pie
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baked dish of fruit, meat, vegetables, or sweet filling enclosed in or topped with pastry.
Vietnamese Meaning
Một món nướng làm từ trái cây, thịt, rau hoặc nhân ngọt, được bọc hoặc phủ bằng bột nhào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She baked an apple pie for dessert."
"Cô ấy nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."
-
"I'd like a slice of blueberry pie, please."
"Làm ơn cho tôi một lát bánh việt quất."
-
"Making a pie from scratch is a labor of love."
"Làm một chiếc bánh từ đầu là một công việc đầy yêu thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | pied | có hai hoặc nhiều màu sắc, lốm đốm (nhất là chim, ngựa) |
| Noun | pieman | người làm hoặc bán bánh nướng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pie là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể ngọt hoặc mặn. Sự khác biệt chính giữa 'pie' và 'tart' thường nằm ở chỗ tart thường không có lớp vỏ phía trên.
Prepositions
''Piece of pie'' (một miếng bánh pie): Diễn tả một phần của bánh. ''Pie in the sky'' (bánh vẽ): Diễn tả một điều gì đó không thực tế, khó có thể xảy ra.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apple apple pie (bánh táo)
-
sweet sweet pie (bánh nướng ngọt)
-
savory savory pie (bánh nướng mặn)
-
bake bake a pie (nướng bánh pie)
-
cut cut a pie (cắt bánh pie)
-
eat eat a pie (ăn bánh pie)
-
shepherd's shepherd's pie (bánh khoai tây nghiền đắp thịt (món ăn Anh/Ireland))
-
mince mince pie (bánh nướng nhân trái cây và mỡ (thường ăn vào dịp Giáng Sinh))
Idioms
-
easy as pie
rất dễ dàng, dễ như ăn bánh
"Don't worry, building this furniture is easy as pie."
(Đừng lo, lắp ráp món đồ nội thất này dễ như ăn bánh thôi.)
-
pie in the sky
điều hão huyền, viển vông (một lời hứa hẹn không thực tế)
"His promises of a huge bonus are just pie in the sky."
(Những lời hứa hẹn tiền thưởng lớn của anh ta chỉ là điều hão huyền.)
-
eat humble pie
phải chấp nhận mình sai, nuốt lời, chịu bẽ mặt
"After his predictions failed, he had to eat humble pie."
(Sau khi những dự đoán của anh ấy thất bại, anh ấy đã phải chấp nhận mình sai/chịu bẽ mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pie
danh từMột món nướng làm từ trái cây, thịt, rau hoặc nhân ngọt, được bọc hoặc phủ bằng bột nhào.
"She baked an apple pie for dessert."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pie, which my mother baked, was delicious. |
Chiếc bánh nướng, cái mà mẹ tôi đã nướng, rất ngon. |
| Phủ định | This isn't the pie that I ordered. |
Đây không phải là chiếc bánh mà tôi đã đặt. |
| Nghi vấn | Is this the bakery where they sell the apple pie which everyone loves? |
Đây có phải là tiệm bánh nơi họ bán bánh táo mà mọi người đều yêu thích không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she loved pie. |
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bánh. |
| Phủ định | He said that he did not want any pie. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn bánh. |
| Nghi vấn | She asked if I liked pie. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích bánh không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had eaten the entire pie before I arrived. |
Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh trước khi tôi đến. |
| Phủ định | They had not finished baking the pie when the guests arrived. |
Họ đã chưa nướng xong chiếc bánh khi khách đến. |
| Nghi vấn | Had he tasted the apple pie before he said he didn't like it? |
Anh ấy đã nếm thử bánh táo trước khi nói rằng anh ấy không thích nó sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pie".
