(Top Banner Ad)
maintainable
B2
adjective B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

maintainable

UK: /meɪnˈteɪnəbəl/ • US: /meɪnˈteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bảo trì có khả năng bảo trì dễ bảo dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being maintained or kept in good condition.

Vietnamese Meaning

Có khả năng được duy trì hoặc giữ trong tình trạng tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software is designed to be easily maintainable."

    "Phần mềm được thiết kế để dễ dàng bảo trì."

  • "A maintainable codebase is essential for long-term project success."

    "Một cơ sở mã dễ bảo trì là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của dự án."

  • "The building was designed to be energy efficient and easily maintainable."

    "Tòa nhà được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và dễ dàng bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain duy trì, bảo trì
Noun maintenance sự bảo trì, sự duy trì
Adverb maintainably một cách có thể duy trì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
maintenen
Old French
maintenir
Latin
manutenere
Latin
manus + tenere

Câu chuyện về 'manutenere'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', kết hợp giữa 'manus' (bàn tay) và 'tenere' (giữ). Hình dung ban đầu là 'giữ trong tay', ám chỉ việc bảo vệ, duy trì một thứ gì đó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'bảo trì' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chăm sóc và duy trì những gì chúng ta có.

Usage Note

Từ 'maintainable' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong phát triển phần mềm và kỹ thuật xây dựng. Nó nhấn mạnh tính dễ dàng bảo trì, sửa chữa, hoặc nâng cấp một hệ thống, sản phẩm hoặc quy trình nào đó. Khác với 'durable' (bền), 'maintainable' chú trọng vào khả năng phục hồi và duy trì chức năng, trong khi 'durable' tập trung vào khả năng chịu đựng hao mòn.

Prepositions

for by

Khi dùng với 'for', nó chỉ mục đích (e.g., 'designed for maintainable'). Khi dùng với 'by', nó chỉ tác nhân (e.g., 'maintainable by qualified personnel').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintainable
  • Easily easily maintainable
    (dễ dàng bảo trì)
  • Highly highly maintainable
    (có khả năng bảo trì cao)
  • Readily readily maintainable
    (sẵn sàng để bảo trì)
Verb + maintainable
  • Keep keep it maintainable
    (giữ cho nó có thể bảo trì)
  • Ensure ensure it's maintainable
    (đảm bảo rằng nó có thể bảo trì)
  • Make make it maintainable
    (làm cho nó có thể bảo trì)

Idioms

  • Maintain a brave face

    giữ vẻ mặt dũng cảm, che giấu cảm xúc thật

    "Despite the bad news, she maintained a brave face."

    (Mặc dù tin xấu, cô ấy vẫn giữ vẻ mặt dũng cảm.)

  • Maintain the status quo

    duy trì hiện trạng

    "The government wants to maintain the status quo."

    (Chính phủ muốn duy trì hiện trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintainable

adjective
Lật mặt

Có khả năng được duy trì hoặc giữ trong tình trạng tốt.

"The software is designed to be easily maintainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The software company designs maintainable code.
Công ty phần mềm thiết kế mã nguồn dễ bảo trì.
Phủ định
The developer did not maintain the code properly.
Nhà phát triển đã không bảo trì mã nguồn đúng cách.
Nghi vấn
Does the team maintain a consistent coding style?
Đội có duy trì một phong cách lập trình nhất quán không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This code is maintainable.
Mã này có thể bảo trì được.
Phủ định
Is this code not maintainable?
Có phải mã này không thể bảo trì được không?
Nghi vấn
Is this code maintainable?
Mã này có thể bảo trì được không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new software version is released, the developers will have maintained a maintainable codebase, ensuring future updates are easier.
Đến thời điểm phiên bản phần mềm mới được phát hành, các nhà phát triển sẽ đã duy trì một cơ sở mã có thể bảo trì được, đảm bảo các bản cập nhật trong tương lai dễ dàng hơn.
Phủ định
By next year, the team won't have maintained a maintainable server infrastructure if they continue to ignore the warning signs.
Đến năm sau, nhóm sẽ không duy trì được một cơ sở hạ tầng máy chủ có thể bảo trì được nếu họ tiếp tục bỏ qua các dấu hiệu cảnh báo.
Nghi vấn
Will the engineers have maintained the system in a maintainable state before the audit takes place?
Liệu các kỹ sư sẽ đã duy trì hệ thống ở trạng thái có thể bảo trì được trước khi cuộc kiểm toán diễn ra?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintainable".

Văn hóa 'bảo trì' trong công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'maintainable code' (mã nguồn dễ bảo trì) là một khái niệm quan trọng. Nó đề cập đến việc viết mã sao cho dễ dàng sửa đổi, cập nhật và nâng cấp trong tương lai. Điều này giúp giảm chi phí và tăng tính ổn định của phần mềm.

Bảo trì tài sản cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc tự mình bảo trì nhà cửa, xe cộ được đánh giá cao. Điều này thể hiện tính tự lập và trách nhiệm cá nhân. Nhiều người thích tự sửa chữa những hư hỏng nhỏ thay vì thuê người khác.