corvid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bird of the family Corvidae, which includes crows, ravens, magpies, jays, and related species.
Vietnamese Meaning
Một loài chim thuộc họ Corvidae, bao gồm quạ, ác là, chim giẻ cùi và các loài liên quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corvid perched on the branch, carefully observing its surroundings."
"Con chim thuộc họ Corvidae đậu trên cành cây, cẩn thận quan sát xung quanh."
-
"Corvids are known for their intelligence and problem-solving abilities."
"Các loài chim thuộc họ Corvidae được biết đến với trí thông minh và khả năng giải quyết vấn đề."
-
"The corvid population in the area has been steadily increasing."
"Số lượng chim thuộc họ Corvidae trong khu vực đang tăng lên đều đặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Corvidae | Họ Quạ (tên khoa học của cả họ chim). |
| Noun | Corvus | Chi Quạ (tên khoa học của một nhóm trong họ Quạ, bao gồm quạ và quạ khoang). |
| Adjective | corvine | Giống như quạ, thuộc về họ Quạ. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'corvid' dùng để chỉ chung các loài chim thuộc họ Corvidae. Các loài này được biết đến với trí thông minh cao, khả năng thích nghi và bộ lông thường có màu đen hoặc xanh lam óng ánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intelligent corvid (một loài chim họ quạ thông minh)
-
large corvid (một loài chim họ quạ cỡ lớn)
-
common corvid (một loài chim họ quạ phổ biến)
-
observe a corvid (quan sát một con chim họ quạ)
-
study a corvid (nghiên cứu một loài chim họ quạ)
-
corvid intelligence (trí thông minh của loài quạ)
-
corvid behavior (hành vi của loài quạ)
-
corvid family (họ Quạ)
Idioms
-
as the crow flies
Theo đường chim bay (chỉ đường thẳng, ngắn nhất giữa hai điểm). Lưu ý: Quạ (crow) là một loài chim trong họ corvid.
"The campsite is about ten miles from here as the crow flies."
(Khu cắm trại cách đây khoảng mười dặm theo đường chim bay.)
-
to eat crow
Thừa nhận mình đã sai một cách cay đắng; ngậm bồ hòn làm ngọt. Lưu ý: Quạ (crow) là một loài chim trong họ corvid.
"After the results came in, the confident politician had to eat crow."
(Sau khi có kết quả, vị chính trị gia tự tin đã phải muối mặt nhận sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
corvid
nounMột loài chim thuộc họ Corvidae, bao gồm quạ, ác là, chim giẻ cùi và các loài liên quan.
"The corvid perched on the branch, carefully observing its surroundings."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corvid population in the park was larger last year. |
Quần thể chim thuộc họ quạ trong công viên lớn hơn vào năm ngoái. |
| Phủ định | I didn't realize that the bird I saw was a corvid. |
Tôi đã không nhận ra rằng con chim tôi thấy là một con thuộc họ quạ. |
| Nghi vấn | Did you know that ravens are a type of corvid? |
Bạn có biết rằng quạ thường là một loại chim thuộc họ quạ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corvid".
