(Top Banner Ad)
clean code
C1
Danh từ ghép C1 Công nghệ thông tin

clean code

UK: /kliːn kəʊd/ • US: /kliːn koʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã sạch mã nguồn sạch code sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Code that is easy to understand, maintain, and modify due to its clarity, simplicity, and organization.

Vietnamese Meaning

Mã nguồn dễ hiểu, dễ bảo trì và sửa đổi nhờ tính rõ ràng, đơn giản và có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Writing clean code is crucial for the long-term success of a software project."

    "Viết mã sạch là yếu tố then chốt cho sự thành công lâu dài của một dự án phần mềm."

  • "The team decided to rewrite the module with clean code principles."

    "Nhóm quyết định viết lại module theo các nguyên tắc mã sạch."

  • "Clean code reduces the likelihood of bugs and makes debugging easier."

    "Mã sạch làm giảm khả năng xảy ra lỗi và giúp gỡ lỗi dễ dàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clean sạch sẽ, gọn gàng (trong ngữ cảnh lập trình: dễ đọc, dễ bảo trì)
Noun cleanliness sự sạch sẽ, gọn gàng
Verb clean làm sạch, dọn dẹp
Noun coder người lập trình
Verb code viết mã (lập trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
clean
English
code

Nguồn gốc của 'clean'

Từ 'clean' trong tiếng Anh có nghĩa là sạch sẽ, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clæne', có nghĩa tương tự. Nó ám chỉ sự tinh khiết, không tì vết và không có tạp chất.

Nguồn gốc của 'code'

Từ 'code' trong lĩnh vực lập trình bắt nguồn từ ý nghĩa mã hóa, mật mã. Nó đại diện cho tập hợp các hướng dẫn để máy tính thực hiện một tác vụ cụ thể.

Usage Note

Khái niệm 'clean code' nhấn mạnh việc viết mã không chỉ hoạt động đúng mà còn phải dễ đọc và dễ hiểu cho người khác (và cho chính bạn trong tương lai). Nó tập trung vào các yếu tố như đặt tên biến và hàm có ý nghĩa, tránh trùng lặp mã, giữ cho các hàm ngắn gọn và tập trung, sử dụng chú thích hợp lý, và tuân thủ các nguyên tắc thiết kế tốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clean code
  • readable clean code
    (code sạch dễ đọc)
  • maintainable clean code
    (code sạch dễ bảo trì)
  • efficient clean code
    (code sạch hiệu quả)
Verb + clean code
  • write clean code
    (viết code sạch)
  • produce clean code
    (tạo ra code sạch)
  • maintain clean code
    (bảo trì code sạch)

Idioms

  • keep things clean

    giữ mọi thứ gọn gàng, rõ ràng (trong ngữ cảnh lập trình: viết code dễ hiểu)

    "It's important to keep things clean when writing code."

    (Điều quan trọng là giữ mọi thứ gọn gàng khi viết code.)

  • under the hood (of clean code)

    bên dưới lớp vỏ (của clean code), nghĩa là các chi tiết kỹ thuật bên trong

    "It looks simple, but there's a lot going on under the hood."

    (Nhìn có vẻ đơn giản, nhưng có rất nhiều thứ diễn ra bên dưới lớp vỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clean code

Danh từ ghép
Lật mặt

Mã nguồn dễ hiểu, dễ bảo trì và sửa đổi nhờ tính rõ ràng, đơn giản và có tổ chức.

"Writing clean code is crucial for the long-term success of a software project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clean code".

Tầm quan trọng của sự rõ ràng trong công việc

Trong văn hóa làm việc phương Tây, sự rõ ràng và minh bạch rất được coi trọng. 'Clean code' phản ánh triết lý này trong lĩnh vực lập trình, khuyến khích các lập trình viên viết code dễ hiểu và dễ bảo trì cho đồng nghiệp.

Văn hóa 'code review'

Ở nhiều công ty công nghệ phương Tây, việc 'code review' (kiểm tra code) là một phần quan trọng của quy trình phát triển phần mềm. 'Clean code' giúp quá trình này hiệu quả hơn, vì người đánh giá có thể dễ dàng hiểu và phát hiện lỗi trong code.