(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pie
A2

pie

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh nướng bánh pie
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pie'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món nướng làm từ trái cây, thịt, rau hoặc nhân ngọt, được bọc hoặc phủ bằng bột nhào.

Definition (English Meaning)

A baked dish of fruit, meat, vegetables, or sweet filling enclosed in or topped with pastry.

Ví dụ Thực tế với 'Pie'

  • "She baked an apple pie for dessert."

    "Cô ấy nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."

  • "I'd like a slice of blueberry pie, please."

    "Làm ơn cho tôi một lát bánh việt quất."

  • "Making a pie from scratch is a labor of love."

    "Làm một chiếc bánh từ đầu là một công việc đầy yêu thương."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pie'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: pie
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

cake(bánh ngọt)
dessert(món tráng miệng)
filling(nhân bánh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Pie'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pie là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể ngọt hoặc mặn. Sự khác biệt chính giữa 'pie' và 'tart' thường nằm ở chỗ tart thường không có lớp vỏ phía trên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

''Piece of pie'' (một miếng bánh pie): Diễn tả một phần của bánh. ''Pie in the sky'' (bánh vẽ): Diễn tả một điều gì đó không thực tế, khó có thể xảy ra.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pie'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pie, which my mother baked, was delicious.
Chiếc bánh nướng, cái mà mẹ tôi đã nướng, rất ngon.
Phủ định
This isn't the pie that I ordered.
Đây không phải là chiếc bánh mà tôi đã đặt.
Nghi vấn
Is this the bakery where they sell the apple pie which everyone loves?
Đây có phải là tiệm bánh nơi họ bán bánh táo mà mọi người đều yêu thích không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved pie.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bánh.
Phủ định
He said that he did not want any pie.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn bánh.
Nghi vấn
She asked if I liked pie.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích bánh không.
(Vị trí vocab_tab4_inline)