(Top Banner Ad)
mail
A2
danh từ A2

mail

UK: /meɪl/ • US: /meɪl/

Nghĩa tiếng Việt

thư bưu phẩm gửi thư email thư điện tử gửi email
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Letters, packages, etc., that are transported by the postal system.

Vietnamese Meaning

Thư từ, bưu kiện, v.v., được vận chuyển bởi hệ thống bưu chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I received a package in the mail today."

    "Hôm nay tôi nhận được một bưu kiện qua đường bưu điện."

  • "The mail arrives at 10 a.m. every day."

    "Thư đến vào lúc 10 giờ sáng mỗi ngày."

  • "I need to mail this package before I leave."

    "Tôi cần gửi bưu kiện này trước khi tôi rời đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mailer Người gửi thư, công ty gửi thư quảng cáo hàng loạt (người gửi thư quảng cáo)
Verb email Gửi thư điện tử
Noun postmail Thư được gửi qua đường bưu điện (thư truyền thống)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mailaz
Old English
mæl
Middle English
maille

Nguồn gốc của 'Mail'

Từ 'mail' có một lịch sử thú vị! Ban đầu, nó liên quan đến túi hoặc bao tải dùng để đựng thư. Hãy tưởng tượng những người đưa thư thời xưa, mang theo những 'mæl' đầy ắp tin tức và thông điệp từ khắp mọi nơi.

Usage Note

Từ 'mail' trong nghĩa này thường được dùng để chỉ hệ thống vận chuyển thư tín hoặc chính bản thân các thư từ, bưu kiện được gửi đi. Nó khác với 'letter' là một bức thư cụ thể. 'Package' ám chỉ bưu kiện lớn hơn.

Prepositions

by through

'by mail' được dùng để diễn tả phương tiện gửi thư (ví dụ: gửi bằng đường bưu điện). 'through the mail' nhấn mạnh quá trình gửi và nhận thư qua hệ thống bưu chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mail
  • bulk mail
    (Thư số lượng lớn, thư quảng cáo hàng loạt)
  • snail mail
    (Thư gửi qua đường bưu điện truyền thống (ý chỉ sự chậm chạp so với email))
  • registered mail
    (Thư bảo đảm)
Verb + mail
  • send mail
    (Gửi thư)
  • receive mail
    (Nhận thư)
  • sort mail
    (Phân loại thư)

Idioms

  • snail mail

    Thư gửi qua đường bưu điện (ám chỉ sự chậm trễ)

    "I sent the document by snail mail."

    (Tôi đã gửi tài liệu qua đường bưu điện.)

  • airmail

    Gửi thư bằng đường hàng không.

    "If you send it by airmail it'll get there faster."

    (Nếu bạn gửi bằng đường hàng không, nó sẽ đến nhanh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mail

danh từ
Lật mặt

Thư từ, bưu kiện, v.v., được vận chuyển bởi hệ thống bưu chính.

"I received a package in the mail today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mail".

Hộp thư (Mailbox)

Ở nhiều nước phương Tây, mỗi nhà thường có một hộp thư riêng để nhận thư từ bưu điện. Chúng thường được đặt ở trước nhà hoặc bên cạnh cửa ra vào.