(Top Banner Ad)
maintainer
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kỹ thuật

maintainer

UK: /meɪnˈteɪnər/ • US: /meɪnˈteɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

người bảo trì người duy trì người quản lý bảo trì
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that maintains something.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật bảo trì, duy trì một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is the maintainer of this open-source project."

    "Anh ấy là người bảo trì dự án mã nguồn mở này."

  • "The software maintainer released a new version with bug fixes."

    "Người bảo trì phần mềm đã phát hành một phiên bản mới với các bản sửa lỗi."

  • "The building maintainer is responsible for the upkeep of the property."

    "Người bảo trì tòa nhà chịu trách nhiệm bảo trì tài sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự duy trì, sự bảo trì
Adjective maintainable có thể duy trì, có thể bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quản lý dự án, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain
English
maintainer

Gốc rễ của 'Maintainer'

Từ 'maintainer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'maintenir' trước khi đến với tiếng Anh. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn về việc hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, nhưng sau đó dần thu hẹp lại, tập trung vào việc duy trì và bảo dưỡng một thứ gì đó, như máy móc hoặc hệ thống.

Usage Note

Người bảo trì có trách nhiệm giữ cho một hệ thống, phần mềm, tòa nhà, hoặc quy trình hoạt động tốt. Trong bối cảnh phần mềm, 'maintainer' thường là người chịu trách nhiệm chính cho việc cập nhật, sửa lỗi, và phát triển một dự án mã nguồn mở.

Prepositions

of for

'Maintainer of' chỉ người chịu trách nhiệm bảo trì một hệ thống cụ thể. 'Maintainer for' chỉ người bảo trì cho một mục đích hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintainer
  • dedicated maintainer
    (người bảo trì tận tâm)
  • primary maintainer
    (người bảo trì chính)
  • software maintainer
    (người bảo trì phần mềm)
Verb + maintainer
  • hire a maintainer
    (thuê một người bảo trì)
  • contact the maintainer
    (liên hệ với người bảo trì)
  • become a maintainer
    (trở thành người bảo trì)

Idioms

  • Take on the role of maintainer

    Đảm nhận vai trò người bảo trì

    "He decided to take on the role of maintainer for the open-source project."

    (Anh ấy quyết định đảm nhận vai trò người bảo trì cho dự án mã nguồn mở.)

  • Responsible maintainer

    Người bảo trì có trách nhiệm

    "A responsible maintainer will ensure the software is always up-to-date."

    (Một người bảo trì có trách nhiệm sẽ đảm bảo phần mềm luôn được cập nhật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintainer

noun
Lật mặt

Người hoặc vật bảo trì, duy trì một cái gì đó.

"He is the maintainer of this open-source project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company needs a reliable maintainer for its server infrastructure.
Công ty cần một người bảo trì đáng tin cậy cho cơ sở hạ tầng máy chủ của mình.
Phủ định
Not only is he a skilled programmer, but also is he an excellent maintainer of the system.
Không những anh ấy là một lập trình viên lành nghề, mà còn là một người bảo trì hệ thống xuất sắc.
Nghi vấn
Should the maintainer encounter any critical errors, they must notify the team lead immediately.
Nếu người bảo trì gặp bất kỳ lỗi nghiêm trọng nào, họ phải thông báo ngay cho trưởng nhóm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintainer".

Open Source Maintainers

Trong cộng đồng mã nguồn mở, 'maintainer' thường là người tình nguyện dành thời gian để bảo trì và phát triển các dự án phần mềm. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo tính ổn định và an toàn của phần mềm mà hàng triệu người sử dụng.