(Top Banner Ad)
preserve skills
B2
Động từ B2 Giáo dục, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

preserve skills

UK: /prɪˈzɜːv skɪlz/ • US: /prɪˈzɜːrv skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn kỹ năng bảo tồn kỹ năng duy trì kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain skills in their original or existing state.

Vietnamese Meaning

Duy trì các kỹ năng ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers training programs to help employees preserve their skills."

    "Công ty cung cấp các chương trình đào tạo để giúp nhân viên duy trì các kỹ năng của họ."

  • "Regular practice helps to preserve skills."

    "Luyện tập thường xuyên giúp duy trì các kỹ năng."

  • "It's important to preserve your skills to stay competitive in the job market."

    "Điều quan trọng là phải duy trì các kỹ năng của bạn để có tính cạnh tranh trên thị trường việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun preservation Sự bảo tồn, sự gìn giữ
Noun preserver Người hoặc vật bảo tồn, chất bảo quản
Adjective preservative Có tính bảo quản, dùng để bảo quản
Adjective skilled Có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful Khéo léo, thành thạo
Adverb skillfully Một cách khéo léo, thành thạo
Noun skillfulness Sự khéo léo, sự thành thạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Phát triển cá nhân, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeservare (prae- 'before' + servare 'to keep, guard')
Old French
preserver
Middle English
preserven (to keep safe, protect)
Old Norse
skil (distinction, discernment)
Old English
scyle (knowledge, understanding)

Nguồn gốc của 'Preserve Skills'

Cụm từ 'preserve skills' (gìn giữ kỹ năng) được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ. 'Preserve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeservare', có nghĩa là 'giữ gìn trước, bảo vệ'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'preserver' và tiếng Anh Trung cổ thành 'preserven'. Trong khi đó, 'skills' (kỹ năng) đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', mang ý nghĩa 'sự phân biệt, sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, 'preserve skills' mang ý nghĩa mạnh mẽ là bảo vệ và duy trì những kiến thức, khả năng quý giá để chúng không bị mai một, giống như việc cất giữ một kho báu cho thế hệ mai sau.

Usage Note

Cụm từ 'preserve skills' nhấn mạnh việc chủ động giữ gìn và không để các kỹ năng bị mai một theo thời gian hoặc do không sử dụng. Nó khác với 'develop skills' (phát triển kỹ năng) vốn chỉ sự nâng cao và mở rộng kỹ năng. 'Maintain skills' có nghĩa tương tự nhưng 'preserve' mang sắc thái nỗ lực và ý thức cao hơn trong việc bảo tồn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + preserve skills
  • help help preserve skills
    (giúp bảo tồn các kỹ năng)
  • strive to strive to preserve skills
    (nỗ lực bảo tồn các kỹ năng)
  • aim to aim to preserve skills
    (nhằm mục đích bảo tồn các kỹ năng)
  • struggle to struggle to preserve skills
    (vật lộn để bảo tồn các kỹ năng)
Cụm danh từ + of preserving skills
  • the importance of the importance of preserving skills
    (tầm quan trọng của việc bảo tồn kỹ năng)
  • the challenge of the challenge of preserving skills
    (thách thức trong việc bảo tồn kỹ năng)
Trạng từ + preserve skills
  • actively actively preserve skills
    (tích cực bảo tồn kỹ năng)
  • effectively effectively preserve skills
    (bảo tồn kỹ năng một cách hiệu quả)

Idioms

  • The art of preserving skills

    Nghệ thuật gìn giữ kỹ năng (ám chỉ sự tinh tế, khéo léo trong việc duy trì kỹ năng)

    "Many masters understand the art of preserving skills for the next generation."

    (Nhiều bậc thầy hiểu được nghệ thuật gìn giữ kỹ năng cho thế hệ mai sau.)

  • A dying art of preserving skills

    Một nghệ thuật gìn giữ kỹ năng đang dần mai một (ám chỉ sự khó khăn trong việc duy trì các kỹ năng truyền thống)

    "In some communities, traditional weaving is becoming a dying art of preserving skills."

    (Ở một số cộng đồng, nghề dệt truyền thống đang trở thành một nghệ thuật gìn giữ kỹ năng đang dần mai một.)

  • Dedicated to preserving skills

    Tận tâm gìn giữ kỹ năng (thể hiện sự cam kết mạnh mẽ và lòng cống hiến)

    "The foundation is dedicated to preserving skills passed down through generations."

    (Quỹ này tận tâm gìn giữ các kỹ năng được truyền lại qua nhiều thế hệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preserve skills

Động từ
Lật mặt

Duy trì các kỹ năng ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của chúng.

"The company offers training programs to help employees preserve their skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preserve skills".

Truyền nghề và Hệ thống Học việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền văn hóa khác, hệ thống học việc (apprenticeship) là một phương pháp truyền thống để 'preserve skills' (gìn giữ kỹ năng). Các thợ thủ công, nghệ nhân trẻ sẽ làm việc trực tiếp dưới sự hướng dẫn của những bậc thầy giàu kinh nghiệm. Thông qua quá trình thực hành và quan sát, họ học hỏi các kỹ năng chuyên môn, bí quyết nghề nghiệp một cách sâu sắc, đảm bảo rằng kiến thức và kỹ thuật quý giá được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác mà không bị mai một.

Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO

Khái niệm 'Di sản Văn hóa Phi vật thể' (Intangible Cultural Heritage) của UNESCO nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'preserve skills' trong việc bảo vệ các biểu đạt văn hóa. Điều này bao gồm các kỹ năng thủ công truyền thống, nghệ thuật trình diễn, tập quán xã hội, và kiến thức về tự nhiên. Các chương trình của UNESCO hỗ trợ các cộng đồng trên thế giới trong việc duy trì và truyền dạy những kỹ năng này, nhận thức rằng chúng là một phần không thể thiếu của bản sắc văn hóa và cần được bảo vệ cho các thế hệ tương lai.