(Top Banner Ad)
degrade skills
B2
Động từ B2 Phát triển cá nhân, Kinh tế, Giáo dục

degrade skills

UK: /dɪˈɡreɪd/ • US: /dɪˈɡreɪd/

Nghĩa tiếng Việt

làm suy giảm kỹ năng làm mai một kỹ năng kỹ năng bị xuống cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To reduce someone's status or worth; to make something worse in quality.

Vietnamese Meaning

Làm giảm giá trị, phẩm chất, hoặc hiệu quả của kỹ năng; làm cho kỹ năng trở nên tồi tệ hơn, kém phát triển hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lack of practice can degrade your skills over time."

    "Việc thiếu luyện tập có thể làm suy giảm kỹ năng của bạn theo thời gian."

  • "The company's training program aims to prevent employee skills from degrading."

    "Chương trình đào tạo của công ty nhằm mục đích ngăn chặn kỹ năng của nhân viên bị suy giảm."

  • "Prolonged unemployment can degrade a person's professional skills."

    "Tình trạng thất nghiệp kéo dài có thể làm suy giảm các kỹ năng chuyên môn của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb degrade làm suy giảm, làm thoái hóa
Noun degradation sự suy giảm, sự thoái hóa
Adjective degrading làm suy giảm phẩm giá, nhục nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phát triển cá nhân, Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
degradare
French
dégrader
English
degrade

Nguồn gốc của 'Degrade'

Từ 'degrade' bắt nguồn từ tiếng Latin 'degradare', có nghĩa là 'hạ thấp'. Nó ám chỉ việc làm giảm giá trị hoặc phẩm chất của một cái gì đó. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp là 'dégrader' trước khi trở thành 'degrade' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc tước bỏ tước vị hoặc địa vị của ai đó.

Usage Note

Khi sử dụng "degrade skills", nó thường mang ý nghĩa kỹ năng bị mai một do không sử dụng thường xuyên, hoặc bị ảnh hưởng bởi các yếu tố tiêu cực khác (ví dụ: môi trường làm việc độc hại). Khác với "lose skills" (mất kỹ năng) ở chỗ "degrade" nhấn mạnh sự suy giảm chất lượng dần dần. Không giống như 'impair skills', vốn chỉ sự suy giảm do một nguyên nhân cụ thể gây ra sự suy yếu hoặc hư hỏng.

Prepositions

to

"Degrade to" thường được sử dụng khi nói về sự chuyển đổi sang một trạng thái thấp kém hơn, nhưng không phổ biến khi đi với 'skills'. Ví dụ: 'The land was degraded to a barren wasteland.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + degrade skills
  • Rapidly rapidly degrade skills
    (kỹ năng suy giảm nhanh chóng)
  • Gradually gradually degrade skills
    (kỹ năng suy giảm dần dần)
Verb + degrade skills
  • Help help degrade skills
    (giúp làm suy giảm kỹ năng)
  • Can can degrade skills
    (có thể làm suy giảm kỹ năng)

Idioms

  • Let your skills degrade

    Để kỹ năng của bạn bị mai một

    "If you don't practice, you let your skills degrade."

    (Nếu bạn không luyện tập, bạn sẽ để kỹ năng của mình bị mai một.)

  • Skills will degrade

    Kỹ năng sẽ suy giảm

    "If you do not continue to utilize them, your skills will degrade."

    (Nếu bạn không tiếp tục sử dụng chúng, kỹ năng của bạn sẽ suy giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

degrade skills

Động từ
Lật mặt

Làm giảm giá trị, phẩm chất, hoặc hiệu quả của kỹ năng; làm cho kỹ năng trở nên tồi tệ hơn, kém phát triển hơn.

"Lack of practice can degrade your skills over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "degrade skills".

Tầm quan trọng của việc học tập liên tục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc học tập và phát triển kỹ năng liên tục được coi trọng. Sự suy giảm kỹ năng do không sử dụng thường được xem là một điều đáng tiếc, vì nó có thể ảnh hưởng đến cơ hội việc làm và khả năng cạnh tranh.