(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mainstay
C1

mainstay

noun

Nghĩa tiếng Việt

trụ cột chỗ dựa chính yếu tố then chốt nguồn thu nhập chính
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mainstay'

Giải nghĩa Tiếng Việt

người hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau

Definition (English Meaning)

a person or thing that is the most important part of something and supports or holds it together

Ví dụ Thực tế với 'Mainstay'

  • "Agriculture is the mainstay of the rural economy."

    "Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế nông thôn."

  • "He is the mainstay of our team."

    "Anh ấy là trụ cột của đội chúng tôi."

  • "The family business has been the mainstay of their income for generations."

    "Công việc kinh doanh gia đình đã là nguồn thu nhập chính của họ qua nhiều thế hệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mainstay'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: mainstay
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Ghi chú Cách dùng 'Mainstay'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Mainstay thường được sử dụng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng đóng vai trò trụ cột, yếu tố then chốt, không thể thiếu để duy trì sự ổn định và phát triển của một hệ thống, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy, vững chắc và lâu dài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

- 'mainstay of': Diễn tả một yếu tố là trụ cột của cái gì đó (ví dụ: mainstay of the economy).
- 'mainstay for': Diễn tả một yếu tố là trụ cột cho cái gì đó (ví dụ: mainstay for the family).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mainstay'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)