(Top Banner Ad)
pie
A2
danh từ A2 Ẩm thực

pie

UK: /paɪ/ • US: /paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh nướng bánh pie
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baked dish of fruit, meat, vegetables, or sweet filling enclosed in or topped with pastry.

Vietnamese Meaning

Một món nướng làm từ trái cây, thịt, rau hoặc nhân ngọt, được bọc hoặc phủ bằng bột nhào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked an apple pie for dessert."

    "Cô ấy nướng một chiếc bánh táo cho món tráng miệng."

  • "I'd like a slice of blueberry pie, please."

    "Làm ơn cho tôi một lát bánh việt quất."

  • "Making a pie from scratch is a labor of love."

    "Làm một chiếc bánh từ đầu là một công việc đầy yêu thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pied có hai hoặc nhiều màu sắc, lốm đốm (nhất là chim, ngựa)
Noun pieman người làm hoặc bán bánh nướng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)peik-
Latin
pica
Old French
pie
Middle English
pye
English
pie

Chim Chích Chòe và Bánh Nướng

Một trong những giả thuyết phổ biến về nguồn gốc của từ 'pie' (bánh nướng) là nó bắt nguồn từ 'pie' có nghĩa là chim chích chòe (magpie) trong tiếng Anh cổ. Giống như chim chích chòe thường tập hợp nhiều loại đồ vật khác nhau vào tổ của mình, bánh nướng ban đầu cũng thường chứa nhiều loại nguyên liệu đa dạng bên trong một lớp vỏ bánh.

Usage Note

Pie là một món ăn phổ biến trên toàn thế giới. Nó có thể ngọt hoặc mặn. Sự khác biệt chính giữa 'pie' và 'tart' thường nằm ở chỗ tart thường không có lớp vỏ phía trên.

Prepositions

of in

''Piece of pie'' (một miếng bánh pie): Diễn tả một phần của bánh. ''Pie in the sky'' (bánh vẽ): Diễn tả một điều gì đó không thực tế, khó có thể xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pie
  • apple apple pie
    (bánh táo)
  • sweet sweet pie
    (bánh nướng ngọt)
  • savory savory pie
    (bánh nướng mặn)
Verb + pie
  • bake bake a pie
    (nướng bánh pie)
  • cut cut a pie
    (cắt bánh pie)
  • eat eat a pie
    (ăn bánh pie)
Noun + pie (types)
  • shepherd's shepherd's pie
    (bánh khoai tây nghiền đắp thịt (món ăn Anh/Ireland))
  • mince mince pie
    (bánh nướng nhân trái cây và mỡ (thường ăn vào dịp Giáng Sinh))

Idioms

  • easy as pie

    rất dễ dàng, dễ như ăn bánh

    "Don't worry, building this furniture is easy as pie."

    (Đừng lo, lắp ráp món đồ nội thất này dễ như ăn bánh thôi.)

  • pie in the sky

    điều hão huyền, viển vông (một lời hứa hẹn không thực tế)

    "His promises of a huge bonus are just pie in the sky."

    (Những lời hứa hẹn tiền thưởng lớn của anh ta chỉ là điều hão huyền.)

  • eat humble pie

    phải chấp nhận mình sai, nuốt lời, chịu bẽ mặt

    "After his predictions failed, he had to eat humble pie."

    (Sau khi những dự đoán của anh ấy thất bại, anh ấy đã phải chấp nhận mình sai/chịu bẽ mặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pie

danh từ
Lật mặt

Một món nướng làm từ trái cây, thịt, rau hoặc nhân ngọt, được bọc hoặc phủ bằng bột nhào.

"She baked an apple pie for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pie, which my mother baked, was delicious.
Chiếc bánh nướng, cái mà mẹ tôi đã nướng, rất ngon.
Phủ định
This isn't the pie that I ordered.
Đây không phải là chiếc bánh mà tôi đã đặt.
Nghi vấn
Is this the bakery where they sell the apple pie which everyone loves?
Đây có phải là tiệm bánh nơi họ bán bánh táo mà mọi người đều yêu thích không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved pie.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích bánh.
Phủ định
He said that he did not want any pie.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn ăn bánh.
Nghi vấn
She asked if I liked pie.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thích bánh không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had eaten the entire pie before I arrived.
Cô ấy đã ăn hết cả chiếc bánh trước khi tôi đến.
Phủ định
They had not finished baking the pie when the guests arrived.
Họ đã chưa nướng xong chiếc bánh khi khách đến.
Nghi vấn
Had he tasted the apple pie before he said he didn't like it?
Anh ấy đã nếm thử bánh táo trước khi nói rằng anh ấy không thích nó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pie".

Bánh Pie trong Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh

Bánh pie là món tráng miệng truyền thống và không thể thiếu trong nhiều dịp lễ ở các nước phương Tây, đặc biệt là Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) và Giáng Sinh (Christmas). Các loại bánh phổ biến bao gồm bánh táo (apple pie), bánh bí ngô (pumpkin pie) và bánh hồ đào (pecan pie).

American as Apple Pie

Cụm từ 'American as apple pie' (Mỹ như bánh táo) được dùng để mô tả một điều gì đó rất đặc trưng, tiêu biểu hoặc mang tính truyền thống của văn hóa Mỹ. Nó thể hiện sự gắn bó sâu sắc của món bánh táo với hình ảnh nước Mỹ.