stay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ở lại một nơi nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I will stay at home tonight."
"Tôi sẽ ở nhà tối nay."
-
"They stayed up late to watch the game."
"Họ thức khuya để xem trận đấu."
-
"Please stay seated until the plane comes to a complete stop."
"Xin vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | stay | ở lại, lưu lại, giữ nguyên |
| Noun | stay | sự ở lại, chuyến thăm, vật chống đỡ |
| Noun | stayer | người ở lại lâu, người kiên trì |
| Adjective | stay-at-home | thích ở nhà, không đi đâu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'stay' thường được dùng để chỉ hành động tiếp tục ở một vị trí, tình trạng, hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự duy trì và không thay đổi. So với 'remain', 'stay' thường mang tính chủ động hoặc có ý định hơn, trong khi 'remain' có thể chỉ một tình trạng thụ động. Ví dụ: 'Stay here' (hành động chủ động), 'The stain remained' (tình trạng thụ động).
Prepositions
stay at: ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: stay at a hotel).
stay in: ở trong một khu vực hoặc địa điểm (ví dụ: stay in the house).
stay with: ở cùng ai đó (ví dụ: stay with friends).
Collocations (Từ đi kèm)
-
short a short stay (một chuyến ở lại ngắn ngày)
-
long a long stay (một chuyến ở lại dài ngày)
-
pleasant a pleasant stay (một kỳ nghỉ/lần lưu trú dễ chịu)
-
comfortable a comfortable stay (một kỳ nghỉ/lần lưu trú thoải mái)
-
decide to decide to stay (quyết định ở lại)
-
choose to choose to stay (chọn ở lại)
-
manage to manage to stay (xoay sở để ở lại)
-
want to want to stay (muốn ở lại)
-
stay in stay in bed (ở trên giường)
-
stay at stay at home (ở nhà)
-
stay with stay with friends (ở cùng bạn bè)
-
stay up stay up late (thức khuya)
-
stay away stay away from trouble (tránh xa rắc rối)
-
stay healthy stay healthy (giữ gìn sức khỏe)
-
stay calm stay calm (giữ bình tĩnh)
-
stay safe stay safe (giữ an toàn)
Idioms
-
stay put
cứ ở yên đó, không di chuyển
"Just stay put, I'll be right back with the tickets."
(Cứ ở yên đó, tôi sẽ quay lại ngay với vé.)
-
stay on track
tiếp tục đi đúng hướng, đạt được mục tiêu
"It's important to stay on track with your diet plan if you want to lose weight."
(Điều quan trọng là phải đi đúng hướng với kế hoạch ăn kiêng của bạn nếu bạn muốn giảm cân.)
-
stay up late
thức khuya
"I often stay up late to finish my assignments."
(Tôi thường thức khuya để hoàn thành bài tập của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stay
Động từỞ lại một nơi nào đó.
"I will stay at home tonight."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our team enjoyed a short stay at the hotel. |
Đội của chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn tại khách sạn. |
| Phủ định | There wasn't much of a stay at the location due to the bad weather. |
Không có nhiều thời gian ở lại địa điểm đó do thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Was the stay at the hospital a comfortable one? |
Thời gian ở bệnh viện có thoải mái không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will stay at home tonight. |
Tôi sẽ ở nhà tối nay. |
| Phủ định | She doesn't want to stay here any longer. |
Cô ấy không muốn ở đây thêm nữa. |
| Nghi vấn | Did they stay at the hotel last weekend? |
Họ đã ở khách sạn vào cuối tuần trước phải không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hotel stay was booked online. |
Việc ở khách sạn đã được đặt trực tuyến. |
| Phủ định | The unwanted guest was not stayed with. |
Vị khách không mời không được ở lại cùng. |
| Nghi vấn | Will the decision to stay be reconsidered? |
Liệu quyết định ở lại có được xem xét lại không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have been staying at this hotel for two weeks. |
Tôi đã ở tại khách sạn này được hai tuần rồi. |
| Phủ định | She hasn't been staying home much lately. |
Dạo gần đây cô ấy không ở nhà nhiều. |
| Nghi vấn | Have you been staying up late working on the project? |
Bạn đã thức khuya làm dự án phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay".
