(Top Banner Ad)
mainstay
C1
noun C1 Tổng quát

mainstay

UK: /ˈmeɪn.steɪ/ • US: /ˈmeɪn.steɪ/

Nghĩa tiếng Việt

trụ cột chỗ dựa chính yếu tố then chốt nguồn thu nhập chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person or thing that is the most important part of something and supports or holds it together

Vietnamese Meaning

người hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Agriculture is the mainstay of the rural economy."

    "Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế nông thôn."

  • "He is the mainstay of our team."

    "Anh ấy là trụ cột của đội chúng tôi."

  • "The family business has been the mainstay of their income for generations."

    "Công việc kinh doanh gia đình đã là nguồn thu nhập chính của họ qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stay sự chống đỡ, vật chống đỡ

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
meyne
Middle English
stai

Nguồn gốc của 'Mainstay'

Từ 'mainstay' xuất phát từ việc dùng dây thừng lớn (main stay) để giữ cột buồm chính của tàu. Dần dần, nó được dùng để chỉ những thứ quan trọng và không thể thiếu như cột buồm đối với con tàu vậy.

Usage Note

Mainstay thường được sử dụng để mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng đóng vai trò trụ cột, yếu tố then chốt, không thể thiếu để duy trì sự ổn định và phát triển của một hệ thống, tổ chức, hoặc hoạt động nào đó. Nó mang ý nghĩa về sự tin cậy, vững chắc và lâu dài.

Prepositions

of for

- 'mainstay of': Diễn tả một yếu tố là trụ cột của cái gì đó (ví dụ: mainstay of the economy).
- 'mainstay for': Diễn tả một yếu tố là trụ cột cho cái gì đó (ví dụ: mainstay for the family).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mainstay
  • economic economic mainstay
    (trụ cột kinh tế)
  • cultural cultural mainstay
    (nền tảng văn hóa)
Verb + mainstay
  • remain remain a mainstay
    (vẫn là một trụ cột)
  • become become a mainstay
    (trở thành một trụ cột)

Idioms

  • be the mainstay of

    là trụ cột của

    "Agriculture is the mainstay of the rural economy."

    (Nông nghiệp là trụ cột của nền kinh tế nông thôn.)

  • a mainstay of

    một trụ cột của

    "She has been a mainstay of the team for many years."

    (Cô ấy đã là một trụ cột của đội trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mainstay

noun
Lật mặt

người hoặc vật quan trọng nhất của một cái gì đó và hỗ trợ hoặc giữ nó lại với nhau

"Agriculture is the mainstay of the rural economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mainstay".

Ý nghĩa về sự ổn định

Trong văn hóa phương Tây, 'mainstay' thường liên quan đến sự ổn định, đáng tin cậy và sức mạnh. Nó thường được dùng để mô tả những thứ hoặc người mà chúng ta có thể dựa vào trong thời điểm khó khăn.