(Top Banner Ad)
supercomputer
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

supercomputer

UK: /ˈsuːpəkəmˌpjuːtə(r)/ • US: /ˈsuːpərkəmˌpjuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

siêu máy tính máy tính siêu mạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extremely powerful computer capable of performing complex calculations at very high speeds.

Vietnamese Meaning

Một máy tính cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ rất cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists use supercomputers to model complex climate changes."

    "Các nhà khoa học sử dụng siêu máy tính để mô hình hóa những thay đổi khí hậu phức tạp."

  • "The supercomputer took several days to complete the simulation."

    "Siêu máy tính mất vài ngày để hoàn thành mô phỏng."

  • "Supercomputers are vital for the advancement of scientific knowledge."

    "Siêu máy tính đóng vai trò quan trọng cho sự tiến bộ của tri thức khoa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer máy tính
Verb compute tính toán, ước tính
Noun supercomputing lĩnh vực hoặc hoạt động siêu máy tính
Adjective computational thuộc về tính toán, liên quan đến máy tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
computare
English
computer
English
supercomputer

Nguồn gốc của 'Supercomputer'

Từ "supercomputer" được tạo thành từ tiền tố "super-" (có nghĩa là "siêu cấp", "vượt trội") và danh từ "computer" (máy tính). Nó xuất hiện vào những năm 1920 để chỉ những máy tính có khả năng tính toán vượt xa các máy tính thông thường. Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở nên phổ biến vào những năm 1960 khi các máy tính mạnh mẽ với kiến trúc đặc biệt được phát triển để giải quyết các vấn đề khoa học và kỹ thuật phức tạp nhất. Tên gọi này đơn giản nhưng hiệu quả, nhấn mạnh khả năng xử lý vượt trội của những cỗ máy này.

Usage Note

Supercomputers được sử dụng cho các tác vụ đòi hỏi khả năng tính toán lớn, chẳng hạn như dự báo thời tiết, mô phỏng hạt nhân, nghiên cứu khoa học, và thiết kế kỹ thuật. So với máy tính thông thường, supercomputer có hiệu năng vượt trội hơn nhiều, thường được đo bằng FLOPS (Floating-point Operations Per Second).

Prepositions

in for at

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực mà supercomputer được sử dụng (e.g., supercomputer in weather forecasting). ‘For’ dùng để chỉ mục đích sử dụng (e.g., supercomputer for scientific research). ‘At’ dùng để chỉ tốc độ hoặc hiệu suất (e.g., running simulations at very high speeds.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supercomputer
  • powerful a powerful supercomputer
    (một siêu máy tính mạnh mẽ)
  • advanced an advanced supercomputer
    (một siêu máy tính tiên tiến)
  • quantum a quantum supercomputer
    (một siêu máy tính lượng tử)
Verb + supercomputer
  • build build a supercomputer
    (chế tạo một siêu máy tính)
  • operate operate a supercomputer
    (vận hành một siêu máy tính)
  • utilize utilize a supercomputer
    (sử dụng một siêu máy tính)
Supercomputer + Verb
  • performs A supercomputer performs complex calculations.
    (Một siêu máy tính thực hiện các phép tính phức tạp.)
  • processes A supercomputer processes vast amounts of data.
    (Một siêu máy tính xử lý lượng dữ liệu khổng lồ.)

Idioms

  • brain like a supercomputer

    bộ não như siêu máy tính (ám chỉ người có trí tuệ siêu việt, khả năng xử lý thông tin cực nhanh và chính xác)

    "She has a brain like a supercomputer, solving complex math problems in seconds."

    (Cô ấy có bộ não như siêu máy tính, giải quyết các bài toán phức tạp chỉ trong vài giây.)

  • supercomputer-level processing

    khả năng xử lý ở cấp độ siêu máy tính (ám chỉ sức mạnh tính toán cực lớn, thường dùng để so sánh hoặc mô tả công nghệ)

    "This new chip offers supercomputer-level processing for AI tasks."

    (Con chip mới này cung cấp khả năng xử lý ở cấp độ siêu máy tính cho các tác vụ AI.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supercomputer

danh từ
Lật mặt

Một máy tính cực kỳ mạnh mẽ, có khả năng thực hiện các phép tính phức tạp với tốc độ rất cao.

"Scientists use supercomputers to model complex climate changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to use a supercomputer to model climate change.
Các nhà khoa học sẽ sử dụng một siêu máy tính để mô hình hóa sự biến đổi khí hậu.
Phủ định
They are not going to replace all their servers with a single supercomputer.
Họ sẽ không thay thế tất cả các máy chủ của họ bằng một siêu máy tính duy nhất.
Nghi vấn
Is the university going to invest in a new supercomputer?
Trường đại học có định đầu tư vào một siêu máy tính mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supercomputer".

Vai trò then chốt trong Khoa học và Công nghệ

Siêu máy tính là công cụ không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ hiện đại. Chúng được sử dụng để dự báo thời tiết với độ chính xác cao, mô phỏng biến đổi khí hậu phức tạp, thiết kế thuốc và vật liệu mới, khám phá không gian vũ trụ, và phát triển các mô hình trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Khả năng xử lý dữ liệu khổng lồ và thực hiện hàng tỷ phép tính mỗi giây của chúng đã mở ra những cánh cửa mới cho khám phá và đổi mới.

Cuộc đua Siêu máy tính toàn cầu

Các quốc gia trên thế giới đang trong một cuộc đua không ngừng để xây dựng và sở hữu siêu máy tính mạnh nhất. Điều này không chỉ thể hiện sức mạnh công nghệ mà còn là một biểu tượng của uy tín quốc gia trong nghiên cứu khoa học, phát triển công nghiệp và thậm chí cả khả năng quân sự. Các bảng xếp hạng như TOP500 thường xuyên cập nhật những siêu máy tính hàng đầu thế giới, cho thấy sự cạnh tranh gay gắt giữa các cường quốc công nghệ như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và châu Âu.