madiba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A term of endearment for Nelson Mandela, former president of South Africa. It is his clan name.
Vietnamese Meaning
Một từ ngữ thể hiện sự quý mến dành cho Nelson Mandela, cựu tổng thống Nam Phi. Đây là tên dòng họ của ông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The legacy of Madiba continues to inspire generations."
"Di sản của Madiba tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ."
-
"We will always remember Madiba's commitment to social justice."
"Chúng ta sẽ luôn nhớ đến cam kết của Madiba đối với công bằng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
"Madiba" là một cách gọi kính trọng và thân mật, thể hiện sự yêu mến và tôn trọng đối với Nelson Mandela. Nó thường được sử dụng bởi những người Nam Phi và những người ngưỡng mộ ông trên toàn thế giới. Sử dụng "Madiba" thay vì "Nelson Mandela" có thể nhấn mạnh sự gần gũi và tôn trọng sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Tinh thần tinh thần Madiba (tinh thần Madiba (tinh thần hòa giải, tha thứ và đoàn kết))
-
Di sản di sản Madiba (di sản Madiba (những giá trị và ảnh hưởng mà Nelson Mandela để lại))
-
Vĩ đại Madiba vĩ đại (Madiba vĩ đại (Nelson Mandela, một người vĩ đại))
-
Kính yêu Madiba kính yêu (Madiba kính yêu (Nelson Mandela, người được yêu mến))
Idioms
-
Sống theo tinh thần Madiba
Sống theo tinh thần hòa giải, tha thứ và đoàn kết, giống như cách Nelson Mandela đã sống.
"We should all try to live up to the Madiba spirit."
(Chúng ta nên cố gắng sống theo tinh thần Madiba.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
madiba
Danh từMột từ ngữ thể hiện sự quý mến dành cho Nelson Mandela, cựu tổng thống Nam Phi. Đây là tên dòng họ của ông.
"The legacy of Madiba continues to inspire generations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "madiba".
