mainframe
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large high-speed computer, especially one used for processing large amounts of data.
Vietnamese Meaning
Một máy tính lớn tốc độ cao, đặc biệt là máy được sử dụng để xử lý lượng lớn dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank uses a mainframe to process millions of transactions daily."
"Ngân hàng sử dụng một máy tính lớn để xử lý hàng triệu giao dịch mỗi ngày."
-
"Mainframes are known for their reliability and security."
"Máy tính lớn được biết đến với độ tin cậy và bảo mật của chúng."
-
"The company migrated its data to a new mainframe."
"Công ty đã di chuyển dữ liệu của mình sang một máy tính lớn mới."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mainframe thường được dùng để chỉ các hệ thống máy tính lớn, mạnh mẽ được sử dụng bởi các tổ chức lớn như ngân hàng, công ty bảo hiểm, và chính phủ để xử lý các tác vụ quan trọng, khối lượng lớn dữ liệu, thường là những tác vụ mà các máy tính cá nhân hoặc máy chủ nhỏ không thể xử lý được hiệu quả. Nó nhấn mạnh vào khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn một cách đáng tin cậy và an toàn. So sánh với 'server' (máy chủ) là một thuật ngữ chung hơn chỉ một máy tính cung cấp dịch vụ cho các máy tính khác trong mạng, còn 'mainframe' thì cụ thể hơn về quy mô, khả năng, và mục đích sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large mainframe (máy tính lớn mainframe)
-
powerful powerful mainframe (máy tính mainframe mạnh mẽ)
-
central central mainframe (máy tính mainframe trung tâm)
-
access access a mainframe (truy cập vào một máy tính mainframe)
-
use use a mainframe (sử dụng một máy tính mainframe)
-
maintain maintain a mainframe (bảo trì một máy tính mainframe)
Idioms
-
Like a mainframe trying to run on a smartphone
Giống như một máy tính lớn mainframe cố gắng chạy trên điện thoại thông minh (ám chỉ một thứ gì đó quá phức tạp hoặc lớn để chạy trên một hệ thống nhỏ hoặc yếu hơn)
"Trying to manage this project with just spreadsheets is like a mainframe trying to run on a smartphone."
(Cố gắng quản lý dự án này chỉ với bảng tính giống như một máy tính lớn mainframe cố gắng chạy trên điện thoại thông minh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainframe
Danh từMột máy tính lớn tốc độ cao, đặc biệt là máy được sử dụng để xử lý lượng lớn dữ liệu.
"The bank uses a mainframe to process millions of transactions daily."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The IT team will be upgrading the mainframe all night. |
Đội IT sẽ nâng cấp máy tính lớn cả đêm. |
| Phủ định | They won't be relying on the mainframe for critical operations next year. |
Họ sẽ không dựa vào máy tính lớn cho các hoạt động quan trọng vào năm tới. |
| Nghi vấn | Will the engineers be troubleshooting the mainframe issue during the conference call? |
Liệu các kỹ sư có khắc phục sự cố máy tính lớn trong cuộc gọi hội nghị không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainframe".
