mainstay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a person or thing that is the most important part of something and supports or holds it together
Vietnamese Meaning
người hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Agriculture is the mainstay of the rural economy."
"Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế nông thôn."
-
"He is the mainstay of our team."
"Anh ấy là trụ cột của đội chúng tôi."
-
"The family business has been the mainstay of their income for generations."
"Công việc kinh doanh gia đình đã là nguồn thu nhập chính của họ qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stay | sự chống đỡ, vật chống đỡ |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mainstay thường được sử dụng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng đóng vai trò trụ cột, yếu tố then chốt, không thể thiếu để duy trì sự ổn định và phát triển của một hệ thống, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy, vững chắc và lâu dài.
Prepositions
- 'mainstay of': Diễn tả một yếu tố là trụ cột của cái gì đó (ví dụ: mainstay of the economy).
- 'mainstay for': Diễn tả một yếu tố là trụ cột cho cái gì đó (ví dụ: mainstay for the family).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic mainstay (trụ cột kinh tế)
-
cultural cultural mainstay (nền tảng văn hóa)
-
remain remain a mainstay (vẫn là một trụ cột)
-
become become a mainstay (trở thành một trụ cột)
Idioms
-
be the mainstay of
là trụ cột của
"Agriculture is the mainstay of the rural economy."
(Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế nông thôn.)
-
a mainstay of
một trụ cột của
"She has been a mainstay of the team for many years."
(Cô ấy đã là một trụ cột của đội trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mainstay
nounngười hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau
"Agriculture is the mainstay of the rural economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstay".
