(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ principal dish
B1

principal dish

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

món chính món chủ đạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Principal dish'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Món ăn chính của một bữa ăn.

Definition (English Meaning)

The main dish of a meal.

Ví dụ Thực tế với 'Principal dish'

  • "The principal dish at the wedding reception was roasted chicken."

    "Món ăn chính trong tiệc cưới là gà nướng."

  • "What is the principal dish on the menu tonight?"

    "Món ăn chính trong thực đơn tối nay là gì?"

  • "She prepared a delicious principal dish for the dinner party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn chính ngon miệng cho bữa tiệc tối."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Principal dish'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: principal dish
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

side dish(món ăn phụ)
appetizer(món khai vị)

Từ liên quan (Related Words)

dessert(món tráng miệng)
beverage(đồ uống)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Principal dish'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường là món ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong bữa, chứa thành phần dinh dưỡng chính như thịt, cá hoặc các nguồn protein thực vật. Khác với 'side dish' (món ăn phụ) chỉ mang tính bổ sung.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Principal dish'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)