(Top Banner Ad)
main territory
B2
Danh từ B2 Địa lý, Chính trị, Kinh doanh

main territory

UK: /ˈmeɪn ˈterɪtəri/ • US: /ˈmeɪn ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

vùng lãnh thổ chủ yếu khu vực trọng yếu vùng lãnh thổ chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The primary or most important area of land or region controlled by a country, organization, or individual.

Vietnamese Meaning

Vùng lãnh thổ chính hoặc quan trọng nhất được kiểm soát bởi một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's main territory is in the southeastern part of the country."

    "Vùng lãnh thổ chính của công ty nằm ở khu vực đông nam của đất nước."

  • "The rebel forces were pushed back from the main territory."

    "Lực lượng nổi dậy đã bị đẩy lùi khỏi vùng lãnh thổ chính."

  • "Maintaining control of the main territory is crucial for the government's stability."

    "Duy trì kiểm soát vùng lãnh thổ chính là rất quan trọng đối với sự ổn định của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Main Chính, chủ yếu, quan trọng nhất
Noun Mainly Chủ yếu, phần lớn
Adjective Territorial Thuộc về lãnh thổ
Noun Territory Lãnh thổ, khu vực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Old French
main (hand)
English
main (chief, principal)
Latin
territorium (district)
English
territory (land)
English
main territory

Nguồn gốc của 'Main'

Từ 'main' trong 'main territory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'tay'. Sau đó, nó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'main', cũng có nghĩa là 'tay'. Cuối cùng, trong tiếng Anh, 'main' mang nghĩa 'chính', 'quan trọng nhất', có lẽ liên quan đến việc tay là bộ phận chính để thực hiện nhiều hành động.

Nguồn gốc của 'Territory'

Từ 'territory' xuất phát từ tiếng Latin 'territorium', có nghĩa là 'khu vực đất thuộc về ai đó'. Nó liên quan đến từ 'terra' có nghĩa là 'đất'. Vì vậy, 'territory' mang ý nghĩa khu vực, vùng lãnh thổ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ khu vực cốt lõi, quan trọng nhất về mặt chiến lược, kinh tế, hoặc chính trị. Nó nhấn mạnh tính chất trung tâm và có giá trị đặc biệt của vùng lãnh thổ đó so với các vùng khác.

Prepositions

in of within

* **in**: Được dùng để chỉ vị trí của một cái gì đó *bên trong* vùng lãnh thổ chính. Ví dụ: 'The headquarters are in the main territory.'
* **of**: Được dùng để chỉ sự thuộc về, liên quan đến vùng lãnh thổ chính. Ví dụ: 'The resources of the main territory are vital to the country.'
* **within**: Tương tự như 'in', nhưng nhấn mạnh hơn về việc nằm *trong phạm vi* của vùng lãnh thổ chính. Ví dụ: 'All operations are conducted within the main territory.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + main territory
  • Core Core main territory
    (Lãnh thổ chính cốt lõi)
  • Principal Principal main territory
    (Lãnh thổ chính chủ yếu)
Verb + main territory
  • Control Control the main territory
    (Kiểm soát lãnh thổ chính)
  • Defend Defend the main territory
    (Bảo vệ lãnh thổ chính)
  • Occupy Occupy the main territory
    (Chiếm đóng lãnh thổ chính)

Idioms

  • Mark one's territory

    Đánh dấu lãnh thổ (theo nghĩa bóng, khẳng định quyền lực hoặc sự hiện diện của mình)

    "The new manager was keen to mark his territory from day one."

    (Người quản lý mới rất muốn đánh dấu lãnh thổ của mình ngay từ ngày đầu tiên.)

  • Turf war

    Chiến tranh giành địa bàn (thường giữa các băng đảng hoặc doanh nghiệp)

    "The city has seen an increase in turf wars between rival gangs."

    (Thành phố đã chứng kiến sự gia tăng các cuộc chiến giành địa bàn giữa các băng đảng đối địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

main territory

Danh từ
Lật mặt

Vùng lãnh thổ chính hoặc quan trọng nhất được kiểm soát bởi một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân.

"The company's main territory is in the southeastern part of the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is their main territory, and they will defend it at all costs.
Đây là lãnh thổ chính của họ, và họ sẽ bảo vệ nó bằng mọi giá.
Phủ định
That is not our main territory; ours lies further north.
Đó không phải là lãnh thổ chính của chúng ta; lãnh thổ của chúng ta nằm xa hơn về phía bắc.
Nghi vấn
Whose main territory is this, and why are they encroaching?
Đây là lãnh thổ chính của ai, và tại sao họ lại xâm phạm?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's main territory is in Southeast Asia.
Lãnh thổ chính của công ty nằm ở Đông Nam Á.
Phủ định
Never have I seen such fierce competition in their main territory.
Chưa bao giờ tôi thấy sự cạnh tranh khốc liệt như vậy trên lãnh thổ chính của họ.
Nghi vấn
Should the company expand its territory, will it focus on new markets or reinforce its main territory?
Nếu công ty mở rộng lãnh thổ của mình, liệu nó sẽ tập trung vào các thị trường mới hay củng cố lãnh thổ chính của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "main territory".

Chủ nghĩa lãnh thổ ở động vật

Nhiều loài động vật có hành vi bảo vệ lãnh thổ của mình. Ví dụ, chó đánh dấu lãnh thổ bằng nước tiểu, và chim hót để xua đuổi các đối thủ. Điều này cho thấy khái niệm về lãnh thổ là bản năng tự nhiên.

Chủ quyền quốc gia

Chủ quyền quốc gia là quyền tối cao của một quốc gia đối với lãnh thổ và người dân của mình. Các quốc gia có quyền tự quyết định chính sách đối nội và đối ngoại của mình trên lãnh thổ của mình.