(Top Banner Ad)
sunrise
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày

sunrise

UK: /ˈsʌn.raɪz/ • US: /ˈsʌn.raɪz/

Nghĩa tiếng Việt

bình minh lúc mặt trời mọc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The time in the morning when the sun appears or full daylight arrives.

Vietnamese Meaning

Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện hoặc khi ánh sáng ban ngày hoàn toàn xuất hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We woke up early to watch the sunrise."

    "Chúng tôi dậy sớm để ngắm bình minh."

  • "The sunrise over the ocean was spectacular."

    "Bình minh trên đại dương thật ngoạn mục."

  • "He likes to meditate at sunrise."

    "Anh ấy thích thiền vào lúc bình minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Verb rise mọc, trỗi dậy
Noun sunset hoàng hôn
Noun sunlight ánh sáng mặt trời
Adjective rising đang mọc, đang lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old English
rīsan
Modern English
sunrise

Nguồn gốc đơn giản của 'sunrise'

Từ 'sunrise' là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'sun' (mặt trời) và 'rise' (mọc lên, dâng lên). Nó mô tả chính xác hiện tượng mặt trời xuất hiện trên đường chân trời vào buổi sáng. Cả 'sun' và 'rise' đều là những từ cổ, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ, cho thấy sự miêu tả này đã tồn tại từ rất lâu.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khoảnh khắc bắt đầu một ngày mới, mang ý nghĩa tươi mới, hy vọng và khởi đầu. Khác với 'dawn' (bình minh) ở chỗ 'sunrise' nhấn mạnh sự xuất hiện của mặt trời, còn 'dawn' đề cập đến ánh sáng mờ ảo trước khi mặt trời mọc.

Prepositions

at before

'At sunrise' - vào lúc mặt trời mọc. 'Before sunrise' - trước khi mặt trời mọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sunrise
  • beautiful beautiful sunrise
    (bình minh đẹp)
  • early early sunrise
    (bình minh sớm)
  • glorious glorious sunrise
    (bình minh rực rỡ, huy hoàng)
  • spectacular spectacular sunrise
    (bình minh ngoạn mục)
Động từ + sunrise
  • watch the watch the sunrise
    (ngắm bình minh)
  • greet the greet the sunrise
    (chào đón bình minh)
  • experience a experience a sunrise
    (trải nghiệm cảnh bình minh)
Giới từ + sunrise
  • at at sunrise
    (lúc bình minh)
  • before before sunrise
    (trước bình minh)
  • after after sunrise
    (sau bình minh)

Idioms

  • from sunrise to sunset

    từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài

    "They worked from sunrise to sunset in the fields."

    (Họ làm việc từ bình minh đến hoàng hôn trên cánh đồng.)

  • a new sunrise

    một bình minh mới; một khởi đầu mới

    "After the storm, we hoped for a new sunrise for our country."

    (Sau cơn bão, chúng tôi hy vọng về một bình minh mới cho đất nước mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunrise

Danh từ
Lật mặt

Thời điểm vào buổi sáng khi mặt trời xuất hiện hoặc khi ánh sáng ban ngày hoàn toàn xuất hiện.

"We woke up early to watch the sunrise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunrise".

Biểu tượng của hy vọng và khởi đầu mới

Bình minh (sunrise) thường được coi là biểu tượng mạnh mẽ của hy vọng, sự đổi mới và một khởi đầu mới. Mỗi khi mặt trời mọc, nó mang đến một cơ hội mới cho một ngày mới, xua tan bóng tối của đêm. Nhiều người tìm thấy sự bình yên và cảm hứng khi ngắm bình minh.

Nghi lễ và truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, bình minh gắn liền với các nghi lễ hoặc truyền thống quan trọng. Ví dụ, trong một số nền văn hóa cổ đại, mặt trời mọc là thời điểm để cầu nguyện hoặc thực hiện các nghi thức tâm linh. Ngày nay, việc ngắm bình minh đầu tiên của năm mới (first sunrise of the new year) là một truyền thống phổ biến ở nhiều nơi, mang ý nghĩa đón chào may mắn và tài lộc.