(Top Banner Ad)
corvid
B2
noun B2 Động vật học

corvid

UK: /ˈkɔːvɪd/ • US: /ˈkɔːrvɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chim thuộc họ Corvidae
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bird of the family Corvidae, which includes crows, ravens, magpies, jays, and related species.

Vietnamese Meaning

Một loài chim thuộc họ Corvidae, bao gồm quạ, ác là, chim giẻ cùi và các loài liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corvid perched on the branch, carefully observing its surroundings."

    "Con chim thuộc họ Corvidae đậu trên cành cây, cẩn thận quan sát xung quanh."

  • "Corvids are known for their intelligence and problem-solving abilities."

    "Các loài chim thuộc họ Corvidae được biết đến với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."

  • "The corvid population in the area has been steadily increasing."

    "Số lượng chim thuộc họ Corvidae trong khu vực đang tăng lên đều đặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corvidae Họ Quạ (tên khoa học của cả họ chim).
Noun Corvus Chi Quạ (tên khoa học của một nhóm trong họ Quạ, bao gồm quạ và quạ khoang).
Adjective corvine Giống như quạ, thuộc về họ Quạ.

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*korwos
Latin
corvus
Scientific Latin
Corvidae
English
corvid

Bắt Chước Tiếng Kêu

Từ 'corvid' có nguồn gốc sâu xa từ 'corvus', từ La-tinh có nghĩa là 'con quạ'. Các nhà ngôn ngữ học tin rằng 'corvus' là một từ tượng thanh, được tạo ra để bắt chước tiếng kêu 'krah-krah' khàn khàn đặc trưng của loài chim này.

Từ La-tinh đến Khoa học

Vào thế kỷ 18, các nhà khoa học đã dùng từ La-tinh 'corvus' để đặt tên cho chi khoa học của loài quạ. Từ đó, họ tạo ra tên của cả họ chim là 'Corvidae'. Cuối cùng, từ 'corvid' trong tiếng Anh ra đời để chỉ chung bất kỳ loài chim nào thuộc họ này.

Usage Note

Từ 'corvid' dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Corvidae. Các loài này được biết đến với trí thông minh cao, khả năng thích nghi và bộ lông thường có màu đen hoặc xanh lam óng ánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corvid
  • intelligent corvid
    (một loài chim họ quạ thông minh)
  • large corvid
    (một loài chim họ quạ cỡ lớn)
  • common corvid
    (một loài chim họ quạ phổ biến)
Verb + corvid
  • observe a corvid
    (quan sát một con chim họ quạ)
  • study a corvid
    (nghiên cứu một loài chim họ quạ)
Corvid + Noun
  • corvid intelligence
    (trí thông minh của loài quạ)
  • corvid behavior
    (hành vi của loài quạ)
  • corvid family
    (họ Quạ)

Idioms

  • as the crow flies

    Theo đường chim bay (chỉ đường thẳng, ngắn nhất giữa hai điểm). Lưu ý: Quạ (crow) là một loài chim trong họ corvid.

    "The campsite is about ten miles from here as the crow flies."

    (Khu cắm trại cách đây khoảng mười dặm theo đường chim bay.)

  • to eat crow

    Thừa nhận mình đã sai một cách cay đắng; ngậm bồ hòn làm ngọt. Lưu ý: Quạ (crow) là một loài chim trong họ corvid.

    "After the results came in, the confident politician had to eat crow."

    (Sau khi có kết quả, vị chính trị gia tự tin đã phải muối mặt nhận sai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corvid

noun
Lật mặt

Một loài chim thuộc họ Corvidae, bao gồm quạ, ác là, chim giẻ cùi và các loài liên quan.

"The corvid perched on the branch, carefully observing its surroundings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corvid population in the park was larger last year.
Quần thể chim thuộc họ quạ trong công viên lớn hơn vào năm ngoái.
Phủ định
I didn't realize that the bird I saw was a corvid.
Tôi đã không nhận ra rằng con chim tôi thấy là một con thuộc họ quạ.
Nghi vấn
Did you know that ravens are a type of corvid?
Bạn có biết rằng quạ thường là một loại chim thuộc họ quạ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corvid".

Biểu tượng của Điềm gở và Trí tuệ

Trong văn hóa phương Tây, các loài corvid như quạ (crow) và quạ lớn (raven) thường bị coi là điềm gở, gắn liền với cái chết và ma thuật hắc ám (như trong bài thơ 'The Raven' của Edgar Allan Poe). Tuy nhiên, chúng cũng là biểu tượng của trí tuệ và sự tiên tri, ví dụ như hai con quạ Huginn và Muninn của thần Odin trong thần thoại Bắc Âu.

Những Bộ óc Thiên tài của Thế giới Loài chim

Các loài corvid nổi tiếng với trí thông minh vượt trội, thường được so sánh với các loài linh trưởng. Chúng có thể sử dụng công cụ, giải các câu đố phức tạp, nhận diện khuôn mặt người, và thậm chí lên kế hoạch cho tương lai. Câu chuyện ngụ ngôn 'Con quạ và cái bình' của Aesop là một ví dụ kinh điển về sự khôn ngoan của chúng.