(Top Banner Ad)
magnetic sensor
B2
noun B2 Kỹ thuật điện, Vật lý ứng dụng

magnetic sensor

UK: /mæɡˈnetɪk ˈsɛnsə/ • US: /mæɡˈnetɪk ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến từ thiết bị cảm biến từ trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects changes in a magnetic field and converts them into an electrical signal.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện sự thay đổi trong từ trường và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magnetic sensor is used to detect the position of the robot arm."

    "Cảm biến từ tính được sử dụng để phát hiện vị trí của cánh tay robot."

  • "Magnetic sensors are widely used in the automotive industry."

    "Cảm biến từ tính được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô."

  • "The smartphone uses a magnetic sensor for compass functionality."

    "Điện thoại thông minh sử dụng cảm biến từ tính cho chức năng la bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet nam châm
Adjective magnetic có từ tính
Verb sense cảm nhận
Noun sensor cảm biến
Adverb magnetically một cách từ tính

Synonyms

magnetic field sensor (cảm biến trường từ)magnetometer (từ kế)

Related Words

Hall effect sensor (cảm biến hiệu ứng Hall)fluxgate sensor (cảm biến fluxgate)

Subject Area

Kỹ thuật điện, Vật lý ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
magnetis lithos (μαγνῆτις λίθος)
Latin
magnes
English
magnetic
English
sensor
English
magnetic sensor

Truyền thuyết về Magnetis Lithos

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnetis lithos', nghĩa là 'đá Magnesia' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Magnesia là một khu vực ở Hy Lạp, nơi người ta tìm thấy những viên đá có khả năng hút sắt. Người xưa tin rằng những viên đá này có sức mạnh kỳ diệu.

Usage Note

Cảm biến từ tính được sử dụng để đo cường độ, hướng hoặc thay đổi của từ trường. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng như phát hiện vị trí, đo tốc độ, và trong các hệ thống điều khiển.

Prepositions

in for used in/for

in: Được sử dụng để chỉ vị trí hoặc môi trường mà cảm biến hoạt động (ví dụ: 'the sensor is used in harsh environments'). for: Được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'used for position detection').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic sensor
  • high-precision magnetic sensor
    (cảm biến từ tính độ chính xác cao)
  • miniature magnetic sensor
    (cảm biến từ tính thu nhỏ)
  • advanced magnetic sensor
    (cảm biến từ tính tiên tiến)
Verb + magnetic sensor
  • use a magnetic sensor
    (sử dụng một cảm biến từ tính)
  • develop a magnetic sensor
    (phát triển một cảm biến từ tính)
  • integrate a magnetic sensor
    (tích hợp một cảm biến từ tính)

Idioms

  • cutting-edge magnetic sensor technology

    công nghệ cảm biến từ tính tiên tiến nhất

    "The company is developing cutting-edge magnetic sensor technology for automotive applications."

    (Công ty đang phát triển công nghệ cảm biến từ tính tiên tiến nhất cho các ứng dụng ô tô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic sensor

noun
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện sự thay đổi trong từ trường và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện.

"The magnetic sensor is used to detect the position of the robot arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic sensor".

Ứng dụng trong Công nghiệp 4.0

Cảm biến từ tính đóng vai trò quan trọng trong Công nghiệp 4.0, đặc biệt trong các hệ thống tự động hóa, robot và IoT (Internet of Things). Chúng giúp các thiết bị 'nhận biết' và phản ứng với môi trường xung quanh một cách thông minh hơn.