(Top Banner Ad)
macular
C1
Tính từ C1 Y học

macular

UK: /ˈmækjʊlə/ • US: /ˈmækjələr/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc điểm vàng liên quan đến điểm vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or affecting the macula of the eye.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến điểm vàng của mắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Macular degeneration is a leading cause of vision loss in older adults."

    "Thoái hóa điểm vàng là một nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực ở người lớn tuổi."

  • "The patient was diagnosed with macular edema."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị phù điểm vàng."

  • "Macular pigment optical density is an important biomarker."

    "Mật độ quang học sắc tố điểm vàng là một dấu ấn sinh học quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun macula Điểm vàng (trong mắt)
Adjective maculate Có đốm, lốm đốm
Noun maculation Sự xuất hiện các đốm

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
macula
English
macular

Nguồn gốc của 'macular'

Từ 'macular' xuất phát từ tiếng Latin 'macula', có nghĩa là 'vết đốm' hoặc 'vết nhơ'. Trong y học, nó thường được dùng để chỉ các cấu trúc hoặc tình trạng liên quan đến điểm vàng (macula) trong mắt, nơi tập trung thị lực sắc nét nhất. Như vậy, 'macular' mang ý nghĩa liên quan đến các đặc điểm hoặc bệnh tật của điểm vàng.

Usage Note

Từ 'macular' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh lý hoặc tình trạng liên quan đến điểm vàng, một vùng nhỏ ở võng mạc chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm rõ nét. Nó thường đi kèm với các từ như 'degeneration' (thoái hóa), 'edema' (phù), hoặc 'hole' (lỗ) để mô tả các bệnh lý cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ sự liên quan, ví dụ: 'macular degeneration' (thoái hóa điểm vàng) nghĩa là sự thoái hóa của điểm vàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macular
  • age-related age-related macular degeneration
    (thoái hóa điểm vàng do tuổi tác)
  • exudative exudative macular degeneration
    (thoái hóa điểm vàng thể ướt)
  • dry dry macular degeneration
    (thoái hóa điểm vàng thể khô)
Verb + macular
  • develop develop macular degeneration
    (phát triển thoái hóa điểm vàng)
  • treat treat macular degeneration
    (điều trị thoái hóa điểm vàng)
  • diagnose diagnose macular degeneration
    (chẩn đoán thoái hóa điểm vàng)

Idioms

  • not have a macular view

    không có cái nhìn rõ ràng về điều gì đó

    "Without sufficient data, we do not have a macular view about the problem."

    (Nếu không có đủ dữ liệu, chúng ta sẽ không có cái nhìn rõ ràng về vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macular

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến điểm vàng của mắt.

"Macular degeneration is a leading cause of vision loss in older adults."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macular".

Nhận thức về sức khỏe mắt

Thoái hóa điểm vàng (macular degeneration) là một bệnh phổ biến ảnh hưởng đến thị lực, đặc biệt ở người lớn tuổi. Việc nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ và các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng để duy trì thị lực tốt và phát hiện sớm các bệnh lý về mắt.