(Top Banner Ad)
magpie
B1
danh từ B1 Động vật học

magpie

UK: /ˈmæɡpaɪ/ • US: /ˈmæɡpaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chim ác là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-tailed bird with black and white feathers.

Vietnamese Meaning

Một loài chim có đuôi dài với lông màu đen và trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magpie swooped down and took the shiny button."

    "Con chim ác là sà xuống và lấy chiếc cúc áo sáng bóng."

  • "Magpies are known for their intelligence."

    "Chim ác là được biết đến với sự thông minh của chúng."

  • "The garden was full of magpies."

    "Khu vườn đầy những con chim ác là."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pie Một loại bánh nướng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa của chim ác là.

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pica
Old French
pie
English
magpie

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'magpie' kết hợp giữa 'mag', một dạng rút gọn của 'Margaret' (tên người), thường được dùng để chỉ những người phụ nữ hay nói nhiều, và 'pie', từ tiếng Pháp cổ để chỉ chim ác là. Vì vậy, 'magpie' có thể hiểu là 'con chim ác là hay nói'.

Usage Note

Chim ác là thường được biết đến với thói quen tha những vật lấp lánh về tổ. Trong văn hóa dân gian, chúng có thể mang ý nghĩa may mắn hoặc xui xẻo, tùy theo vùng miền và câu chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magpie
  • noisy a noisy magpie
    (một con ác là ồn ào)
  • cheeky a cheeky magpie
    (một con ác là tinh nghịch/láu cá)
Verb + magpie
  • see see a magpie
    (nhìn thấy một con ác là)
  • hear hear a magpie
    (nghe thấy tiếng chim ác là)

Idioms

  • to be a magpie

    chỉ người có thói quen sưu tầm hoặc nhặt nhạnh nhiều thứ, thường là những thứ nhỏ nhặt và không có giá trị lớn.

    "She's a bit of a magpie, collecting all sorts of trinkets."

    (Cô ấy có một chút thói quen của chim ác là, sưu tầm đủ loại đồ trang sức nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magpie

danh từ
Lật mặt

Một loài chim có đuôi dài với lông màu đen và trắng.

"The magpie swooped down and took the shiny button."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A magpie landed on the windowsill.
Một con chim ác là đậu trên bậu cửa sổ.
Phủ định
I didn't see a magpie in the garden this morning.
Tôi đã không thấy một con chim ác là nào trong vườn sáng nay.
Nghi vấn
Did you hear the magpie singing outside?
Bạn có nghe thấy tiếng chim ác là hót bên ngoài không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magpie built a large nest in the oak tree.
Con chim ác là xây một cái tổ lớn trên cây sồi.
Phủ định
The farmer did not see the magpie steal the shiny object.
Người nông dân đã không nhìn thấy con chim ác là ăn trộm vật thể sáng bóng.
Nghi vấn
Did the magpie find enough food for its young?
Con chim ác là có tìm đủ thức ăn cho con non của nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ornithologists had been observing the magpie's nesting habits for weeks before the storm hit.
Các nhà điểu học đã quan sát thói quen làm tổ của chim ác là trong nhiều tuần trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
They hadn't been noticing the magpie's increasing boldness before it started stealing shiny objects.
Họ đã không nhận thấy sự táo bạo ngày càng tăng của chim ác là trước khi nó bắt đầu ăn trộm những đồ vật sáng bóng.
Nghi vấn
Had the farmer been trying to scare away the magpie before it damaged his crops?
Người nông dân đã cố gắng xua đuổi con chim ác là trước khi nó làm hỏng mùa màng của anh ta phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children have been watching the magpie building its nest all morning.
Bọn trẻ đã quan sát con chim ác là xây tổ của nó cả buổi sáng.
Phủ định
I haven't been seeing that magpie around here lately.
Gần đây tôi không thấy con chim ác là đó quanh đây nữa.
Nghi vấn
Has the farmer been trying to scare away the magpies from his crops?
Người nông dân có đang cố gắng xua đuổi lũ chim ác là khỏi mùa màng của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magpie".

Điềm báo

Ở một số nền văn hóa phương Tây, số lượng chim ác là bạn nhìn thấy được cho là điềm báo về tương lai. Ví dụ, một con ác là có thể báo hiệu nỗi buồn, trong khi hai con có thể báo hiệu niềm vui.