(Top Banner Ad)
sustain skills
B2
Động từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

sustain skills

UK: /səˈsteɪn/ • US: /səˈsteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

duy trì kỹ năng giữ vững kỹ năng phát triển bền vững kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain or keep up (something, especially a skill or ability) at a certain level.

Vietnamese Meaning

Duy trì hoặc giữ vững (điều gì đó, đặc biệt là một kỹ năng hoặc khả năng) ở một mức độ nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to sustain skills through constant practice."

    "Điều quan trọng là duy trì kỹ năng thông qua luyện tập thường xuyên."

  • "Companies need to invest in training to sustain skills in their workforce."

    "Các công ty cần đầu tư vào đào tạo để duy trì kỹ năng cho lực lượng lao động của họ."

  • "Continuing education helps to sustain skills and knowledge."

    "Giáo dục thường xuyên giúp duy trì các kỹ năng và kiến thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sustain Duy trì, chống đỡ, chịu đựng
Adjective sustainable Bền vững, có thể duy trì được
Noun sustainability Sự bền vững, khả năng duy trì
Noun sustenance Nguồn sống, sự duy trì (của sự sống)
Noun skill Kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, giỏi giang, thành thạo
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Latin
sustinere (sub- + tenere)
Old French
soustenir
Middle English
sustenen
Modern English
sustain

Nguồn gốc của 'sustain'

Từ 'sustain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sustinere', nghĩa là 'giữ vững, nâng đỡ'. Nó được hình thành từ 'sub-' (bên dưới) và 'tenere' (giữ). Hình ảnh một cái gì đó được giữ vững từ bên dưới đã phát triển thành nghĩa duy trì, giữ cho không sụp đổ, chịu đựng hoặc tiếp tục một trạng thái.

Sự kết hợp của 'sustain' và 'skills'

Trong khi 'sustain' mang nghĩa duy trì, thì 'skill' (kỹ năng) xuất phát từ tiếng Na Uy cổ 'skil', nghĩa là sự phân biệt, nhận thức, hoặc kiến thức. Khi kết hợp, 'sustain skills' có nghĩa là duy trì, giữ vững hoặc phát triển liên tục các kỹ năng và khả năng mà một người có, đảm bảo chúng không bị mai một hoặc lỗi thời.

Usage Note

Sustain skills nhấn mạnh vào việc chủ động duy trì và phát triển kỹ năng theo thời gian, không để chúng bị mai một. Khác với 'maintain skills' (duy trì kỹ năng) ở chỗ 'sustain' có ý nghĩa nỗ lực và sự bền bỉ hơn. Gần nghĩa với 'develop skills' (phát triển kỹ năng) nhưng 'sustain' tập trung vào việc giữ vững sự phát triển đã có.

Prepositions

through by

Sustain skills *through* continuous practice: Duy trì kỹ năng thông qua luyện tập liên tục.
Sustain skills *by* attending workshops: Duy trì kỹ năng bằng cách tham gia các buổi hội thảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sustain skills
  • help help sustain skills
    (giúp duy trì kỹ năng)
  • need to need to sustain skills
    (cần duy trì kỹ năng)
  • aim to aim to sustain skills
    (nhằm mục đích duy trì kỹ năng)
Adjective + to sustain skills
  • crucial crucial to sustain skills
    (quan trọng sống còn để duy trì kỹ năng)
  • challenging challenging to sustain skills
    (thử thách trong việc duy trì kỹ năng)
  • important important to sustain skills
    (quan trọng để duy trì kỹ năng)
Noun phrase + sustain skills
  • efforts to efforts to sustain skills
    (những nỗ lực để duy trì kỹ năng)
  • strategies for strategies for sustaining skills
    (các chiến lược để duy trì kỹ năng)
  • commitment to commitment to sustain skills
    (cam kết duy trì kỹ năng)

Idioms

  • The ability to sustain skills

    Khả năng duy trì kỹ năng

    "Continuous learning enhances the ability to sustain skills in a dynamic job market."

    (Học hỏi liên tục giúp nâng cao khả năng duy trì kỹ năng trong thị trường việc làm năng động.)

  • Strategies for sustaining skills

    Các chiến lược để duy trì kỹ năng

    "Companies are developing new strategies for sustaining skills among their employees."

    (Các công ty đang phát triển những chiến lược mới để duy trì kỹ năng cho nhân viên của họ.)

  • Commitment to sustain skills

    Cam kết duy trì kỹ năng

    "A strong commitment to sustain skills is vital for career growth."

    (Một cam kết mạnh mẽ để duy trì kỹ năng là rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sustain skills

Động từ
Lật mặt

Duy trì hoặc giữ vững (điều gì đó, đặc biệt là một kỹ năng hoặc khả năng) ở một mức độ nhất định.

"It's important to sustain skills through constant practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sustain skills".

Học tập suốt đời và Phát triển chuyên môn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hiện đại, khái niệm 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và 'phát triển chuyên môn liên tục' (continuous professional development) rất được coi trọng. Đây là sự thừa nhận rằng các kỹ năng cần được cập nhật và duy trì không ngừng để không bị tụt hậu, đặc biệt trong các ngành nghề có sự thay đổi nhanh chóng như công nghệ hoặc y tế.

Nền kinh tế tri thức và sự tái đào tạo kỹ năng

Với sự phát triển của nền kinh tế tri thức và cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, khả năng 'tái đào tạo kỹ năng' (reskilling) và 'nâng cao kỹ năng' (upskilling) đã trở thành yếu tố then chốt. Việc duy trì kỹ năng không chỉ là giữ vững những gì đã biết, mà còn là học hỏi những kỹ năng mới và thích nghi với các yêu cầu công việc đang thay đổi liên tục để duy trì khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.