(Top Banner Ad)
malaise
C1
danh từ C1 Y học/Tâm lý học

malaise

UK: /məˈleɪz/ • US: /məˈleɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự uể oải sự khó chịu tình trạng trì trệ sự bất ổn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a general feeling of discomfort, illness, or unease whose exact cause is difficult to identify

Vietnamese Meaning

một cảm giác khó chịu, ốm yếu hoặc bất an chung chung mà nguyên nhân chính xác khó xác định

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A general feeling of malaise preceded the outbreak of her illness."

    "Một cảm giác khó chịu chung chung đã xảy ra trước khi bệnh của cô ấy bùng phát."

  • "The country is suffering from a profound economic malaise."

    "Đất nước đang chịu đựng một sự trì trệ kinh tế sâu sắc."

  • "She complained of a vague feeling of malaise."

    "Cô ấy phàn nàn về một cảm giác khó chịu mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unease Sự bồn chồn, lo lắng
Noun discomfort Sự khó chịu
Noun illness Bệnh tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

French
malaise

Gốc gác của 'malaise'

Từ 'malaise' xuất phát từ tiếng Pháp, kết hợp giữa 'mal' (xấu, tồi tệ) và 'aise' (thoải mái, dễ chịu). Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cảm giác không thoải mái hoặc không khỏe trong cơ thể, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ một tình trạng chung của sự bất ổn hoặc không hài lòng.

Usage Note

Từ 'malaise' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái chung của sự khó chịu hoặc ốm yếu mà không chỉ ra một bệnh cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa về cả thể chất lẫn tinh thần. Sự khác biệt giữa 'malaise' và 'illness' là 'illness' thường chỉ một bệnh cụ thể, trong khi 'malaise' là một cảm giác chung chung.

Prepositions

of with

'malaise of': thường dùng để chỉ một loại cảm giác khó chịu chung chung, không cụ thể. Ví dụ: 'a malaise of the soul'. 'malaise with': có thể dùng để chỉ sự bất mãn hoặc khó chịu với một tình huống, hệ thống, hoặc tổ chức nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malaise
  • general general malaise
    (cảm giác khó chịu chung chung)
  • deep deep malaise
    (cảm giác khó chịu sâu sắc)
  • growing growing malaise
    (cảm giác khó chịu ngày càng tăng)
Verb + malaise
  • feel feel a malaise
    (cảm thấy một sự khó chịu)
  • express express a malaise
    (diễn tả một sự khó chịu)
  • diagnose diagnose a malaise
    (chẩn đoán một sự khó chịu)

Idioms

  • a sign of malaise

    một dấu hiệu của sự bất ổn

    "The declining sales are a sign of malaise in the company."

    (Doanh số giảm sút là một dấu hiệu của sự bất ổn trong công ty.)

  • social malaise

    sự bất ổn xã hội

    "There is a social malaise that is affecting the younger generation."

    (Có một sự bất ổn xã hội đang ảnh hưởng đến thế hệ trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malaise

danh từ
Lật mặt

một cảm giác khó chịu, ốm yếu hoặc bất an chung chung mà nguyên nhân chính xác khó xác định

"A general feeling of malaise preceded the outbreak of her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, a general malaise has settled over the office since the restructuring announcement.
Than ôi, một sự uể oải lan tỏa đã bao trùm văn phòng kể từ khi thông báo tái cấu trúc.
Phủ định
Well, there isn't a complete malaise; some people are still optimistic.
Chà, không hẳn là một sự uể oải hoàn toàn; một số người vẫn lạc quan.
Nghi vấn
Oh, does this pervasive malaise stem from the recent economic downturn?
Ồ, sự uể oải lan rộng này có phải bắt nguồn từ sự suy thoái kinh tế gần đây không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had been feeling a general malaise for weeks.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy một sự khó chịu chung chung trong nhiều tuần.
Phủ định
He said that he did not experience any malaise after the treatment.
Anh ấy nói rằng anh ấy không trải qua bất kỳ sự khó chịu nào sau khi điều trị.
Nghi vấn
She asked if I had noticed any signs of malaise in him.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhận thấy bất kỳ dấu hiệu khó chịu nào ở anh ấy không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A general malaise affected the entire workforce after the company's restructuring.
Một sự khó chịu chung ảnh hưởng đến toàn bộ lực lượng lao động sau khi tái cấu trúc công ty.
Phủ định
The doctor couldn't pinpoint a specific illness, but he ruled out malaise as the cause of her fatigue.
Bác sĩ không thể xác định một căn bệnh cụ thể, nhưng ông đã loại trừ sự khó chịu chung là nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi của cô ấy.
Nghi vấn
Is the current economic downturn contributing to a general sense of malaise among the population?
Liệu suy thoái kinh tế hiện tại có góp phần gây ra cảm giác khó chịu chung trong dân chúng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a general feeling of malaise, doesn't he?
Anh ấy có một cảm giác khó chịu chung chung, phải không?
Phủ định
She doesn't seem to suffer from any malaise, does she?
Cô ấy dường như không bị bất kỳ sự khó chịu nào, phải không?
Nghi vấn
You're feeling a sense of malaise, aren't you?
Bạn đang cảm thấy một sự khó chịu, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrives, she will have been feeling a general malaise for several days.
Vào thời điểm bác sĩ đến, cô ấy đã cảm thấy một sự khó chịu chung chung trong vài ngày.
Phủ định
By next week, they won't have been suffering from this economic malaise for as long as they feared.
Đến tuần tới, họ sẽ không phải chịu đựng sự trì trệ kinh tế này lâu như họ lo sợ.
Nghi vấn
Will the company have been experiencing a growing sense of malaise before the new CEO takes over?
Liệu công ty có trải qua một cảm giác bất ổn ngày càng tăng trước khi CEO mới nhậm chức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the doctor arrived, she had realized the general malaise had started several days earlier.
Vào thời điểm bác sĩ đến, cô ấy đã nhận ra rằng sự khó chịu chung chung đã bắt đầu từ vài ngày trước.
Phủ định
They had not understood the deeper malaise affecting the company until the quarterly results were released.
Họ đã không hiểu được sự trì trệ sâu sắc hơn ảnh hưởng đến công ty cho đến khi kết quả hàng quý được công bố.
Nghi vấn
Had the government addressed the underlying malaise in the economy before the crisis hit?
Chính phủ đã giải quyết tình trạng trì trệ tiềm ẩn trong nền kinh tế trước khi cuộc khủng hoảng ập đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malaise".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Trong văn hóa phương Tây, triết lý Khắc Kỷ dạy cách chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì có thể kiểm soát. Đối mặt với 'malaise' có thể được tiếp cận bằng cách tìm kiếm sự bình tĩnh nội tâm và chấp nhận sự khó chịu như một phần của cuộc sống.