(Top Banner Ad)
principal dish
B1
danh từ B1 Ẩm thực

principal dish

UK: /ˌprɪnsəpəl ˈdɪʃ/ • US: /ˌprɪnsəpəl ˈdɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

món chính món chủ đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main dish of a meal.

Vietnamese Meaning

Món ăn chính của một bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal dish at the wedding reception was roasted chicken."

    "Món ăn chính trong tiệc cưới là gà nướng."

  • "What is the principal dish on the menu tonight?"

    "Món ăn chính trong thực đơn tối nay là gì?"

  • "She prepared a delicious principal dish for the dinner party."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món ăn chính ngon miệng cho bữa tiệc tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective principal chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Adverb principally chủ yếu là, phần lớn là
Noun principal hiệu trưởng, người đứng đầu; tiền gốc (vốn)
Noun dish món ăn, đĩa, bát đĩa
Verb dish phục vụ (thức ăn), bày biện
Noun (plural) dishes bát đĩa (số nhiều), các món ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
princeps
Latin
principalis
Old French
principal
English
principal
Latin
discus
Old French
disch
English
dish

Nguồn gốc của 'Principal Dish'

Từ 'principal' có gốc từ tiếng Latin 'princeps' (người đứng đầu, quan trọng nhất) và 'principalis' (chính yếu, đầu tiên). Từ 'dish' bắt nguồn từ tiếng Latin 'discus' (đĩa, mâm). Khi kết hợp, 'principal dish' nghĩa đen là 'món ăn chính yếu', chỉ món ăn quan trọng và chủ đạo nhất trong một bữa ăn.

Usage Note

Thường là món ăn lớn nhất và quan trọng nhất trong bữa, chứa thành phần dinh dưỡng chính như thịt, cá hoặc các nguồn protein thực vật. Khác với 'side dish' (món ăn phụ) chỉ mang tính bổ sung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + principal dish
  • delicious delicious principal dish
    (món chính ngon miệng)
  • hearty hearty principal dish
    (món chính thịnh soạn, no bụng)
  • traditional traditional principal dish
    (món chính truyền thống)
  • signature signature principal dish
    (món chính đặc trưng)
Verb + principal dish
  • serve serve the principal dish
    (phục vụ món chính)
  • prepare prepare the principal dish
    (chuẩn bị món chính)
  • enjoy enjoy the principal dish
    (thưởng thức món chính)
  • feature feature the principal dish
    (món chính là..., làm nổi bật món chính)

Idioms

  • the principal dish of the meal

    món chính của bữa ăn

    "The roast lamb was the principal dish of the meal."

    (Thịt cừu nướng là món chính của bữa ăn.)

  • what is the principal dish?

    món chính là gì?

    "Excuse me, what is the principal dish tonight?"

    (Xin lỗi, món chính tối nay là gì ạ?)

  • have the principal dish

    dùng món chính

    "After the appetizer, we had the principal dish."

    (Sau món khai vị, chúng tôi dùng món chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

principal dish

danh từ
Lật mặt

Món ăn chính của một bữa ăn.

"The principal dish at the wedding reception was roasted chicken."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "principal dish".

Cấu trúc bữa ăn phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, một bữa ăn thường có cấu trúc rõ ràng với các món khai vị (appetizers), món chính (principal dish/main course) và món tráng miệng (dessert). Món chính là trọng tâm của bữa ăn, thường là món ăn no và thịnh soạn nhất, thể hiện chủ đề hoặc đặc trưng của bữa tiệc.

Ý nghĩa của món chính

Món chính không chỉ là phần lớn nhất của bữa ăn mà còn thường là món được đầu tư công phu nhất về nguyên liệu và cách chế biến. Nó phản ánh kỹ năng nấu nướng của đầu bếp hoặc người chủ nhà, và thường là yếu tố tạo nên ấn tượng sâu sắc nhất cho thực khách.