(Top Banner Ad)
biotite
C1
noun C1 Khoáng vật học, Địa chất học

biotite

UK: /ˈbaɪəˌtaɪt/ • US: /ˈbaɪəˌtaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

biotit mica đen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A black or dark brown phyllosilicate mineral within the mica group, with the approximate chemical formula K(Mg,Fe)3AlSi3O10(F,OH)2.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật phyllosilicate màu đen hoặc nâu sẫm thuộc nhóm mica, với công thức hóa học gần đúng là K(Mg,Fe)3AlSi3O10(F,OH)2.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biotite crystals are easily identified by their dark color and perfect cleavage."

    "Các tinh thể biotite dễ dàng được nhận biết bởi màu sẫm và độ tách lớp hoàn hảo của chúng."

  • "The presence of biotite in the rock indicates its origin from a specific geological environment."

    "Sự hiện diện của biotite trong đá cho thấy nguồn gốc của nó từ một môi trường địa chất cụ thể."

  • "Biotite is often used in potassium-argon dating."

    "Biotite thường được sử dụng trong phương pháp xác định niên đại kali-argon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biotite Một khoáng vật silicat tạo đá phổ biến trong nhóm mica, thường có màu đen hoặc nâu sẫm.
Adjective biotitic Thuộc về, chứa, hoặc có các đặc tính của biotite (ví dụ: đá granit biotitic).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
λίθος (lithos)
French (Proper Name)
Jean-Baptiste Biot
German
Biotit
English
biotite

Tên Khoáng Vật Tôn Vinh Nhà Khoa Học

Từ 'biotite' được đặt vào năm 1847 bởi nhà khoáng vật học người Đức J.F.L. Hausmann. Ông đặt tên này để vinh danh nhà vật lý học người Pháp Jean-Baptiste Biot (1774–1862) vì những nghiên cứu tiên phong của ông về các đặc tính quang học của nhóm khoáng vật mica. Hậu tố '-ite' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lithos', có nghĩa là 'đá'.

Usage Note

Biotite là một khoáng vật mica phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại đá lửa và đá biến chất. Nó đặc trưng bởi màu sẫm và khả năng dễ tách thành các lớp mỏng, linh hoạt. Biotite thường được sử dụng để xác định niên đại của đá bằng phương pháp đo tuổi phóng xạ.

Prepositions

in within

"in" được sử dụng để chỉ sự tồn tại của biotite trong đá hoặc môi trường. Ví dụ: "Biotite is found in granite." (Biotite được tìm thấy trong đá granite). "within" được sử dụng để chỉ vị trí của biotite bên trong một nhóm khoáng vật lớn hơn. Ví dụ: "Biotite is within the mica group." (Biotite nằm trong nhóm mica).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biotite
  • flaky biotite
    (biotite dạng vảy, mỏng)
  • dark biotite
    (biotite sẫm màu)
  • coarse-grained biotite
    (biotite hạt thô)
biotite + Noun
  • biotite schist
    (đá phiến biotite)
  • biotite granite
    (đá granit biotite)
  • biotite flakes
    (vảy biotite)
Verb + biotite
  • contain biotite
    (chứa biotite)
  • identify biotite
    (xác định biotite)
  • biotite weathers to...
    (biotite phong hóa thành...)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biotite

noun
Lật mặt

Một khoáng vật phyllosilicate màu đen hoặc nâu sẫm thuộc nhóm mica, với công thức hóa học gần đúng là K(Mg,Fe)3AlSi3O10(F,OH)2.

"Biotite crystals are easily identified by their dark color and perfect cleavage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the geologist arrives, the research team will have been analyzing the biotite samples for three consecutive hours.
Vào thời điểm nhà địa chất đến, nhóm nghiên cứu sẽ đã phân tích các mẫu biotite trong ba giờ liên tiếp.
Phủ định
The machine won't have been distinguishing between different types of mica, including biotite, effectively before the upgrade.
Máy sẽ không phân biệt hiệu quả giữa các loại mica khác nhau, bao gồm cả biotite, trước khi nâng cấp.
Nghi vấn
Will the students have been studying the properties of biotite in thin sections all morning?
Liệu các sinh viên đã nghiên cứu các đặc tính của biotite trong các lát mỏng suốt cả buổi sáng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biotite".

Đồng Hồ Định Tuổi Đá

Trong địa chất học, biotite rất quan trọng trong phương pháp định tuổi bằng Kali-Argon (K-Ar dating). Vì biotite chứa kali, các nhà khoa học có thể đo lường sự phân rã phóng xạ của kali thành argon để xác định chính xác tuổi của các loại đá lửa và đá biến chất, giúp chúng ta hiểu về lịch sử Trái Đất.

Viên Đá Nền Tảng & Kết Nối

Trong một số niềm tin siêu hình và chữa bệnh bằng tinh thể, biotite (đặc biệt là khi kết hợp với các khoáng vật khác) được cho là một viên đá giúp 'nối đất' (grounding), làm sạch tâm trí khỏi sự lộn xộn và giúp người dùng nhìn nhận vấn đề một cách có trật tự và rõ ràng hơn.