(Top Banner Ad)
maintenance department
Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

maintenance department

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun maintainer Người bảo trì, người duy trì
Verb maintain Bảo trì, duy trì
Adjective maintainable Có thể bảo trì được
Noun maintenance Sự bảo trì, công việc bảo trì

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere (to maintain)
Old French
maintenir
English
maintain
English
department (from depart)

Nguồn gốc của 'Maintenance'

Từ 'maintenance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'duy trì'. Nó thể hiện ý tưởng về việc giữ cho một cái gì đó ở trạng thái tốt, không bị hư hỏng.

Sự phát triển của 'Department'

Từ 'department' xuất phát từ 'depart' (rời đi, phân chia), chỉ một bộ phận riêng biệt trong một tổ chức lớn hơn. 'Maintenance department' là bộ phận chịu trách nhiệm duy trì và sửa chữa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintenance department
  • dedicated maintenance department
    (phòng bảo trì tận tâm)
  • efficient maintenance department
    (phòng bảo trì hiệu quả)
  • in-house maintenance department
    (phòng bảo trì nội bộ)
Verb + maintenance department
  • contact the maintenance department
    (liên hệ với phòng bảo trì)
  • report to the maintenance department
    (báo cáo cho phòng bảo trì)
  • work with the maintenance department
    (làm việc với phòng bảo trì)

Idioms

  • Preventive maintenance is worth a pound of cure.

    Phòng bệnh hơn chữa.

    "Regular checkups and preventive maintenance are worth a pound of cure when it comes to your car."

    (Việc kiểm tra thường xuyên và bảo trì phòng ngừa rất đáng giá khi nói đến chiếc xe của bạn. Phòng bệnh hơn chữa mà.)

  • Keep up the maintenance.

    Tiếp tục duy trì.

    "The house is beautiful, keep up the maintenance!"

    (Ngôi nhà thật đẹp, hãy tiếp tục duy trì nhé!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintenance department

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintenance department".

Tầm quan trọng của Bảo trì

Ở nhiều nước phương Tây, bảo trì được coi là một phần quan trọng của việc quản lý tài sản và đảm bảo an toàn. Các công ty thường có kế hoạch bảo trì định kỳ để ngăn ngừa các sự cố và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Dịch vụ Bảo trì Chuyên nghiệp

Ở các nước phát triển, có nhiều công ty chuyên cung cấp dịch vụ bảo trì cho các tòa nhà, nhà máy và cơ sở hạ tầng khác. Các dịch vụ này có thể bao gồm kiểm tra, sửa chữa và thay thế các bộ phận bị hư hỏng.