(Top Banner Ad)
backbone
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Giải phẫu học, Kinh tế, Công nghệ thông tin

backbone

UK: /ˈbæk.bəʊn/ • US: /ˈbæk.boʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương sống cột sống trụ cột chỗ dựa bản lĩnh dũng khí sức mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of bones extending from the skull to the pelvis that supports the body; the spine or vertebral column.

Vietnamese Meaning

Xương sống, cột sống (chuỗi xương kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, hỗ trợ cơ thể).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The backbone protects the spinal cord."

    "Xương sống bảo vệ tủy sống."

  • "The company's employees are its backbone."

    "Nhân viên của công ty là xương sống của nó."

  • "You need to show some backbone and tell him what you think."

    "Bạn cần phải thể hiện một chút dũng khí và nói cho anh ta biết bạn nghĩ gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) backbone Cột sống; Xương sống (nghĩa đen); Lòng dũng cảm; Tính kiên định; Yếu tố cốt lõi (nghĩa bóng)
Adjective (Derived) backboneless Thiếu dũng khí, nhu nhược, hèn nhát
Noun (Synonym Concept) spine Cột sống (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Giải phẫu học, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bæc + bān (Back + Bone)
Middle English (ME)
bakbone
Modern English (ModE)
backbone

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'backbone' là một từ ghép tiếng Anh rất trực quan, được tạo thành từ 'back' (lưng) và 'bone' (xương). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ cột sống theo nghĩa đen.

Sự chuyển nghĩa ẩn dụ

Vì cột sống là cấu trúc trung tâm, nâng đỡ và bảo vệ cơ thể, nên từ này đã nhanh chóng được chuyển sang nghĩa ẩn dụ vào thế kỷ 19 để chỉ sức mạnh tính cách, lòng can đảm hoặc yếu tố cốt lõi, quan trọng nhất của một tổ chức hay hệ thống.

Usage Note

Nghĩa đen chỉ bộ phận xương sống của cơ thể. Trong nghĩa bóng, nó mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên định, bản chất cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó.

Prepositions

of in

of: thường dùng khi nói về xương sống của một người hoặc động vật cụ thể (ví dụ: the backbone of the company - xương sống của công ty). in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: the nerve endings in the backbone - các đầu dây thần kinh ở xương sống).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backbone (Tính cách/Dũng khí)
  • moral moral backbone
    (Lòng dũng cảm đạo đức, tính chính trực)
  • strong a strong backbone
    (Sự kiên cường, ý chí mạnh mẽ)
  • real a real backbone
    (Lòng dũng cảm thực sự)
Verb + backbone (Hành động/Biểu hiện)
  • show show some backbone
    (Thể hiện sự can đảm/kiên quyết)
  • lack lack the backbone
    (Thiếu lòng dũng cảm/sự kiên quyết (thường dùng tiêu cực))
  • stiffen (up) stiffen one's backbone
    (Củng cố lòng can đảm, trở nên kiên quyết hơn)
Backbone of + Noun (Yếu tố cốt lõi)
  • of the economy the backbone of the economy
    (Trụ cột/yếu tố cốt lõi của nền kinh tế)
  • of the community the backbone of the community
    (Nền tảng/người chịu trách nhiệm chính của cộng đồng)

Idioms

  • To lack a backbone

    Thiếu dũng khí, nhu nhược, hèn nhát (giống như không có xương sống)

    "He completely lacks a backbone; he never stands up to his boss."

    (Anh ấy hoàn toàn nhu nhược, anh ấy chẳng bao giờ dám đối đầu với sếp cả.)

  • The backbone of the team/company

    Người/phòng ban/yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu, là trụ cột

    "Maria is the backbone of the marketing department; they cannot function without her."

    (Maria là trụ cột của phòng marketing; họ không thể hoạt động nếu thiếu cô ấy.)

  • Stiffen your backbone

    Tự trấn an, tự củng cố lòng dũng cảm và ý chí

    "You need to stiffen your backbone and tell them no!"

    (Bạn cần phải củng cố lòng can đảm và nói không với họ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backbone

Danh từ
Lật mặt

Xương sống, cột sống (chuỗi xương kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, hỗ trợ cơ thể).

"The backbone protects the spinal cord."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backbone".

Văn hóa Kiên định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa doanh nghiệp và quân đội, 'backbone' là một phẩm chất được đánh giá rất cao. Nó đại diện cho khả năng giữ vững quan điểm, chống lại áp lực, và bảo vệ nguyên tắc cá nhân mà không bị lay chuyển. Thiếu 'backbone' (being spineless) là một sự chỉ trích nặng nề về tính cách.

Vai trò Trụ cột

Cụm từ 'backbone' thường được dùng để tôn vinh những nhóm người lao động cơ bản nhưng quan trọng nhất, chẳng hạn như 'the backbone of America' (chỉ tầng lớp công nhân hoặc nông dân). Điều này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của họ trong việc duy trì xã hội hoặc kinh tế.