(Top Banner Ad)
sense
B1
Danh từ B1

sense

UK: /sens/ • US: /sɛns/

Nghĩa tiếng Việt

giác quan cảm giác ý thức lẽ thường tri giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A faculty by which the body perceives an external stimulus; a feeling or awareness.

Vietnamese Meaning

Một khả năng mà cơ thể nhận biết một kích thích bên ngoài; một cảm giác hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a good sense of humor."

    "Cô ấy có khiếu hài hước."

  • "He has a keen sense of smell."

    "Anh ấy có khứu giác rất nhạy bén."

  • "Use your common sense."

    "Hãy sử dụng lẽ thường của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sensibility sự nhạy cảm, khả năng cảm nhận; sự sáng suốt
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị tổn thương; tinh tế
Adjective sensible hợp lý, khôn ngoan; có ý thức
Adjective senseless vô nghĩa, ngớ ngẩn; bất tỉnh
Adjective sensory thuộc về giác quan
Adjective sentient có khả năng cảm nhận, có tri giác
Verb sensitize làm cho nhạy cảm, làm tăng tính nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sent-
Proto-Italic
*sentio
Latin
sentire
Latin
sensus
Old French
sens
Middle English
sens
English
sense

Nguồn gốc của 'Sense'

Từ 'sense' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ 'sens' trong tiếng Pháp cổ, mà từ đó lại bắt nguồn từ 'sensus' trong tiếng Latin. 'Sensus' vốn là danh từ của động từ 'sentire', mang ý nghĩa 'cảm nhận', 'nhận thức' hoặc 'ý thức được'. Lịch sử từ nguyên này lý giải tại sao 'sense' ngày nay lại bao hàm nhiều nghĩa liên quan đến khả năng cảm giác, nhận biết và hiểu biết của con người.

Usage Note

Khi nói về các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác), 'sense' đề cập đến khả năng thể chất để trải nghiệm thế giới. Nó cũng có thể chỉ một cảm giác cụ thể, như 'sense of smell' (khứu giác). 'Sense' còn mang nghĩa là sự nhạy bén, khả năng nhận biết và hiểu một điều gì đó một cách trực giác hoặc thông qua kinh nghiệm. Ví dụ, 'common sense' (lẽ thường) chỉ khả năng suy nghĩ và hành động một cách hợp lý và thực tế. So sánh với 'feeling', 'sense' thường mang tính lý trí và nhận thức rõ ràng hơn.

Prepositions

of in

'sense of' thường dùng để diễn tả một cảm giác, nhận thức hoặc năng lực về một điều gì đó. Ví dụ: 'a sense of humor' (khiếu hài hước), 'a sense of responsibility' (tinh thần trách nhiệm). 'in a sense' có nghĩa là 'theo một nghĩa nào đó' hoặc 'ở một khía cạnh nào đó'. Ví dụ: 'In a sense, he was right.' (Theo một nghĩa nào đó, anh ấy đã đúng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sense
  • good good sense
    (óc sáng suốt, sự tỉnh táo)
  • common common sense
    (lẽ thường, kiến thức thông thường)
  • keen keen sense
    (giác quan nhạy bén)
  • practical practical sense
    (óc thực tế, khả năng thực hành)
  • moral moral sense
    (ý thức đạo đức)
Verb + sense
  • make make sense
    (có ý nghĩa, hợp lý)
  • have a have a sense of
    (có cảm giác, có ý thức về)
  • lose your lose your sense
    (mất ý thức/cảm giác)
  • regain your regain your sense
    (tỉnh lại, lấy lại ý thức)
  • appeal to your appeal to your sense
    (đánh vào giác quan/lý trí của bạn)
Sense + Noun (meaning 'a feeling/understanding of')
  • of humour sense of humour
    (khiếu hài hước)
  • of direction sense of direction
    (khả năng định hướng)
  • of responsibility sense of responsibility
    (tinh thần trách nhiệm)
  • of purpose sense of purpose
    (ý thức mục đích)
  • of belonging sense of belonging
    (cảm giác thuộc về)

Idioms

  • make sense of something

    hiểu rõ, tìm ra ý nghĩa của điều gì đó

    "I'm trying to make sense of these instructions, but they're very confusing."

    (Tôi đang cố gắng hiểu rõ những hướng dẫn này, nhưng chúng rất khó hiểu.)

  • come to your senses

    tỉnh ngộ, nhận ra điều đúng, trở lại lý trí

    "He finally came to his senses and apologized for his rude behavior."

    (Cuối cùng anh ấy cũng tỉnh ngộ và xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.)

  • in a sense

    theo một nghĩa nào đó, ở một mức độ nào đó

    "In a sense, we are all responsible for protecting the environment."

    (Theo một nghĩa nào đó, tất cả chúng ta đều có trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sense

Danh từ
Lật mặt

Một khả năng mà cơ thể nhận biết một kích thích bên ngoài; một cảm giác hoặc nhận thức.

"She has a good sense of humor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sense".

Năm giác quan

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'năm giác quan' (five senses) – thị giác (sight), thính giác (hearing), khứu giác (smell), vị giác (taste) và xúc giác (touch) – là một phần cơ bản trong việc hiểu cách con người nhận thức thế giới. Chúng được coi là những kênh chính để chúng ta trải nghiệm và tương tác với môi trường xung quanh, từ đó hình thành nhận thức và trí tuệ.

Giác quan thứ sáu

Ngoài năm giác quan truyền thống, khái niệm 'giác quan thứ sáu' (sixth sense) thường được sử dụng để chỉ khả năng trực giác, linh cảm hoặc khả năng nhận biết những điều không thể giải thích bằng các giác quan thông thường. Nó thường gắn liền với sự nhạy bén đặc biệt, khả năng 'cảm thấy' điều gì đó sắp xảy ra hoặc hiểu được những điều không hiển hiện rõ ràng.