(Top Banner Ad)
main
A2
adjective A2 Tổng quát

main

UK: /meɪn/ • US: /meɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chính chủ yếu quan trọng nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

chief in size or importance.

Vietnamese Meaning

chính, chủ yếu, quan trọng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main reason I came here was to see you."

    "Lý do chính tôi đến đây là để gặp bạn."

  • "The main course was delicious."

    "Món chính rất ngon."

  • "The main road is closed due to an accident."

    "Con đường chính bị đóng cửa do tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mainly chủ yếu, phần lớn
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnus
Late Latin
maganus
Old French
maine
English
main

Từ 'Main' đến 'Chính'

Từ 'main' xuất phát từ tiếng Latin 'magnus', có nghĩa là 'lớn'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ 'maine', và cuối cùng đến tiếng Anh với ý nghĩa 'quan trọng nhất' hoặc 'chính'. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với từ 'chính', 'chủ yếu' hoặc 'trọng yếu'.

Usage Note

Tính từ 'main' thường được sử dụng để chỉ điều gì đó quan trọng nhất, cần thiết nhất, hoặc lớn nhất trong một nhóm. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng và sự ưu tiên. So với 'chief', 'main' có thể ám chỉ quy mô lớn hơn, trong khi 'chief' thường đề cập đến vị trí hoặc quyền lực cao nhất. 'Principal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, đặc biệt là trong giáo dục hoặc tài chính.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'main in' có nghĩa là 'chính trong, chủ yếu trong'. Ví dụ: 'His main interest is in history.' (Mối quan tâm chính của anh ấy là lịch sử).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • in the main

    nói chung, nhìn chung

    "In the main, the project was successful."

    (Nhìn chung, dự án đã thành công.)

  • main event

    sự kiện chính, điểm nhấn

    "The boxing match was the main event of the evening."

    (Trận đấu quyền anh là sự kiện chính của buổi tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main

adjective
Lật mặt

chính, chủ yếu, quan trọng nhất.

"The main reason I came here was to see you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main goal is to improve my English.
Mục tiêu chính là cải thiện tiếng Anh của tôi.
Phủ định
The main thing is not to give up.
Điều quan trọng nhất là không bỏ cuộc.
Nghi vấn
What do you want the main ingredient to be?
Bạn muốn thành phần chính là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main reason for the delay was the weather.
Lý do chính cho sự chậm trễ là thời tiết.
Phủ định
Isn't the main road closed for construction?
Không phải con đường chính bị đóng cửa để xây dựng sao?
Nghi vấn
Is the main course ready to be served?
Món chính đã sẵn sàng để phục vụ chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main road used to be a quiet country lane.
Con đường chính từng là một con đường quê yên tĩnh.
Phủ định
She didn't use to take the main entrance; she always used the side door.
Cô ấy đã không quen đi vào bằng cổng chính; cô ấy luôn sử dụng cửa bên.
Nghi vấn
Did they use to have the main office in this building?
Có phải họ từng có văn phòng chính trong tòa nhà này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main".

Main Street

Ở nhiều thị trấn nhỏ ở Mỹ, 'Main Street' thường là con phố chính, nơi tập trung các cửa hàng, nhà hàng và các hoạt động cộng đồng. Nó tượng trưng cho trung tâm kinh tế và xã hội của thị trấn. Ở Việt Nam, nó tương đương với đường lớn hoặc khu phố chính.