(Top Banner Ad)
catachresis
C2
Danh từ C2 Ngôn ngữ học, Tu từ học

catachresis

UK: /ˌkætəˈkriːsɪs/ • US: /ˌkætəˈkriːsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lạm dụng từ ngữ cách dùng từ không chính xác sự sai lạc trong cách dùng từ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The misuse of a word, or the use of a word in a way that is not correct.

Vietnamese Meaning

Sự lạm dụng từ ngữ, hoặc sử dụng một từ theo cách không chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using 'protagonist' to mean 'supporter' is a common catachresis."

    "Việc sử dụng từ 'nhân vật chính' để chỉ 'người ủng hộ' là một ví dụ phổ biến về sự lạm dụng từ ngữ."

  • "His catachresis of the word 'irony' completely changed the meaning of his sentence."

    "Việc anh ta lạm dụng từ 'irony' (mỉa mai) đã hoàn toàn thay đổi ý nghĩa câu của anh ta."

  • "The overuse of 'literally' to mean 'figuratively' is a prime example of catachresis."

    "Việc lạm dụng từ 'literally' (theo nghĩa đen) để chỉ 'figuratively' (theo nghĩa bóng) là một ví dụ điển hình về sự lạm dụng từ ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catachresis Sự lạm dụng từ ngữ; phép nghịch dụng (một biện pháp tu từ).
Adjective catachrestic Có tính chất lạm dụng từ ngữ; thuộc về phép nghịch dụng.
Adverb catachrestically Một cách lạm dụng từ ngữ; theo phép nghịch dụng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tu từ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κατάχρησις (katakhrēsis)
Latin
catachresis
Late Middle English
catachresis

Sự 'Lạm Dụng' Từ Ngữ

Từ 'catachresis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'katakhrēsis', có nghĩa là 'sử dụng sai' hoặc 'lạm dụng'. Nó được ghép từ 'kata' (chống lại, sai) và 'khrēsis' (sử dụng). Ban đầu, nó mô tả việc dùng một từ không đúng với nghĩa đen của nó, thường là do không có từ nào khác phù hợp hơn, nhưng sau này đã phát triển thành một biện pháp tu từ có chủ ý để tạo ra hiệu ứng văn học độc đáo.

Usage Note

Catachresis thường xảy ra khi không có từ ngữ chính xác nào tồn tại để mô tả một khái niệm, hoặc khi người nói cố tình sử dụng một từ sai để tạo ra hiệu ứng hài hước, châm biếm, hoặc nhấn mạnh. Nó khác với 'malapropism' (nói ngọng) ở chỗ 'malapropism' thường là do nhầm lẫn đơn thuần, trong khi 'catachresis' có thể có chủ ý.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a catachresis of language', 'the catachresis in his writing'. 'Of' cho biết sự lạm dụng NHƯ THẾ NÀO. 'In' cho biết sự lạm dụng XẢY RA Ở ĐÂU.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + catachresis
  • employ a catachresis
    (sử dụng một phép nghịch dụng)
  • commit a catachresis
    (phạm lỗi lạm dụng từ ngữ (thường là không cố ý))
  • identify a catachresis
    (xác định một trường hợp lạm dụng từ ngữ)
Adjective + catachresis
  • a deliberate catachresis
    (một phép nghịch dụng có chủ ý)
  • an unintentional catachresis
    (một lỗi lạm dụng từ ngữ không cố ý)
  • a rhetorical catachresis
    (một phép nghịch dụng tu từ)

Idioms

  • a mixed metaphor as a form of catachresis

    Ẩn dụ hỗn hợp là một dạng của phép nghịch dụng.

    "Saying 'he's a wolf in sheep's clothing who is trying to feather his own nest' is a mixed metaphor, a clear form of catachresis."

    (Nói 'anh ta là một con sói đội lốt cừu đang cố gắng vun vén cho bản thân' là một ẩn dụ hỗn hợp, một dạng rõ ràng của phép nghịch dụng.)

  • to stretch a word to its catachrestic limit

    Sử dụng một từ đến giới hạn nghịch dụng của nó (dùng một cách sáng tạo nhưng sai về nghĩa đen).

    "The poet stretched the word 'heavy' to its catachrestic limit when describing the 'heavy silence' in the room."

    (Nhà thơ đã đẩy từ 'nặng' đến giới hạn nghịch dụng của nó khi miêu tả 'sự im lặng nặng trĩu' trong căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catachresis

Danh từ
Lật mặt

Sự lạm dụng từ ngữ, hoặc sử dụng một từ theo cách không chính xác.

"Using 'protagonist' to mean 'supporter' is a common catachresis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he understood the nuances of language better, he wouldn't use catachresis so frequently.
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn về sắc thái ngôn ngữ, anh ấy sẽ không sử dụng catachresis thường xuyên như vậy.
Phủ định
If her description weren't so catachrestic, people wouldn't misunderstand her intentions.
Nếu sự miêu tả của cô ấy không quá catachrestic, mọi người sẽ không hiểu lầm ý định của cô ấy.
Nghi vấn
Would the poem be more impactful if it didn't contain so much catachresis?
Liệu bài thơ có tác động hơn nếu nó không chứa quá nhiều catachresis?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't used such catachresis in my presentation; it confused everyone.
Tôi ước tôi đã không sử dụng sự lạm dụng từ ngữ như vậy trong bài thuyết trình của mình; nó đã làm mọi người bối rối.
Phủ định
If only the speaker wouldn't use catachrestic language so often; it makes him sound pretentious.
Giá mà người nói không sử dụng ngôn ngữ lạm dụng từ ngữ thường xuyên như vậy; nó khiến anh ta nghe có vẻ khoe khoang.
Nghi vấn
If only the editor could recognize the catachresis in this manuscript!
Giá mà biên tập viên có thể nhận ra sự lạm dụng từ ngữ trong bản thảo này!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catachresis".

Shakespeare và Lối Chơi Chữ

William Shakespeare là một bậc thầy trong việc sử dụng phép nghịch dụng để tạo hiệu ứng kịch tính. Trong vở Hamlet, ông viết: 'I will speak daggers to her, but use none' (Ta sẽ nói những lời dao găm với bà ấy, nhưng không dùng cái nào). Người ta không thể 'nói ra dao găm' theo nghĩa đen, đây là một cách lạm dụng từ có chủ đích để diễn tả những lời nói sắc bén, gây tổn thương.

Nghịch Dụng Trong Quảng Cáo Hiện Đại

Các nhà quảng cáo thường dùng phép nghịch dụng để thu hút sự chú ý. Một khẩu hiệu như 'Taste the rainbow' (Nếm thử cầu vồng) của Skittles là một ví dụ điển hình. Cầu vồng không thể nếm được, nhưng cụm từ này gợi lên hình ảnh sống động về màu sắc và hương vị của sản phẩm, làm cho nó trở nên đáng nhớ.