(Top Banner Ad)
malapropism
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

malapropism

UK: /ˈmæləprɒpɪzəm/ • US: /ˈmæləprɑːpɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi dùng từ sai nói ngọng sai từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The mistaken use of a word in place of a similar-sounding one, often with unintentionally amusing effect.

Vietnamese Meaning

Sự dùng sai một từ thay cho một từ khác có âm thanh tương tự, thường gây ra hiệu ứng hài hước không chủ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was full of malapropisms, which made everyone laugh."

    "Bài phát biểu của anh ấy đầy những lỗi dùng từ sai, khiến mọi người cười ồ."

  • "Mrs. Malaprop is famous for her malapropisms."

    "Bà Malaprop nổi tiếng với những lỗi dùng từ sai của mình."

  • "The comedian's routine was filled with hilarious malapropisms."

    "Màn trình diễn của diễn viên hài đầy những lỗi dùng từ sai hài hước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Malaprop Người hay nói sai từ một cách ngớ ngẩn
Adjective Malapropos Không đúng lúc, không thích hợp (liên quan đến việc dùng từ sai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Malaprop
English
Malapropism

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'malapropism' xuất phát từ nhân vật Mrs. Malaprop trong vở kịch 'The Rivals' (1775) của Richard Brinsley Sheridan. Bà Malaprop nổi tiếng với việc sử dụng sai từ một cách hài hước, thường nhầm lẫn các từ có âm thanh tương tự nhưng nghĩa khác nhau. Câu chuyện này giúp chúng ta nhớ đến sự thú vị và đôi khi ngớ ngẩn của việc dùng sai từ!

Usage Note

Malapropism thường xảy ra do sự nhầm lẫn giữa các từ có cách phát âm gần giống nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt. Hiệu ứng hài hước xuất phát từ sự vô nghĩa hoặc sự thay đổi nghĩa bất ngờ do sự nhầm lẫn này. Nó khác với 'spoonerism' (hoán vị âm đầu) hoặc 'mispronunciation' (phát âm sai) vì malapropism liên quan đến việc chọn sai từ, không chỉ là việc phát âm sai một từ đúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + malapropism
  • classic classic malapropism
    (lỗi dùng từ sai điển hình)
  • humorous humorous malapropism
    (lỗi dùng từ sai gây cười)
Verb + malapropism
  • commit commit a malapropism
    (mắc phải lỗi dùng từ sai)
  • make make a malapropism
    (mắc phải lỗi dùng từ sai)

Idioms

  • to pull a Malaprop

    mắc lỗi dùng từ sai giống như bà Malaprop

    "He pulled a Malaprop when he said 'allegory' instead of 'allergy'."

    (Anh ấy đã 'mắc lỗi Malaprop' khi nói 'allegory' (phép ẩn dụ) thay vì 'allergy' (dị ứng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malapropism

danh từ
Lật mặt

Sự dùng sai một từ thay cho một từ khác có âm thanh tương tự, thường gây ra hiệu ứng hài hước không chủ ý.

"His speech was full of malapropisms, which made everyone laugh."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the politician used a malapropism during his speech was quite embarrassing.
Việc chính trị gia sử dụng một cách dùng từ sai trong bài phát biểu của mình khá là xấu hổ.
Phủ định
Whether the student understood the meaning of 'malapropism' was not clear from her essay.
Liệu học sinh có hiểu nghĩa của từ 'malapropism' hay không không rõ ràng từ bài luận của cô ấy.
Nghi vấn
How the comedian incorporated the malapropism into his routine is what made it so funny.
Cách mà diễn viên hài đưa cách dùng từ sai vào tiết mục của anh ấy là điều khiến nó trở nên hài hước.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had made a malapropism during her presentation yesterday.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã mắc một lỗi dùng từ sai trong bài thuyết trình của mình ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he did not realize it was a malapropism until his friend pointed it out.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không nhận ra đó là một lỗi dùng từ sai cho đến khi bạn anh ấy chỉ ra.
Nghi vấn
She asked if that was a malapropism or just a simple mistake.
Cô ấy hỏi liệu đó có phải là một lỗi dùng từ sai hay chỉ là một sai lầm đơn giản.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A classic malapropism is when someone uses 'infer' when they mean 'imply'.
Một sự dùng sai từ kinh điển là khi ai đó sử dụng 'infer' khi họ muốn nói 'imply'.
Phủ định
That statement wasn't a malapropism; it was a simple misunderstanding.
Câu nói đó không phải là một sự dùng sai từ; đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn giản.
Nghi vấn
Is it a malapropism if someone intentionally uses the wrong word for comedic effect?
Liệu có phải là một sự dùng sai từ nếu ai đó cố tình dùng sai từ để gây hiệu ứng hài hước không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The comedian will use a malapropism in his next joke.
Diễn viên hài sẽ sử dụng một lỗi dùng từ sai trong câu chuyện cười tiếp theo của anh ấy.
Phủ định
I am not going to commit a malapropism during my presentation.
Tôi sẽ không mắc lỗi dùng từ sai trong bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will the politician's speech contain a noticeable malapropism?
Liệu bài phát biểu của chính trị gia có chứa một lỗi dùng từ sai đáng chú ý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malapropism".

Ảnh hưởng của văn học

Nhân vật Mrs. Malaprop đã trở thành một biểu tượng văn hóa, đại diện cho sự hài hước trong ngôn ngữ. Lỗi 'malapropism' thường được sử dụng trong văn học và phim ảnh để tạo tiếng cười và khắc họa tính cách nhân vật.