backbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The series of bones extending from the skull to the pelvis that supports the body; the spine or vertebral column.
Vietnamese Meaning
Xương sống, cột sống (chuỗi xương kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, hỗ trợ cơ thể).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The backbone protects the spinal cord."
"Xương sống bảo vệ tủy sống."
-
"The company's employees are its backbone."
"Nhân viên của công ty là xương sống của nó."
-
"You need to show some backbone and tell him what you think."
"Bạn cần phải thể hiện một chút dũng khí và nói cho anh ta biết bạn nghĩ gì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ bộ phận xương sống của cơ thể. Trong nghĩa bóng, nó mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, kiên định, bản chất cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất của một cái gì đó.
Prepositions
of: thường dùng khi nói về xương sống của một người hoặc động vật cụ thể (ví dụ: the backbone of the company - xương sống của công ty). in: thường dùng để chỉ vị trí (ví dụ: the nerve endings in the backbone - các đầu dây thần kinh ở xương sống).
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral backbone (Lòng dũng cảm đạo đức, tính chính trực)
-
strong a strong backbone (Sự kiên cường, ý chí mạnh mẽ)
-
real a real backbone (Lòng dũng cảm thực sự)
-
show show some backbone (Thể hiện sự can đảm/kiên quyết)
-
lack lack the backbone (Thiếu lòng dũng cảm/sự kiên quyết (thường dùng tiêu cực))
-
stiffen (up) stiffen one's backbone (Củng cố lòng can đảm, trở nên kiên quyết hơn)
-
of the economy the backbone of the economy (Trụ cột/yếu tố cốt lõi của nền kinh tế)
-
of the community the backbone of the community (Nền tảng/người chịu trách nhiệm chính của cộng đồng)
Idioms
-
To lack a backbone
Thiếu dũng khí, nhu nhược, hèn nhát (giống như không có xương sống)
"He completely lacks a backbone; he never stands up to his boss."
(Anh ấy hoàn toàn nhu nhược, anh ấy chẳng bao giờ dám đối đầu với sếp cả.)
-
The backbone of the team/company
Người/phòng ban/yếu tố quan trọng nhất, không thể thiếu, là trụ cột
"Maria is the backbone of the marketing department; they cannot function without her."
(Maria là trụ cột của phòng marketing; họ không thể hoạt động nếu thiếu cô ấy.)
-
Stiffen your backbone
Tự trấn an, tự củng cố lòng dũng cảm và ý chí
"You need to stiffen your backbone and tell them no!"
(Bạn cần phải củng cố lòng can đảm và nói không với họ!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backbone
Danh từXương sống, cột sống (chuỗi xương kéo dài từ hộp sọ đến xương chậu, hỗ trợ cơ thể).
"The backbone protects the spinal cord."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backbone".
