biểu cảm khuôn mặt)

Idioms

  • read someone's facial expression

    Đọc vị, hiểu được cảm xúc hoặc ý nghĩ của ai đó thông qua biểu cảm khuôn mặt của họ.

    "She's very good at reading people's facial expressions, so it's hard to hide anything from her."

    (Cô ấy rất giỏi trong việc đọc vị biểu cảm khuôn mặt của người khác, nên khó mà che giấu được điều gì với cô ấy.)

  • have/wear a blank facial expression

    Có một biểu cảm khuôn mặt trống rỗng, vô cảm, không thể hiện bất kỳ cảm xúc nào.

    "The suspect maintained a blank facial expression throughout the interrogation."

    (Nghi phạm giữ một biểu cảm khuôn mặt vô cảm trong suốt buổi thẩm vấn.)

  • one's facial expression gave them away

    Biểu cảm khuôn mặt của ai đó đã tố cáo họ, tiết lộ sự thật hoặc cảm xúc mà họ đang cố gắng che giấu.

    "He tried to appear calm, but his nervous facial expression gave him away."

    (Anh ấy cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng biểu cảm lo lắng trên khuôn mặt đã tố cáo anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

facial expression

Danh từ
Lật mặt

Biểu cảm trên khuôn mặt của ai đó thể hiện cảm xúc hoặc tính cách của họ.

"Her facial expression showed that she was very happy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her facial expression reveals her true feelings.
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy tiết lộ cảm xúc thật của cô ấy.
Phủ định
His facial expression did not show any sign of surprise.
Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy không cho thấy bất kỳ dấu hiệu ngạc nhiên nào.
Nghi vấn
Does her facial expression suggest she's happy?
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy có gợi ý rằng cô ấy đang hạnh phúc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her facial expression showed her happiness, didn't it?
Biểu cảm khuôn mặt của cô ấy cho thấy sự hạnh phúc của cô ấy, đúng không?
Phủ định
His facial expression wasn't very convincing, was it?
Biểu cảm khuôn mặt của anh ấy không thuyết phục lắm, phải không?
Nghi vấn
Facial expressions communicate emotions, don't they?
Biểu cảm khuôn mặt truyền đạt cảm xúc, đúng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People's facial expressions often reveal their true emotions.
Biểu cảm khuôn mặt của mọi người thường tiết lộ cảm xúc thật của họ.
Phủ định
Why doesn't her facial expression match what she's saying?
Tại sao biểu cảm khuôn mặt của cô ấy không khớp với những gì cô ấy đang nói?
Nghi vấn
What facial expression did he have when he heard the news?
Anh ấy đã có biểu cảm khuôn mặt như thế nào khi nghe tin?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director's facial expression clearly showed his approval of the actor's performance.
Biểu cảm khuôn mặt của đạo diễn thể hiện rõ sự chấp thuận của ông đối với màn trình diễn của diễn viên.
Phủ định
The witness's facial expression didn't reveal any signs of recognition.
Biểu cảm khuôn mặt của nhân chứng không tiết lộ bất kỳ dấu hiệu nhận ra nào.
Nghi vấn
Does John's facial expression suggest that he is lying?
Biểu cảm khuôn mặt của John có gợi ý rằng anh ấy đang nói dối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "facial expression".

Tính phổ quát và sự khác biệt văn hóa

Nghiên cứu của nhà tâm lý học Paul Ekman đã chỉ ra rằng một số biểu cảm khuôn mặt cơ bản (như vui vẻ, buồn bã, giận dữ, sợ hãi, ngạc nhiên và ghê tởm) là phổ quát ở mọi nền văn hóa. Tuy nhiên, các quy tắc thể hiện (display rules) - tức là khi nào và ở đâu chúng ta nên hoặc không nên thể hiện một cảm xúc nhất định - lại khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số nền văn hóa châu Á, người ta có thể che giấu cảm xúc tiêu cực bằng nụ cười để duy trì sự hài hòa xã hội.

Giao tiếp phi ngôn ngữ

Biểu cảm khuôn mặt là một phần cực kỳ quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ, thường truyền tải thông điệp mạnh mẽ và chân thật hơn lời nói. Chúng ta thường dựa vào biểu cảm khuôn mặt để đánh giá tâm trạng, ý định và độ tin cậy của người khác. Khả năng đọc và diễn giải biểu cảm khuôn mặt một cách chính xác là một kỹ năng xã hội thiết yếu, giúp chúng ta xây dựng mối quan hệ, thể hiện sự đồng cảm và hiểu biết lẫn nhau.