magpie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long-tailed bird with black and white feathers.
Vietnamese Meaning
Một loài chim có đuôi dài với lông màu đen và trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magpie swooped down and took the shiny button."
"Con chim ác là sà xuống và lấy chiếc cúc áo sáng bóng."
-
"Magpies are known for their intelligence."
"Chim ác là được biết đến với sự thông minh của chúng."
-
"The garden was full of magpies."
"Khu vườn đầy những con chim ác là."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pie | Một loại bánh nướng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của chim ác là. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chim ác là thường được biết đến với thói quen tha những vật lấp lánh về tổ. Trong văn hóa dân gian, chúng có thể mang ý nghĩa may mắn hoặc xui xẻo, tùy theo vùng miền và câu chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
noisy a noisy magpie (một con ác là ồn ào)
-
cheeky a cheeky magpie (một con ác là tinh nghịch/láu cá)
-
see see a magpie (nhìn thấy một con ác là)
-
hear hear a magpie (nghe thấy tiếng chim ác là)
Idioms
-
to be a magpie
chỉ người có thói quen sưu tầm hoặc nhặt nhạnh nhiều thứ, thường là những thứ nhỏ nhặt và không có giá trị lớn.
"She's a bit of a magpie, collecting all sorts of trinkets."
(Cô ấy có một chút thói quen của chim ác là, sưu tầm đủ loại đồ trang sức nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
magpie
danh từMột loài chim có đuôi dài với lông màu đen và trắng.
"The magpie swooped down and took the shiny button."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A magpie landed on the windowsill. |
Một con chim ác là đậu trên bậu cửa sổ. |
| Phủ định | I didn't see a magpie in the garden this morning. |
Tôi đã không thấy một con chim ác là nào trong vườn sáng nay. |
| Nghi vấn | Did you hear the magpie singing outside? |
Bạn có nghe thấy tiếng chim ác là hót bên ngoài không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magpie built a large nest in the oak tree. |
Con chim ác là xây một cái tổ lớn trên cây sồi. |
| Phủ định | The farmer did not see the magpie steal the shiny object. |
Người nông dân đã không nhìn thấy con chim ác là ăn trộm vật thể sáng bóng. |
| Nghi vấn | Did the magpie find enough food for its young? |
Con chim ác là có tìm đủ thức ăn cho con non của nó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ornithologists had been observing the magpie's nesting habits for weeks before the storm hit. |
Các nhà điểu học đã quan sát thói quen làm tổ của chim ác là trong nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến. |
| Phủ định | They hadn't been noticing the magpie's increasing boldness before it started stealing shiny objects. |
Họ đã không nhận thấy sự táo bạo ngày càng tăng của chim ác là trước khi nó bắt đầu ăn trộm những đồ vật sáng bóng. |
| Nghi vấn | Had the farmer been trying to scare away the magpie before it damaged his crops? |
Người nông dân đã cố gắng xua đuổi con chim ác là trước khi nó làm hỏng mùa màng của anh ta phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children have been watching the magpie building its nest all morning. |
Bọn trẻ đã quan sát con chim ác là xây tổ của nó cả buổi sáng. |
| Phủ định | I haven't been seeing that magpie around here lately. |
Gần đây tôi không thấy con chim ác là đó quanh đây nữa. |
| Nghi vấn | Has the farmer been trying to scare away the magpies from his crops? |
Người nông dân có đang cố gắng xua đuổi lũ chim ác là khỏi mùa màng của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magpie".
