(Top Banner Ad)
madden
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

madden

UK: /ˈmædn/ • US: /ˈmædn/

Nghĩa tiếng Việt

làm phát điên làm tức điên làm phẫn nộ chọc tức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone extremely angry; to infuriate.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó cực kỳ tức giận; làm phẫn nộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His constant interruptions maddened her."

    "Sự ngắt lời liên tục của anh ta làm cô ấy phát điên."

  • "The delays maddened the travelers."

    "Sự trì hoãn làm cho những hành khách phát điên."

  • "Don't let his comments madden you; he's just trying to get a reaction."

    "Đừng để những lời bình luận của anh ta làm bạn tức giận; anh ta chỉ đang cố gắng để có được một phản ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb madden làm cho ai đó tức giận, phát điên
Adjective maddening gây tức giận, làm bực mình
Noun madness sự điên cuồng, sự mất trí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*madjanan
Old English
gemæddan

Nguồn Gốc Của 'Madden'

Từ 'madden' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'làm cho ai đó phát điên' hoặc 'gây ra sự tức giận'. Hãy tưởng tượng những chiến binh Viking xưa, khi họ 'madden' nhau bằng những lời khiêu khích trước trận chiến để tăng thêm sự hung hăng!

Usage Note

"Madden" thường diễn tả một sự tức giận mạnh mẽ, bộc phát và mất kiểm soát. Nó nhấn mạnh vào sự kích động cảm xúc mạnh mẽ hơn so với các từ như "annoy" (làm phiền) hay "irritate" (chọc tức). "Madden" mang sắc thái mạnh mẽ hơn "anger" (làm giận) và gần với "enrage" (làm điên cuồng) nhưng có thể không mạnh bằng.

Prepositions

by at with

Những giới từ này thường đi sau động từ "madden" để chỉ nguyên nhân gây ra sự tức giận. Ví dụ: maddened by something (tức giận bởi điều gì đó), maddened at someone (tức giận với ai đó), maddened with frustration (tức giận vì sự thất vọng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Madden
  • utterly utterly madden
    (hoàn toàn làm cho phát điên)
  • completely completely madden
    (làm cho hoàn toàn phát điên)
Verb + Madden
  • threaten to threaten to madden
    (đe dọa làm cho phát điên)
  • drive drive someone to madden
    (dồn ai đó đến mức phát điên)

Idioms

  • Madden someone to distraction

    Làm ai đó bực mình, khó chịu đến mức không thể tập trung vào việc gì khác

    "The constant noise was maddening me to distraction."

    (Tiếng ồn liên tục làm tôi bực mình đến mức không thể tập trung được.)

  • Enough to madden a saint

    Đủ để làm một vị thánh cũng phải phát điên (ý chỉ một tình huống vô cùng khó chịu, bực bội)

    "The bureaucracy involved is enough to madden a saint."

    (Thủ tục hành chính rườm rà đến mức một vị thánh cũng phải phát điên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

madden

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó cực kỳ tức giận; làm phẫn nộ.

"His constant interruptions maddened her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining maddens me.
Việc anh ta liên tục phàn nàn làm tôi phát điên.
Phủ định
Nothing she does ever maddens him.
Không điều gì cô ấy làm khiến anh ấy tức giận.
Nghi vấn
Does it madden you when people are late?
Bạn có thấy khó chịu khi mọi người đến muộn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maddens his father with his constant rule-breaking.
Anh ta làm bố anh ta phát điên với việc liên tục phá luật.
Phủ định
Not only did he madden his mother, but he also alienated his siblings.
Không chỉ làm mẹ anh ta phát điên, mà anh ta còn làm mất lòng anh chị em.
Nghi vấn
Should he madden his boss again, he will be fired.
Nếu anh ta lại làm ông chủ phát điên, anh ta sẽ bị sa thải.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He maddens me sometimes, doesn't he?
Anh ấy đôi khi làm tôi phát điên lên, phải không?
Phủ định
She doesn't madden easily, does she?
Cô ấy không dễ bị làm cho phát điên, phải không?
Nghi vấn
They maddened the crowd with their antics, didn't they?
Họ đã làm đám đông phát điên với những trò hề của mình, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His constant complaining maddened her.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy làm cô ấy phát điên.
Phủ định
The delay didn't madden the passengers as much as the poor communication.
Sự chậm trễ không làm hành khách phát điên bằng việc giao tiếp kém.
Nghi vấn
Did the long wait madden you?
Sự chờ đợi lâu có làm bạn phát điên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is maddening me with his constant complaints.
Anh ta đang làm tôi phát điên với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.
Phủ định
I am not maddening anyone, I'm just stating facts.
Tôi không làm ai phát điên cả, tôi chỉ đang nêu sự thật thôi.
Nghi vấn
Is she maddening you with her poor decisions?
Cô ấy có đang làm bạn phát điên với những quyết định tồi tệ của mình không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant delays have maddened the passengers.
Sự trì hoãn liên tục đã làm cho hành khách phát điên.
Phủ định
The company hasn't maddened its customers with poor service.
Công ty đã không làm khách hàng phát điên bằng dịch vụ kém.
Nghi vấn
Has the long wait maddened him?
Sự chờ đợi lâu có làm anh ấy phát điên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madden".

Sự Kiên Nhẫn Trong Văn Hóa Phương Tây

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh và không để bị 'madden' bởi những tình huống khó khăn được coi là một đức tính tốt. Sự kiên nhẫn thường được đánh giá cao trong công việc và các mối quan hệ cá nhân.