solecism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A grammatical mistake in speech or writing; a blunder in etiquette or propriety.
Vietnamese Meaning
Lỗi ngữ pháp trong lời nói hoặc chữ viết; một sai sót trong nghi thức hoặc sự đúng đắn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Saying 'I seen him' is a common solecism."
"Nói 'I seen him' là một lỗi ngữ pháp phổ biến."
-
"The novel is full of solecisms."
"Cuốn tiểu thuyết đầy những lỗi ngữ pháp."
-
"His behavior at the dinner party was a social solecism."
"Hành vi của anh ta tại bữa tiệc tối là một sự vi phạm các quy tắc xã giao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | solecism | lỗi ngữ pháp; lỗi cư xử thiếu tinh tế, sai phép tắc xã giao |
| Adjective | solecistic | thuộc về hoặc chứa lỗi ngữ pháp/cư xử |
| Adjective | solecistical | thuộc về hoặc chứa lỗi ngữ pháp/cư xử (ít dùng hơn solecistic) |
| Adverb | solecistically | một cách sai ngữ pháp/cư xử |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Solecism thường chỉ những lỗi sai cơ bản và rõ ràng về ngữ pháp, cú pháp, hoặc cách dùng từ. Nó có thể bao gồm việc sử dụng sai thì, sai giới từ, hoặc cấu trúc câu không đúng. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ những lỗi trong cách cư xử, thái độ, không phù hợp với chuẩn mực xã hội, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn. Sự khác biệt với 'mistake' là 'solecism' thường là lỗi nặng hơn, dễ nhận thấy hơn và thể hiện sự thiếu hiểu biết về quy tắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grammatical a grammatical solecism (một lỗi ngữ pháp)
-
social a social solecism (một lỗi cư xử xã giao)
-
glaring a glaring solecism (một lỗi hiển nhiên, rõ rành rành)
-
egregious an egregious solecism (một lỗi nghiêm trọng, trắng trợn)
-
minor a minor solecism (một lỗi nhỏ)
-
linguistic a linguistic solecism (một lỗi ngôn ngữ)
-
commit to commit a solecism (mắc phải một lỗi (ngữ pháp/cư xử))
-
make to make a solecism (mắc phải một lỗi (ngữ pháp/cư xử))
-
avoid to avoid a solecism (tránh mắc phải một lỗi)
Idioms
-
to commit a solecism
Mắc phải một lỗi sai, đặc biệt là lỗi ngữ pháp hoặc lỗi cư xử thiếu tế nhị.
"He committed a social solecism by asking about her age on their first meeting."
(Anh ấy đã mắc phải một lỗi cư xử xã giao khi hỏi tuổi cô ấy ngay trong lần gặp đầu tiên.)
-
a glaring solecism
Một lỗi rõ ràng, dễ thấy và nghiêm trọng, thường là lỗi ngữ pháp hoặc lỗi xã giao.
"Using 'less' instead of 'fewer' with countable nouns is a glaring solecism for many grammarians."
(Việc dùng 'less' thay vì 'fewer' với danh từ đếm được là một lỗi ngữ pháp rõ ràng đối với nhiều nhà ngữ pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solecism
danh từLỗi ngữ pháp trong lời nói hoặc chữ viết; một sai sót trong nghi thức hoặc sự đúng đắn.
"Saying 'I seen him' is a common solecism."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee's solecism was overlooked due to the urgency of the matter. |
Sai sót về ngôn ngữ của ủy ban đã bị bỏ qua do tính cấp bách của vấn đề. |
| Phủ định | That speaker's solecism isn't the biggest problem; it's his lack of preparation. |
Sai sót về ngôn ngữ của người phát biểu đó không phải là vấn đề lớn nhất; đó là sự thiếu chuẩn bị của anh ta. |
| Nghi vấn | Is the editor's solecism a reflection of the publication's overall quality? |
Sai sót về ngôn ngữ của biên tập viên có phải là sự phản ánh chất lượng tổng thể của ấn phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solecism".
