(Top Banner Ad)
maintainable code
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin

maintainable code

Nghĩa tiếng Việt

mã nguồn dễ bảo trì mã có khả năng bảo trì tốt mã có tính bảo trì cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being maintained; easy to service, repair, or keep in good condition.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bảo trì; dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa hoặc giữ trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing maintainable code is crucial for long-term software projects."

    "Viết mã dễ bảo trì là rất quan trọng đối với các dự án phần mềm dài hạn."

  • "The team prioritizes writing maintainable code to reduce future technical debt."

    "Nhóm ưu tiên viết mã dễ bảo trì để giảm nợ kỹ thuật trong tương lai."

  • "Using design patterns can help to create more maintainable code."

    "Sử dụng các mẫu thiết kế có thể giúp tạo ra mã dễ bảo trì hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, công việc bảo trì
Adjective maintainable có thể bảo trì được
Adverb maintainably một cách có thể bảo trì được

Synonyms

readable code (mã dễ đọc)understandable code (mã dễ hiểu)clean code (mã sạch)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
maintainable code

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ việc duy trì quyền lực hoặc tài sản. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc giữ cho một cái gì đó ở trạng thái tốt, bao gồm cả code! Trong lập trình, việc 'maintain' code có nghĩa là giữ cho nó dễ đọc, dễ hiểu và dễ sửa đổi về sau.

Usage Note

Trong ngữ cảnh "maintainable code", nó đề cập đến mã nguồn được viết theo cách mà nó dễ dàng cho các lập trình viên khác (hoặc chính lập trình viên đó trong tương lai) hiểu, sửa đổi, mở rộng và gỡ lỗi. Điều này thường bao gồm việc sử dụng các quy ước đặt tên rõ ràng, viết mã mô-đun, thêm nhiều bình luận giải thích và tuân thủ các nguyên tắc thiết kế đã được thiết lập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintainable code
  • clean maintainable code
    (mã nguồn dễ bảo trì, sạch sẽ)
  • readable maintainable code
    (mã nguồn dễ bảo trì, dễ đọc)
  • well-documented maintainable code
    (mã nguồn dễ bảo trì, có tài liệu đầy đủ)
Verb + maintainable code
  • write maintainable code
    (viết mã nguồn dễ bảo trì)
  • produce maintainable code
    (tạo ra mã nguồn dễ bảo trì)
  • ensure maintainable code
    (đảm bảo mã nguồn dễ bảo trì)

Idioms

  • Future-proof maintainable code

    Mã nguồn dễ bảo trì và có khả năng thích ứng với các thay đổi trong tương lai

    "We should always strive to write future-proof maintainable code."

    (Chúng ta nên luôn cố gắng viết mã nguồn dễ bảo trì và có khả năng thích ứng với các thay đổi trong tương lai.)

  • Legacy maintainable code

    Mã nguồn cũ nhưng được viết một cách dễ bảo trì

    "Refactoring legacy maintainable code can be a challenge."

    (Tái cấu trúc mã nguồn cũ dễ bảo trì có thể là một thách thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintainable code

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng bảo trì; dễ dàng bảo dưỡng, sửa chữa hoặc giữ trong tình trạng tốt.

"Writing maintainable code is crucial for long-term software projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintainable code".

Tầm quan trọng của việc bảo trì

Trong văn hóa phát triển phần mềm, việc viết mã nguồn dễ bảo trì được coi trọng vì nó giúp giảm chi phí và công sức trong dài hạn. Giống như việc bảo trì một ngôi nhà hoặc một chiếc xe hơi, việc bảo trì mã nguồn giúp phần mềm hoạt động trơn tru và tránh được các vấn đề phát sinh.