malapropism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The mistaken use of a word in place of a similar-sounding one, often with unintentionally amusing effect.
Vietnamese Meaning
Sự dùng sai một từ thay cho một từ khác có âm thanh tương tự, thường gây ra hiệu ứng hài hước không chủ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His speech was full of malapropisms, which made everyone laugh."
"Bài phát biểu của anh ấy đầy những lỗi dùng từ sai, khiến mọi người cười ồ."
-
"Mrs. Malaprop is famous for her malapropisms."
"Bà Malaprop nổi tiếng với những lỗi dùng từ sai của mình."
-
"The comedian's routine was filled with hilarious malapropisms."
"Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những lỗi dùng từ sai hài hước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Malaprop | Người hay nói sai từ một cách ngớ ngẩn |
| Adjective | Malapropos | Không đúng lúc, không thích hợp (liên quan đến việc dùng từ sai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Malapropism thường xảy ra do sự nhầm lẫn giữa các từ có cách phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt. Hiệu ứng hài hước xuất phát từ sự vô nghĩa hoặc sự thay đổi nghĩa bất ngờ do sự nhầm lẫn này. Nó khác với 'spoonerism' (hoán vị âm đầu) hoặc 'mispronunciation' (phát âm sai) vì malapropism liên quan đến việc chọn sai từ, không chỉ là việc phát âm sai một từ đúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic malapropism (lỗi dùng từ sai điển hình)
-
humorous humorous malapropism (lỗi dùng từ sai gây cười)
-
commit commit a malapropism (mắc phải lỗi dùng từ sai)
-
make make a malapropism (mắc phải lỗi dùng từ sai)
Idioms
-
to pull a Malaprop
mắc lỗi dùng từ sai giống như bà Malaprop
"He pulled a Malaprop when he said 'allegory' instead of 'allergy'."
(Anh ấy đã 'mắc lỗi Malaprop' khi nói 'allegory' (phép ẩn dụ) thay vì 'allergy' (dị ứng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
malapropism
danh từSự dùng sai một từ thay cho một từ khác có âm thanh tương tự, thường gây ra hiệu ứng hài hước không chủ ý.
"His speech was full of malapropisms, which made everyone laugh."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the politician used a malapropism during his speech was quite embarrassing. |
Việc chính trị gia sử dụng một cách dùng từ sai trong bài phát biểu của mình khá là xấu hổ. |
| Phủ định | Whether the student understood the meaning of 'malapropism' was not clear from her essay. |
Liệu học sinh có hiểu nghĩa của từ 'malapropism' hay không không rõ ràng từ bài luận của cô ấy. |
| Nghi vấn | How the comedian incorporated the malapropism into his routine is what made it so funny. |
Cách mà diễn viên hài đưa cách dùng từ sai vào tiết mục của anh ấy là điều khiến nó trở nên hài hước. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had made a malapropism during her presentation yesterday. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mắc một lỗi dùng từ sai trong bài thuyết trình của mình ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he did not realize it was a malapropism until his friend pointed it out. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận ra đó là một lỗi dùng từ sai cho đến khi bạn anh ấy chỉ ra. |
| Nghi vấn | She asked if that was a malapropism or just a simple mistake. |
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là một lỗi dùng từ sai hay chỉ là một sai lầm đơn giản. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A classic malapropism is when someone uses 'infer' when they mean 'imply'. |
Một sự dùng sai từ kinh điển là khi ai đó sử dụng 'infer' khi họ muốn nói 'imply'. |
| Phủ định | That statement wasn't a malapropism; it was a simple misunderstanding. |
Câu nói đó không phải là một sự dùng sai từ; đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản. |
| Nghi vấn | Is it a malapropism if someone intentionally uses the wrong word for comedic effect? |
Liệu có phải là một sự dùng sai từ nếu ai đó cố tình dùng sai từ để gây hiệu ứng hài hước không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian will use a malapropism in his next joke. |
Diễn viên hài sẽ sử dụng một lỗi dùng từ sai trong câu chuyện cười tiếp theo của anh ấy. |
| Phủ định | I am not going to commit a malapropism during my presentation. |
Tôi sẽ không mắc lỗi dùng từ sai trong bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Will the politician's speech contain a noticeable malapropism? |
Liệu bài phát biểu của chính trị gia có chứa một lỗi dùng từ sai đáng chú ý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malapropism".
