catachresis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The misuse of a word, or the use of a word in a way that is not correct.
Vietnamese Meaning
Sự lạm dụng từ ngữ, hoặc sử dụng một từ theo cách không chính xác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using 'protagonist' to mean 'supporter' is a common catachresis."
"Việc sử dụng từ 'nhân vật chính' để chỉ 'người ủng hộ' là một ví dụ phổ biến về sự lạm dụng từ ngữ."
-
"His catachresis of the word 'irony' completely changed the meaning of his sentence."
"Việc anh ta lạm dụng từ 'irony' (mỉa mai) đã hoàn toàn thay đổi ý nghĩa câu của anh ta."
-
"The overuse of 'literally' to mean 'figuratively' is a prime example of catachresis."
"Việc lạm dụng từ 'literally' (theo nghĩa đen) để chỉ 'figuratively' (theo nghĩa bóng) là một ví dụ điển hình về sự lạm dụng từ ngữ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | catachresis | Sự lạm dụng từ ngữ; phép nghịch dụng (một biện pháp tu từ). |
| Adjective | catachrestic | Có tính chất lạm dụng từ ngữ; thuộc về phép nghịch dụng. |
| Adverb | catachrestically | Một cách lạm dụng từ ngữ; theo phép nghịch dụng. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Catachresis thường xảy ra khi không có từ ngữ chính xác nào tồn tại để mô tả một khái niệm, hoặc khi người nói cố tình sử dụng một từ sai để tạo ra hiệu ứng hài hước, châm biếm, hoặc nhấn mạnh. Nó khác với 'malapropism' (nói ngọng) ở chỗ 'malapropism' thường là do nhầm lẫn đơn thuần, trong khi 'catachresis' có thể có chủ ý.
Prepositions
Ví dụ: 'a catachresis of language', 'the catachresis in his writing'. 'Of' cho biết sự lạm dụng NHƯ THẾ NÀO. 'In' cho biết sự lạm dụng XẢY RA Ở ĐÂU.
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ a catachresis (sử dụng một phép nghịch dụng)
-
commit a catachresis (phạm lỗi lạm dụng từ ngữ (thường là không cố ý))
-
identify a catachresis (xác định một trường hợp lạm dụng từ ngữ)
-
a deliberate catachresis (một phép nghịch dụng có chủ ý)
-
an unintentional catachresis (một lỗi lạm dụng từ ngữ không cố ý)
-
a rhetorical catachresis (một phép nghịch dụng tu từ)
Idioms
-
a mixed metaphor as a form of catachresis
Ẩn dụ hỗn hợp là một dạng của phép nghịch dụng.
"Saying 'he's a wolf in sheep's clothing who is trying to feather his own nest' is a mixed metaphor, a clear form of catachresis."
(Nói 'anh ta là một con sói đội lốt cừu đang cố gắng vun vén cho bản thân' là một ẩn dụ hỗn hợp, một dạng rõ ràng của phép nghịch dụng.)
-
to stretch a word to its catachrestic limit
Sử dụng một từ đến giới hạn nghịch dụng của nó (dùng một cách sáng tạo nhưng sai về nghĩa đen).
"The poet stretched the word 'heavy' to its catachrestic limit when describing the 'heavy silence' in the room."
(Nhà thơ đã đẩy từ 'nặng' đến giới hạn nghịch dụng của nó khi miêu tả 'sự im lặng nặng trĩu' trong căn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
catachresis
Danh từSự lạm dụng từ ngữ, hoặc sử dụng một từ theo cách không chính xác.
"Using 'protagonist' to mean 'supporter' is a common catachresis."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he understood the nuances of language better, he wouldn't use catachresis so frequently. |
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn về sắc thái ngôn ngữ, anh ấy sẽ không sử dụng catachresis thường xuyên như vậy. |
| Phủ định | If her description weren't so catachrestic, people wouldn't misunderstand her intentions. |
Nếu sự miêu tả của cô ấy không quá catachrestic, mọi người sẽ không hiểu lầm ý định của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would the poem be more impactful if it didn't contain so much catachresis? |
Liệu bài thơ có tác động hơn nếu nó không chứa quá nhiều catachresis? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't used such catachresis in my presentation; it confused everyone. |
Tôi ước tôi đã không sử dụng sự lạm dụng từ ngữ như vậy trong bài thuyết trình của mình; nó đã làm mọi người bối rối. |
| Phủ định | If only the speaker wouldn't use catachrestic language so often; it makes him sound pretentious. |
Giá mà người nói không sử dụng ngôn ngữ lạm dụng từ ngữ thường xuyên như vậy; nó khiến anh ta nghe có vẻ khoe khoang. |
| Nghi vấn | If only the editor could recognize the catachresis in this manuscript! |
Giá mà biên tập viên có thể nhận ra sự lạm dụng từ ngữ trong bản thảo này! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catachresis".
