(Top Banner Ad)
solecism
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

solecism

UK: /ˈsɒləsɪzəm/ • US: /ˈsɑːləsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi ngữ pháp lỗi cú pháp sai sót trong nghi thức lỗi dùng từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A grammatical mistake in speech or writing; a blunder in etiquette or propriety.

Vietnamese Meaning

Lỗi ngữ pháp trong lời nói hoặc chữ viết; một sai sót trong nghi thức hoặc sự đúng đắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Saying 'I seen him' is a common solecism."

    "Nói 'I seen him' là một lỗi ngữ pháp phổ biến."

  • "The novel is full of solecisms."

    "Cuốn tiểu thuyết đầy những lỗi ngữ pháp."

  • "His behavior at the dinner party was a social solecism."

    "Hành vi của anh ta tại bữa tiệc tối là một sự vi phạm các quy tắc xã giao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun solecism lỗi ngữ pháp; lỗi cư xử thiếu tinh tế, sai phép tắc xã giao
Adjective solecistic thuộc về hoặc chứa lỗi ngữ pháp/cư xử
Adjective solecistical thuộc về hoặc chứa lỗi ngữ pháp/cư xử (ít dùng hơn solecistic)
Adverb solecistically một cách sai ngữ pháp/cư xử

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σόλοικος (soloikos)
Ancient Greek
σολοικισμός (soloikismos)
Latin
soloecismus
Old French
solécisme
English
solecism

Nguồn gốc từ thành phố Soloi

Từ 'solecism' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến thành phố Soloi (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Soloi là một thuộc địa của người Athens, nhưng cư dân ở đây bị người Athens cho là nói tiếng Hy Lạp với giọng điệu và ngữ pháp sai lệch, kém tinh tế. Vì vậy, từ 'soloikos' (người Soloi) dần mang nghĩa 'nói sai ngữ pháp' hay 'cư xử kém văn minh', và sau này phát triển thành 'solecism' trong tiếng Anh.

Usage Note

Solecism thường chỉ những lỗi sai cơ bản và rõ ràng về ngữ pháp, cú pháp, hoặc cách dùng từ. Nó có thể bao gồm việc sử dụng sai thì, sai giới từ, hoặc cấu trúc câu không đúng. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ những lỗi trong cách cư xử, thái độ, không phù hợp với chuẩn mực xã hội, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt với 'mistake' là 'solecism' thường là lỗi nặng hơn, dễ nhận thấy hơn và thể hiện sự thiếu hiểu biết về quy tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + solecism
  • grammatical a grammatical solecism
    (một lỗi ngữ pháp)
  • social a social solecism
    (một lỗi cư xử xã giao)
  • glaring a glaring solecism
    (một lỗi hiển nhiên, rõ rành rành)
  • egregious an egregious solecism
    (một lỗi nghiêm trọng, trắng trợn)
  • minor a minor solecism
    (một lỗi nhỏ)
  • linguistic a linguistic solecism
    (một lỗi ngôn ngữ)
Verb + solecism
  • commit to commit a solecism
    (mắc phải một lỗi (ngữ pháp/cư xử))
  • make to make a solecism
    (mắc phải một lỗi (ngữ pháp/cư xử))
  • avoid to avoid a solecism
    (tránh mắc phải một lỗi)

Idioms

  • to commit a solecism

    Mắc phải một lỗi sai, đặc biệt là lỗi ngữ pháp hoặc lỗi cư xử thiếu tế nhị.

    "He committed a social solecism by asking about her age on their first meeting."

    (Anh ấy đã mắc phải một lỗi cư xử xã giao khi hỏi tuổi cô ấy ngay trong lần gặp đầu tiên.)

  • a glaring solecism

    Một lỗi rõ ràng, dễ thấy và nghiêm trọng, thường là lỗi ngữ pháp hoặc lỗi xã giao.

    "Using 'less' instead of 'fewer' with countable nouns is a glaring solecism for many grammarians."

    (Việc dùng 'less' thay vì 'fewer' với danh từ đếm được là một lỗi ngữ pháp rõ ràng đối với nhiều nhà ngữ pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solecism

danh từ
Lật mặt

Lỗi ngữ pháp trong lời nói hoặc chữ viết; một sai sót trong nghi thức hoặc sự đúng đắn.

"Saying 'I seen him' is a common solecism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee's solecism was overlooked due to the urgency of the matter.
Sai sót về ngôn ngữ của ủy ban đã bị bỏ qua do tính cấp bách của vấn đề.
Phủ định
That speaker's solecism isn't the biggest problem; it's his lack of preparation.
Sai sót về ngôn ngữ của người phát biểu đó không phải là vấn đề lớn nhất; đó là sự thiếu chuẩn bị của anh ta.
Nghi vấn
Is the editor's solecism a reflection of the publication's overall quality?
Sai sót về ngôn ngữ của biên tập viên có phải là sự phản ánh chất lượng tổng thể của ấn phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solecism".

Sự tinh tế trong ngôn ngữ và giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc tránh 'solecism' (lỗi ngữ pháp hoặc lỗi cư xử thiếu tế nhị) được coi là dấu hiệu của sự học vấn và tinh tế. Một 'solecism' có thể khiến người nói hoặc viết bị đánh giá thấp về khả năng ngôn ngữ hoặc sự hiểu biết về các quy tắc xã hội.

Vai trò trong các nghi thức xã giao

'Solecism' không chỉ giới hạn trong ngữ pháp mà còn mở rộng sang các lỗi trong nghi thức xã giao. Ví dụ, ăn uống không đúng cách tại một bữa tiệc trang trọng, hay nói về chủ đề nhạy cảm không đúng lúc, đều có thể được coi là 'solecism' xã hội. Việc nhận biết và tránh chúng giúp duy trì mối quan hệ và tạo ấn tượng tốt.