(Top Banner Ad)
made-up
B2
Adjective B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

made-up

UK: /ˈmeɪd ˌʌp/ • US: /ˈmeɪd ˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

bịa đặt tưởng tượng hư cấu không có thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Invented or imagined; not real.

Vietnamese Meaning

Được bịa ra, tưởng tượng ra; không có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told a made-up story about why he was late."

    "Anh ta kể một câu chuyện bịa đặt về lý do anh ta đến muộn."

  • "The evidence was completely made-up."

    "Bằng chứng hoàn toàn bịa đặt."

  • "She has a made-up name for her imaginary friend."

    "Cô ấy có một cái tên bịa đặt cho người bạn tưởng tượng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb make up bịa đặt, dựng chuyện, trang điểm
Noun make-up đồ trang điểm; sự bịa đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
make up
English
made-up

Nguồn Gốc của 'Made-Up'

Từ 'made-up' xuất phát từ cụm động từ 'make up', có nghĩa là tạo ra hoặc bịa đặt. Ban đầu, 'make up' được dùng để chỉ việc trang điểm, nhưng sau đó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ không có thật, được tưởng tượng hoặc bịa ra. Trong bối cảnh hư cấu, 'made-up' thường được sử dụng để mô tả các câu chuyện, nhân vật hoặc sự kiện không có thật.

Usage Note

Thường dùng để mô tả một câu chuyện, lời giải thích, lý do, hoặc sự thật nào đó là không có thật, được tạo ra để lừa dối hoặc cho vui. Khác với 'false' (sai sự thật) ở chỗ 'made-up' nhấn mạnh vào hành động tạo ra một điều gì đó, trong khi 'false' chỉ đơn thuần là không đúng. So với 'fictional' (hư cấu), 'made-up' thường mang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + made-up
  • completely completely made-up story
    (câu chuyện hoàn toàn bịa đặt)
  • totally totally made-up alibi
    (chứng cứ ngoại phạm hoàn toàn bịa đặt)
Verb + made-up
  • invent invent a made-up excuse
    (bịa ra một lý do)
  • create create a made-up world
    (tạo ra một thế giới tưởng tượng)

Idioms

  • a made-up mind

    một ý chí kiên định, một quyết tâm vững chắc

    "She has a made-up mind to travel the world."

    (Cô ấy đã quyết tâm đi du lịch vòng quanh thế giới.)

  • made-up of

    được tạo thành từ, bao gồm

    "The committee is made-up of representatives from each department."

    (Ủy ban bao gồm các đại diện từ mỗi phòng ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

made-up

Adjective
Lật mặt

Được bịa ra, tưởng tượng ra; không có thật.

"He told a made-up story about why he was late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her made-up story was incredibly convincing!
Chà, câu chuyện bịa đặt của cô ấy thật đáng kinh ngạc!
Phủ định
Gosh, that made-up excuse won't work on me.
Trời ơi, cái cớ bịa đặt đó sẽ không có tác dụng với tôi đâu.
Nghi vấn
Hey, is that entire report made-up?
Này, toàn bộ báo cáo đó có phải là bịa đặt không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author created a made-up story for the children.
Tác giả đã tạo ra một câu chuyện bịa đặt cho bọn trẻ.
Phủ định
She did not use any made-up examples in her presentation.
Cô ấy đã không sử dụng bất kỳ ví dụ bịa đặt nào trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Did he invent a made-up excuse for being late?
Anh ta có bịa ra một lý do để đến muộn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will use a made-up name for her online persona.
Cô ấy sẽ sử dụng một cái tên bịa đặt cho nhân vật trực tuyến của mình.
Phủ định
They are not going to believe his made-up story about winning the lottery.
Họ sẽ không tin câu chuyện bịa đặt của anh ấy về việc trúng xổ số đâu.
Nghi vấn
Will the teacher know if I use made-up data for my science project?
Liệu giáo viên có biết nếu tôi sử dụng dữ liệu bịa đặt cho dự án khoa học của tôi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her excuse was as made-up as a character in a fantasy novel.
Lời bào chữa của cô ấy bịa đặt như một nhân vật trong một cuốn tiểu thuyết giả tưởng.
Phủ định
His story wasn't less made-up than hers; both were clearly fabricated.
Câu chuyện của anh ấy không ít bịa đặt hơn của cô ấy; cả hai đều rõ ràng là bịa đặt.
Nghi vấn
Is this rumour the most made-up story I've ever heard?
Có phải tin đồn này là câu chuyện bịa đặt nhất mà tôi từng nghe?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "made-up".

Fiction and Reality

Trong văn hóa phương Tây, sự khác biệt giữa hư cấu (fiction) và thực tế (reality) rất quan trọng. 'Made-up' thường được dùng để phân biệt những câu chuyện, nhân vật hoặc sự kiện không có thật với những điều có thật. Việc hiểu rõ sự khác biệt này giúp chúng ta đánh giá thông tin một cách khách quan và tránh bị lừa dối bởi tin giả (fake news) hoặc thông tin sai lệch (misinformation).