mail coach
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A stagecoach used to carry mail; a stagecoach that delivers mail and transports passengers.
Vietnamese Meaning
Một loại xe ngựa (thường là xe ngựa lớn) được sử dụng để chở thư tín; xe ngựa vừa chở thư, vừa chở hành khách.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In the 19th century, important documents were sent by mail coach."
"Vào thế kỷ 19, các tài liệu quan trọng được gửi bằng xe ngựa chở thư."
-
"The mail coach was often delayed by bad weather."
"Xe ngựa chở thư thường bị trì hoãn do thời tiết xấu."
-
"Passengers traveling by mail coach had to be prepared for a long and uncomfortable journey."
"Hành khách đi xe ngựa chở thư phải chuẩn bị cho một hành trình dài và không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một phương tiện vận chuyển thư tín chính yếu trong quá khứ, đặc biệt là vào thế kỷ 18 và 19. Nó nhấn mạnh vào chức năng kép của việc vận chuyển thư từ và hành khách, khác với các loại xe ngựa khác chỉ dành cho một mục đích duy nhất. So với 'stagecoach' đơn thuần, 'mail coach' cho thấy sự quan trọng của việc vận chuyển thư tín trong bối cảnh lịch sử.
Prepositions
'by mail coach' có nghĩa là 'bằng xe ngựa chở thư', chỉ phương tiện vận chuyển được sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast mail coach (xe chở thư nhanh)
-
royal mail coach (xe chở thư hoàng gia)
-
ride the mail coach (đi xe chở thư)
-
travel by mail coach (di chuyển bằng xe chở thư)
Idioms
-
The mail must get through
Thư từ phải được chuyển đi bằng mọi giá (dù có khó khăn)
"Despite the blizzard, the mail must get through."
(Mặc dù bão tuyết, thư từ vẫn phải được chuyển đi bằng mọi giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mail coach
danh từMột loại xe ngựa (thường là xe ngựa lớn) được sử dụng để chở thư tín; xe ngựa vừa chở thư, vừa chở hành khách.
"In the 19th century, important documents were sent by mail coach."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mail coach delivered letters and parcels across the country. |
Xe thư vận chuyển thư và bưu kiện khắp đất nước. |
| Phủ định | Hardly had the mail coach left the station than the storm began. |
Xe thư vừa rời khỏi nhà ga thì cơn bão bắt đầu. |
| Nghi vấn | Should a mail coach be delayed, important news would be late. |
Nếu xe thư bị trì hoãn, tin tức quan trọng sẽ đến muộn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mail coach was used to transport important documents in the 19th century. |
Xe ngựa chở thư đã được sử dụng để vận chuyển các tài liệu quan trọng trong thế kỷ 19. |
| Phủ định | The mail coach is not being used for regular deliveries anymore. |
Xe ngựa chở thư không còn được sử dụng cho việc giao hàng thường xuyên nữa. |
| Nghi vấn | Will the mail coach be restored to its original condition? |
Liệu xe ngựa chở thư có được khôi phục lại tình trạng ban đầu không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the mail coach had arrived late the previous day. |
Cô ấy nói rằng xe chở thư đã đến muộn vào ngày hôm trước. |
| Phủ định | He said that they did not see the mail coach on their way to London. |
Anh ấy nói rằng họ đã không nhìn thấy xe chở thư trên đường đến London. |
| Nghi vấn | She asked if he had ever traveled by mail coach. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã bao giờ đi du lịch bằng xe chở thư chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail coach".
