principal dish
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal dish'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Món ăn chính của một bữa ăn.
Definition (English Meaning)
The main dish of a meal.
Ví dụ Thực tế với 'Principal dish'
-
"The principal dish at the wedding reception was roasted chicken."
"Món ăn chính trong tiệc cưới là gà nướng."
-
"What is the principal dish on the menu tonight?"
"Món ăn chính trong thực đơn tối nay là gì?"
-
"She prepared a delicious principal dish for the dinner party."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn chính ngon miệng cho bữa tiệc tối."
Từ loại & Từ liên quan của 'Principal dish'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: principal dish
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Principal dish'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường là món ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong bữa, chứa thành phần dinh dưỡng chính như thịt, cá hoặc các nguồn protein thực vật. Khác với 'side dish' (món ăn phụ) chỉ mang tính bổ sung.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal dish'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.