(Top Banner Ad)
magnesian mica
C1
danh từ C1 Khoáng vật học, Địa chất học

magnesian mica

UK: /mæɡˈniːziən ˈmaɪkə/ • US: /mæɡˈniːʒən ˈmaɪkə/

Nghĩa tiếng Việt

mica magnesian mica giàu magiê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of mica that is rich in magnesium.

Vietnamese Meaning

Một loại mica giàu magiê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical analysis revealed that the mica was a magnesian variety."

    "Phân tích hóa học cho thấy rằng mica đó là một loại magnesian."

  • "Magnesian mica is often found in metamorphic rocks."

    "Mica magnesian thường được tìm thấy trong đá biến chất."

  • "The presence of magnesian mica can affect the properties of the rock."

    "Sự hiện diện của mica magnesian có thể ảnh hưởng đến tính chất của đá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Magnesia Magnesia (Oxit magiê), một hợp chất hóa học có chứa magie.
Adjective Magnesic Liên quan đến hoặc chứa magie.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Magnesian Mica

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'magnesian mica' xuất phát từ thành phần magie (magnesium) có trong khoáng vật này và từ 'mica', chỉ loại khoáng vật silicat dạng tấm, dễ tách lớp. Sự kết hợp này mô tả chính xác thành phần hóa học và cấu trúc đặc trưng của nó.

Usage Note

Magnesian mica là một thuật ngữ chung để chỉ các loại mica có chứa một lượng đáng kể magiê trong thành phần hóa học của chúng. Nó bao gồm các khoáng chất như phlogopite và biotite (khi biotite giàu magiê). Sự khác biệt chính nằm ở thành phần hóa học và các tính chất vật lý liên quan. Phlogopite thường có màu sáng hơn và giàu magiê hơn biotite.

Prepositions

in as

in: "Magnesian mica is abundant in some metamorphic rocks." (Mica magnesian rất phong phú trong một số đá biến chất).
as: "Magnesian mica can be used as an electrical insulator." (Mica magnesian có thể được sử dụng như một chất cách điện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnesian mica
  • thin thin magnesian mica
    (mica magnesi mỏng)
  • natural natural magnesian mica
    (mica magnesi tự nhiên)
  • processed processed magnesian mica
    (mica magnesi đã qua xử lý)
Verb + magnesian mica
  • extract extract magnesian mica
    (khai thác mica magnesi)
  • analyze analyze magnesian mica
    (phân tích mica magnesi)
  • use use magnesian mica
    (sử dụng mica magnesi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnesian mica

danh từ
Lật mặt

Một loại mica giàu magiê.

"The chemical analysis revealed that the mica was a magnesian variety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnesian mica".

Ứng dụng trong công nghiệp

Mica magnesi được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm sản xuất vật liệu cách nhiệt, chất độn trong sơn và nhựa, và trong mỹ phẩm. Tính chất chịu nhiệt và cách điện của nó làm cho nó trở nên rất hữu ích.