(Top Banner Ad)
stay
A1
Động từ A1 Tổng quát

stay

UK: /steɪ/ • US: /steɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu lại cư trú giữ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain in a place.

Vietnamese Meaning

Ở lại một nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will stay at home tonight."

    "Tôi sẽ ở nhà tối nay."

  • "They stayed up late to watch the game."

    "Họ thức khuya để xem trận đấu."

  • "Please stay seated until the plane comes to a complete stop."

    "Xin vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng hẳn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stay ở lại, lưu lại, giữ nguyên
Noun stay sự ở lại, chuyến thăm, vật chống đỡ
Noun stayer người ở lại lâu, người kiên trì
Adjective stay-at-home thích ở nhà, không đi đâu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stajaną
Old French
estai
Middle English
stai, stei
Modern English
stay

Nguồn gốc 'đứng vững'

Từ 'stay' có gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'đứng, giữ vững' hoặc 'làm cho đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ 'estai' (vật chống đỡ, chỗ dựa), nó đã đi vào tiếng Anh với cả hai nghĩa 'ở lại, dừng lại' và 'chống đỡ, duy trì', phản ánh hành động giữ nguyên vị trí hoặc hỗ trợ.

Usage Note

Động từ 'stay' thường được dùng để chỉ hành động tiếp tục ở một vị trí, tình trạng, hoặc điều kiện nào đó. Nó nhấn mạnh sự duy trì và không thay đổi. So với 'remain', 'stay' thường mang tính chủ động hoặc có ý định hơn, trong khi 'remain' có thể chỉ một tình trạng thụ động. Ví dụ: 'Stay here' (hành động chủ động), 'The stain remained' (tình trạng thụ động).

Prepositions

at in with

stay at: ở một địa điểm cụ thể (ví dụ: stay at a hotel).
stay in: ở trong một khu vực hoặc địa điểm (ví dụ: stay in the house).
stay with: ở cùng ai đó (ví dụ: stay with friends).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stay
  • short a short stay
    (một chuyến ở lại ngắn ngày)
  • long a long stay
    (một chuyến ở lại dài ngày)
  • pleasant a pleasant stay
    (một kỳ nghỉ/lần lưu trú dễ chịu)
  • comfortable a comfortable stay
    (một kỳ nghỉ/lần lưu trú thoải mái)
Verb + stay
  • decide to decide to stay
    (quyết định ở lại)
  • choose to choose to stay
    (chọn ở lại)
  • manage to manage to stay
    (xoay sở để ở lại)
  • want to want to stay
    (muốn ở lại)
Stay + Preposition/Adjective/Adverb
  • stay in stay in bed
    (ở trên giường)
  • stay at stay at home
    (ở nhà)
  • stay with stay with friends
    (ở cùng bạn bè)
  • stay up stay up late
    (thức khuya)
  • stay away stay away from trouble
    (tránh xa rắc rối)
  • stay healthy stay healthy
    (giữ gìn sức khỏe)
  • stay calm stay calm
    (giữ bình tĩnh)
  • stay safe stay safe
    (giữ an toàn)

Idioms

  • stay put

    cứ ở yên đó, không di chuyển

    "Just stay put, I'll be right back with the tickets."

    (Cứ ở yên đó, tôi sẽ quay lại ngay với vé.)

  • stay on track

    tiếp tục đi đúng hướng, đạt được mục tiêu

    "It's important to stay on track with your diet plan if you want to lose weight."

    (Điều quan trọng là phải đi đúng hướng với kế hoạch ăn kiêng của bạn nếu bạn muốn giảm cân.)

  • stay up late

    thức khuya

    "I often stay up late to finish my assignments."

    (Tôi thường thức khuya để hoàn thành bài tập của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay

Động từ
Lật mặt

Ở lại một nơi nào đó.

"I will stay at home tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our team enjoyed a short stay at the hotel.
Đội của chúng tôi đã có một kỳ nghỉ ngắn tại khách sạn.
Phủ định
There wasn't much of a stay at the location due to the bad weather.
Không có nhiều thời gian ở lại địa điểm đó do thời tiết xấu.
Nghi vấn
Was the stay at the hospital a comfortable one?
Thời gian ở bệnh viện có thoải mái không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will stay at home tonight.
Tôi sẽ ở nhà tối nay.
Phủ định
She doesn't want to stay here any longer.
Cô ấy không muốn ở đây thêm nữa.
Nghi vấn
Did they stay at the hotel last weekend?
Họ đã ở khách sạn vào cuối tuần trước phải không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hotel stay was booked online.
Việc ở khách sạn đã được đặt trực tuyến.
Phủ định
The unwanted guest was not stayed with.
Vị khách không mời không được ở lại cùng.
Nghi vấn
Will the decision to stay be reconsidered?
Liệu quyết định ở lại có được xem xét lại không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been staying at this hotel for two weeks.
Tôi đã ở tại khách sạn này được hai tuần rồi.
Phủ định
She hasn't been staying home much lately.
Dạo gần đây cô ấy không ở nhà nhiều.
Nghi vấn
Have you been staying up late working on the project?
Bạn đã thức khuya làm dự án phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay".

Kỳ nghỉ tại gia (Staycation)

Thuật ngữ 'staycation' (ghép từ 'stay' và 'vacation') trở nên phổ biến, đặc biệt là trong thời kỳ kinh tế khó khăn hoặc dịch bệnh. Nó đề cập đến một kỳ nghỉ mà mọi người ở lại nhà hoặc trong khu vực địa phương của mình, thay vì đi du lịch xa. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của việc 'ở lại' để tận hưởng sự thư giãn và khám phá những điều gần gũi.

Lời chúc 'Stay safe!'

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt sau các sự kiện toàn cầu, cụm từ 'Stay safe!' (Giữ an toàn!) đã trở thành một lời tạm biệt và lời chúc phổ biến, thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe và an nguy của người khác. Nó phản ánh ý nghĩa của 'stay' trong việc duy trì một trạng thái tốt, an toàn.