(Top Banner Ad)
phlogopite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

phlogopite

UK: /ˈflɒɡəpaɪt/ • US: /ˈflɒɡəpaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

phlogopit mica giàu magiê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A magnesium-rich member of the mica family of phyllosilicate minerals.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật thuộc họ mica, giàu magiê, thuộc nhóm phyllosilicate.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Phlogopite is commonly found in metamorphic rocks."

    "Phlogopite thường được tìm thấy trong các loại đá biến chất."

  • "The phlogopite crystals exhibited a distinct bronze coloration."

    "Các tinh thể phlogopite thể hiện một màu đồng đặc trưng."

  • "Phlogopite is used in some electrical insulators due to its high dielectric strength."

    "Phlogopite được sử dụng trong một số vật liệu cách điện do độ bền điện môi cao của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective phlogopitic Thuộc về phlogopite; có chứa phlogopite hoặc liên quan đến phlogopite.
Noun phlogopitization Quá trình hình thành hoặc biến đổi thành phlogopite.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
φλόξ (phlóx)
Greek
ὤψ (óps)
Greek
φλογωπός (phlogopós)
Modern Latin
phlogopite

Nguồn gốc tên gọi Phlogopite

Phlogopite, một loại khoáng vật mica màu nâu vàng đến nâu đỏ, có tên gọi bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Phlogopós' có nghĩa là 'rực lửa' hoặc 'có vẻ ngoài như ngọn lửa', được ghép từ 'phlóx' (ngọn lửa) và 'óps' (mắt, vẻ ngoài). Tên này được đặt cho khoáng vật phlogopite vì màu sắc óng ánh đặc trưng của nó, thường là nâu đỏ hoặc vàng đồng, khiến nó trông như đang rực cháy hoặc lấp lánh dưới ánh sáng.

Usage Note

Phlogopite là một loại mica có màu vàng, nâu, hoặc đỏ, thường chứa một lượng đáng kể magiê. Nó khác với các loại mica khác về thành phần hóa học và tính chất vật lý. Thường được tìm thấy trong đá magma và đá biến chất giàu magiê.

Prepositions

in within

'in' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của phlogopite trong một loại đá hoặc môi trường cụ thể. 'within' cũng tương tự, nhấn mạnh sự nằm bên trong một cấu trúc khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phlogopite
  • brown brown phlogopite
    (phlogopite màu nâu)
  • coarse coarse phlogopite
    (phlogopite thô)
  • large large phlogopite crystals
    (các tinh thể phlogopite lớn)
Noun + phlogopite
  • phlogopite phlogopite mica
    (mica phlogopite)
  • phlogopite phlogopite deposits
    (mỏ phlogopite)
  • phlogopite phlogopite schist
    (đá phiến phlogopite)
Verb + phlogopite
  • contain rocks contain phlogopite
    (đá chứa phlogopite)
  • form phlogopite forms
    (phlogopite hình thành)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phlogopite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật thuộc họ mica, giàu magiê, thuộc nhóm phyllosilicate.

"Phlogopite is commonly found in metamorphic rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phlogopite".

Tầm quan trọng công nghiệp của Phlogopite

Phlogopite là một loại khoáng vật có giá trị trong công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt và cách điện tuyệt vời, đặc biệt là ở nhiệt độ cao. Nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng yêu cầu vật liệu cách điện cho thiết bị điện, lò nung, lò sưởi, và các bộ phận điện tử chịu nhiệt. Đặc tính độc đáo này làm cho phlogopite trở thành một vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại, từ sản xuất thép đến điện tử.

Phân biệt Phlogopite và Muscovite

Trong lĩnh vực khoáng vật học, phlogopite thường được so sánh với muscovite, một loại mica phổ biến khác. Mặc dù cả hai đều là mica, phlogopite có màu sắc tối hơn (thường là nâu, nâu đỏ hoặc vàng đồng) và quan trọng hơn là khả năng chịu nhiệt độ cao hơn đáng kể so với muscovite. Sự khác biệt này quyết định ứng dụng của chúng trong các ngành công nghiệp khác nhau, giúp các nhà địa chất và kỹ sư lựa chọn loại mica phù hợp cho từng mục đích cụ thể.