(Top Banner Ad)
maintenance
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Quản lý, Đời sống hàng ngày

maintenance

UK: /ˈmeɪntənəns/ • US: /ˈmeɪntənəns/

Nghĩa tiếng Việt

bảo trì duy trì bảo dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of maintaining or preserving someone or something; the state of being maintained.

Vietnamese Meaning

Quá trình duy trì hoặc bảo tồn ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được duy trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is undergoing essential maintenance."

    "Tòa nhà đang trải qua quá trình bảo trì cần thiết."

  • "Regular maintenance is essential for the longevity of the machine."

    "Bảo trì thường xuyên là điều cần thiết cho tuổi thọ của máy móc."

  • "The cost of maintenance is included in the rent."

    "Chi phí bảo trì đã được bao gồm trong tiền thuê nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Adjective maintainable có thể bảo trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Quản lý, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintenance

Nguồn gốc của 'Maintenance'

Từ 'maintenance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'nắm giữ' hoặc 'duy trì'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'maintenir'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để chỉ việc hỗ trợ hoặc bảo vệ ai đó, nhưng sau đó mở rộng để bao gồm cả việc duy trì vật chất và hệ thống.

Usage Note

Từ 'maintenance' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động cần thiết để giữ cho một cái gì đó ở trong tình trạng tốt, có thể sử dụng được hoặc hoạt động hiệu quả. Nó bao gồm sửa chữa, kiểm tra và thay thế các bộ phận cần thiết. Khác với 'repair' (sửa chữa), 'maintenance' mang tính phòng ngừa và định kỳ hơn, còn 'repair' thường là phản ứng với một sự cố đã xảy ra.

Prepositions

for of

'- maintenance for something': chỉ mục đích bảo trì, ví dụ: 'maintenance for the car'. '- maintenance of something': chỉ việc bảo trì cái gì đó, ví dụ: 'maintenance of the building'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintenance
  • regular regular maintenance
    (bảo trì định kỳ)
  • routine routine maintenance
    (bảo trì thường xuyên)
  • preventative preventative maintenance
    (bảo trì phòng ngừa)
Verb + maintenance
  • perform perform maintenance
    (thực hiện bảo trì)
  • require require maintenance
    (yêu cầu bảo trì)
  • undergo undergo maintenance
    (trải qua bảo trì)

Idioms

  • high maintenance

    khó chiều, đòi hỏi nhiều (thường dùng cho người)

    "She's a bit high maintenance, always needing attention."

    (Cô ấy hơi khó chiều, luôn cần được quan tâm.)

  • low maintenance

    dễ chiều, không đòi hỏi nhiều (thường dùng cho người hoặc vật)

    "This plant is very low maintenance; you only need to water it once a week."

    (Cây này rất dễ chăm sóc; bạn chỉ cần tưới nước một lần một tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintenance

danh từ
Lật mặt

Quá trình duy trì hoặc bảo tồn ai đó hoặc cái gì đó; trạng thái được duy trì.

"The building is undergoing essential maintenance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintenance".

Bảo trì và Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bảo trì tài sản cá nhân (nhà cửa, xe cộ) được xem là một phần quan trọng của trách nhiệm và là dấu hiệu của sự cẩn thận, chu đáo. Việc không bảo trì có thể bị coi là thiếu trách nhiệm.