(Top Banner Ad)
retain skills
B2
Động từ B2 Giáo dục, Công việc, Phát triển cá nhân

retain skills

UK: /rɪˈteɪn/ • US: /rɪˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững kỹ năng duy trì kỹ năng không để mất kỹ năng bảo tồn kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To keep possession of; continue to have (something).

Vietnamese Meaning

Giữ lại, duy trì, bảo tồn (một cái gì đó). Trong ngữ cảnh 'retain skills' có nghĩa là duy trì các kỹ năng đã học được, không để chúng bị mai một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to retain skills learned during training."

    "Việc duy trì các kỹ năng đã học được trong quá trình đào tạo là rất quan trọng."

  • "Regular practice helps to retain skills."

    "Luyện tập thường xuyên giúp duy trì các kỹ năng."

  • "The company invests in training programs to help employees retain skills."

    "Công ty đầu tư vào các chương trình đào tạo để giúp nhân viên duy trì các kỹ năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retain giữ lại, duy trì
Noun retention sự giữ lại, sự duy trì
Noun retainer người giữ việc, phí đặt cọc
Noun skill kỹ năng, kỹ xảo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công việc, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retinere (re- 'back' + tenere 'hold')
Old French
retenir
Middle English
reteinen
Old Norse
skil ('distinction, discernment')
Middle English
skil
Modern English
retain skills

Nguồn gốc của 'Retain'

Từ 'retain' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'retinere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và 'tenere' (nghĩa là 'giữ'). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'giữ lại' hoặc 'kìm lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'retenir', từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của việc duy trì hoặc giữ một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Skills'

Từ 'skill' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt' hoặc 'sự hiểu biết'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng nhận biết và phân loại. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để chỉ khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ một cách thành thạo, đòi hỏi sự học hỏi và thực hành.

Usage Note

Động từ 'retain' mang ý nghĩa chủ động giữ lại một cái gì đó, không để nó mất đi. Khác với 'maintain' (duy trì), 'retain' thường nhấn mạnh vào việc giữ lại những gì đã có, trong khi 'maintain' có thể bao gồm cả việc cải thiện hoặc phát triển thêm. 'Preserve' (bảo tồn) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng để bảo tồn những giá trị văn hóa, lịch sử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retain skills
  • essential essential to retain skills
    (cần thiết để duy trì kỹ năng)
  • crucial crucial to retain skills
    (quan trọng then chốt để giữ vững kỹ năng)
  • difficult difficult to retain skills
    (khó khăn trong việc duy trì kỹ năng)
  • valuable valuable skills to retain
    (những kỹ năng quý giá cần duy trì)
Verb + retain skills
  • help help retain skills
    (giúp duy trì kỹ năng)
  • struggle to struggle to retain skills
    (gặp khó khăn để duy trì kỹ năng)
  • manage to manage to retain skills
    (xoay sở để duy trì kỹ năng)
  • fail to fail to retain skills
    (không duy trì được kỹ năng)
Noun/Phrase + retain skills
  • efforts to efforts to retain skills
    (những nỗ lực để duy trì kỹ năng)
  • strategies for strategies for retaining skills
    (các chiến lược để duy trì kỹ năng)
  • the importance of the importance of retaining skills
    (tầm quan trọng của việc duy trì kỹ năng)

Idioms

  • lifelong learning is key to retaining skills

    học tập suốt đời là chìa khóa để duy trì và phát triển kỹ năng

    "In today's dynamic job market, lifelong learning is key to retaining skills and staying relevant."

    (Trong thị trường việc làm năng động ngày nay, học tập suốt đời là chìa khóa để duy trì kỹ năng và giữ vững vị thế.)

  • measures to retain skills

    các biện pháp để duy trì kỹ năng

    "The company introduced new training programs as measures to retain skills among its employees."

    (Công ty đã giới thiệu các chương trình đào tạo mới như những biện pháp để duy trì kỹ năng cho nhân viên của mình.)

  • challenges in retaining skills

    những thách thức trong việc duy trì kỹ năng

    "One of the biggest challenges in retaining skills is the rapid pace of technological change."

    (Một trong những thách thức lớn nhất trong việc duy trì kỹ năng là tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retain skills

Động từ
Lật mặt

Giữ lại, duy trì, bảo tồn (một cái gì đó). Trong ngữ cảnh 'retain skills' có nghĩa là duy trì các kỹ năng đã học được, không để chúng bị mai một.

"It is important to retain skills learned during training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Retain your skills by practicing regularly.
Duy trì kỹ năng của bạn bằng cách luyện tập thường xuyên.
Phủ định
Don't forget to retain those crucial skills!
Đừng quên duy trì những kỹ năng quan trọng đó!
Nghi vấn
Please retain your skills by attending the workshop.
Vui lòng duy trì kỹ năng của bạn bằng cách tham dự hội thảo.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retain skills".

Khái niệm 'Học tập suốt đời' (Lifelong Learning)

Ở các nước phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm 'học tập suốt đời' nhấn mạnh rằng việc học hỏi và phát triển kỹ năng không dừng lại sau khi rời trường học. Đây là một cách tiếp cận quan trọng để cá nhân và tổ chức có thể liên tục thích nghi, đổi mới và 'duy trì kỹ năng' trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

Nguyên tắc 'Dùng thì còn, bỏ thì mất' (Use It or Lose It)

Đây là một nguyên tắc phổ biến trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt liên quan đến não bộ và kỹ năng. Nó ám chỉ rằng nếu bạn không thường xuyên sử dụng hoặc luyện tập một kỹ năng (từ ngôn ngữ, nhạc cụ đến kỹ năng chuyên môn), kỹ năng đó sẽ dần mai một hoặc biến mất. Do đó, việc chủ động 'duy trì kỹ năng' thông qua thực hành thường xuyên là rất quan trọng.