(Top Banner Ad)
muscovite
C1
Danh từ C1 Địa chất học, Lịch sử

muscovite

UK: /ˈmʌskəvaɪt/ • US: /ˈmʌskəvaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mica trắng muscovit liên quan đến nước Nga thời xưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral consisting of a hydrated potassium aluminum silicate with a layered structure; a form of mica.

Vietnamese Meaning

Một khoáng chất bao gồm silicat nhôm kali ngậm nước với cấu trúc lớp; một dạng mica (khoáng vật mica trắng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Muscovite is a common mineral found in metamorphic rocks."

    "Muscovite là một khoáng chất phổ biến được tìm thấy trong đá biến chất."

  • "The geologists analyzed the muscovite crystals to determine the age of the rock formation."

    "Các nhà địa chất đã phân tích các tinh thể muscovite để xác định tuổi của thành hệ đá."

  • "Muscovite windows were once used in Russia before the advent of glass."

    "Cửa sổ muscovite đã từng được sử dụng ở Nga trước khi có sự ra đời của kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ Muscovy Tên gọi lịch sử của Đại công quốc Moskva hoặc nước Nga cổ đại.
Tính từ Muscovite Thuộc về hoặc liên quan đến Muscovy/Moscow.
Danh từ Muscovite Người dân từ Muscovy/Moscow; một loại khoáng vật mica trong suốt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Russian
Москва́ (Moskvá)
Latin
Moscovia
English
Muscovy
English
Muscovite

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'muscovite' có nguồn gốc từ 'Muscovy', tên gọi lịch sử của vùng đất xung quanh thành phố Moscow (Moskva) ở Nga. Vùng Muscovy này sau đó trở thành nền tảng của nhà nước Nga hiện đại. Từ này dùng để chỉ người dân hoặc những gì liên quan đến Moscow/Muscovy, và cả một loại khoáng vật mica được tìm thấy nhiều ở đó, đôi khi còn được gọi là 'Muscovy glass' (kính Muscovy).

Usage Note

Muscovite là một loại mica phổ biến, còn được gọi là mica trắng, có đặc tính cách điện và chịu nhiệt tốt. Nó thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau. Tên gọi 'muscovite' xuất phát từ 'Muscovy glass', một tên gọi cũ, vì nó từng được sử dụng rộng rãi làm kính cửa sổ ở Nga (Muscovy).

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thành phần (muscovite of a particular origin). 'in' thường được dùng để chỉ sự hiện diện (muscovite in rocks).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Muscovite (Danh từ)
  • early early Muscovite period
    (giai đoạn Muscovite sơ khai (thời kỳ đầu của Moskva))
  • prominent prominent Muscovite figures
    (nhân vật Muscovite nổi bật (nhân vật quan trọng của Moscow/Nga thời xưa))
Muscovite (Tính từ) + Danh từ
  • architecture Muscovite architecture
    (kiến trúc Muscovite (kiến trúc đặc trưng của Moscow/Nga thời xưa))
  • mica Muscovite mica
    (mica muscovite (loại khoáng vật mica trong suốt))

Idioms

  • Muscovite court

    Triều đình Muscovite (triều đình của Đại công quốc Moskva)

    "The ambassadors were summoned to the Muscovite court."

    (Các đại sứ được triệu tập đến triều đình Muscovite.)

  • Muscovite forces

    Quân đội Muscovite (quân đội của Đại công quốc Moskva)

    "The Muscovite forces were renowned for their cavalry."

    (Quân đội Muscovite nổi tiếng về kỵ binh của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muscovite

Danh từ
Lật mặt

Một khoáng chất bao gồm silicat nhôm kali ngậm nước với cấu trúc lớp; một dạng mica (khoáng vật mica trắng).

"Muscovite is a common mineral found in metamorphic rocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muscovite".

Khoáng vật Muscovite: Kính tự nhiên

Khoáng vật muscovite là một loại mica trong suốt, có thể dễ dàng tách thành các lớp mỏng như tấm. Trong lịch sử Nga, nó từng được gọi là 'Muscovy glass' và dùng làm cửa sổ trước khi có kính thủy tinh thông thường, đặc biệt phổ biến ở khu vực Moscow do tính chất trong suốt và dễ gia công.

Muscovy: Nền tảng của Đế quốc Nga

Muscovy là tên gọi cũ của Đại công quốc Moskva, một nhà nước thời Trung cổ quan trọng đã mở rộng lãnh thổ và cuối cùng trở thành Đế quốc Nga. Từ 'Muscovite' do đó mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc liên quan đến sự hình thành và phát triển của nước Nga, thường được dùng để chỉ người hoặc những gì liên quan đến giai đoạn lịch sử này.