(Top Banner Ad)
spaghetti code
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

spaghetti code

UK: /spəˌɡɛti ˈkəʊd/ • US: /spəˌɡɛti ˈkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã mì spaghetti mã nguồn rối như tơ vò
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pejorative phrase for source code that has a complex and tangled control structure, especially one using many GOTO statements, thread forks, exceptions or other 'unstructured' branching constructs.

Vietnamese Meaning

Một cụm từ mang tính miệt thị dùng để chỉ mã nguồn có cấu trúc điều khiển phức tạp và rối rắm, đặc biệt là mã sử dụng nhiều câu lệnh GOTO, phân nhánh luồng, ngoại lệ hoặc các cấu trúc phân nhánh 'phi cấu trúc' khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Refactoring the legacy system involved untangling a lot of spaghetti code."

    "Tái cấu trúc hệ thống cũ bao gồm gỡ rối rất nhiều mã spaghetti."

  • "The project failed because it was based on spaghetti code that no one could understand."

    "Dự án thất bại vì nó dựa trên mã spaghetti mà không ai có thể hiểu được."

  • "Clean code principles help prevent the creation of spaghetti code."

    "Các nguyên tắc viết mã sạch giúp ngăn ngừa việc tạo ra mã spaghetti."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spaghetti code Mã spaghetti (mã nguồn máy tính có cấu trúc lộn xộn, khó đọc và khó bảo trì)
Noun spaghetti coder Người viết mã spaghetti (người thường tạo ra mã nguồn kém chất lượng, khó hiểu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
spago
Italian
spaghetto
English
spaghetti
English
code
English
spaghetti code

Nguồn gốc ẩn dụ

Thuật ngữ 'spaghetti code' xuất hiện trong giới lập trình vào khoảng những năm 1970. Nó được dùng để mô tả mã nguồn máy tính có cấu trúc lộn xộn, khó hiểu, các phần của mã gọi và phụ thuộc vào nhau một cách rối rắm, giống như một đĩa mì spaghetti bị trộn lẫn không thể gỡ ra được. Hình ảnh này đã trở thành một ẩn dụ phổ biến để chỉ trích mã nguồn kém chất lượng, khó bảo trì trong ngành công nghệ thông tin.

Usage Note

Thuật ngữ 'spaghetti code' ám chỉ sự khó đọc, khó hiểu và khó bảo trì của mã nguồn. Hình ảnh 'spaghetti' (mì Ý) được dùng để ví von sự rối rắm, lộn xộn của các đường dẫn logic trong chương trình. Nó thường xuất hiện trong các dự án lớn, được viết bởi nhiều người hoặc thiếu kế hoạch cẩn thận. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ với các khái niệm như 'legacy code' (mã kế thừa, thường khó bảo trì) hoặc 'technical debt' (nợ kỹ thuật).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spaghetti code
  • write write spaghetti code
    (viết mã spaghetti)
  • refactor refactor spaghetti code
    (tái cấu trúc mã spaghetti (để làm cho nó rõ ràng hơn))
  • untangle untangle spaghetti code
    (gỡ rối mã spaghetti (làm cho nó dễ hiểu hơn))
  • avoid avoid spaghetti code
    (tránh mã spaghetti)
Adjective + spaghetti code
  • terrible terrible spaghetti code
    (mã spaghetti tệ hại)
  • messy messy spaghetti code
    (mã spaghetti lộn xộn)
  • unmaintainable unmaintainable spaghetti code
    (mã spaghetti không thể bảo trì được)

Idioms

  • drowning in spaghetti code

    chìm trong mã spaghetti (quá tải với việc xử lý mã nguồn lộn xộn và phức tạp)

    "The new developer felt like he was drowning in spaghetti code on his first day."

    (Lập trình viên mới cảm thấy như mình đang chìm trong mã spaghetti ngay trong ngày đầu tiên làm việc.)

  • a plate of spaghetti code

    một đống mã spaghetti (chỉ một khối mã nguồn rất rối rắm, khó hiểu)

    "Their old system was just a plate of spaghetti code, impossible to modify."

    (Hệ thống cũ của họ chỉ là một đống mã spaghetti, không thể sửa đổi được.)

  • untangle the spaghetti code

    gỡ rối mã spaghetti (sắp xếp lại hoặc cải thiện cấu trúc mã nguồn lộn xộn)

    "We need an experienced engineer to untangle this spaghetti code."

    (Chúng ta cần một kỹ sư giàu kinh nghiệm để gỡ rối đống mã spaghetti này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spaghetti code

Danh từ
Lật mặt

Một cụm từ mang tính miệt thị dùng để chỉ mã nguồn có cấu trúc điều khiển phức tạp và rối rắm, đặc biệt là mã sử dụng nhiều câu lệnh GOTO, phân nhánh luồng, ngoại lệ hoặc các cấu trúc phân nhánh 'phi cấu trúc' khác.

"Refactoring the legacy system involved untangling a lot of spaghetti code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spaghetti code".

Phê phán và Ngụ ý Tiêu cực

Trong cộng đồng phát triển phần mềm, 'spaghetti code' là một thuật ngữ mang tính chỉ trích mạnh mẽ, dùng để nhấn mạnh sự kém chất lượng của mã nguồn. Nó phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng trong lập trình: sự coi trọng mã nguồn sạch, dễ đọc và dễ bảo trì để đảm bảo hiệu quả làm việc nhóm và tuổi thọ của dự án phần mềm.

Ảnh hưởng đến Dự án

Mã spaghetti không chỉ khó hiểu mà còn thường dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng trong dự án phần mềm, bao gồm chi phí bảo trì cao, khó khăn trong việc mở rộng hoặc cập nhật tính năng mới, và khả năng phát sinh lỗi cao. Do đó, việc tránh tạo ra mã spaghetti là một mục tiêu quan trọng đối với các nhà phát triển chuyên nghiệp và các công ty phần mềm.