pun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A joke exploiting the different possible meanings of a word or the fact that there are words which sound alike but have different meanings.
Vietnamese Meaning
Một loại truyện cười hoặc lối chơi chữ khai thác các nghĩa khác nhau có thể có của một từ hoặc sự thật là có những từ nghe giống nhau nhưng lại có nghĩa khác nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tallest building in town is the library—it has thousands of stories!"
"Tòa nhà cao nhất trong thị trấn là thư viện - nó có hàng ngàn câu chuyện (stories)!"
-
"I used to hate facial hair, but then it grew on me."
"Tôi từng ghét râu ria, nhưng sau đó tôi đã quen với nó (nó mọc lên trên tôi - chơi chữ)."
-
"A bicycle can't stand on its own because it is two-tired."
"Một chiếc xe đạp không thể tự đứng được vì nó quá mệt mỏi (two-tired, chơi chữ với too tired)."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pun thường được sử dụng để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc gây cười. Nó dựa trên sự mơ hồ và đa nghĩa của ngôn ngữ. Đôi khi, pun có thể mang tính chất châm biếm hoặc chỉ trích nhẹ nhàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clever a clever pun (một lời chơi chữ thông minh)
-
witty a witty pun (một lời chơi chữ hóm hỉnh)
-
bad a bad pun (một lời chơi chữ dở tệ)
-
terrible a terrible pun (một lời chơi chữ tồi tệ)
-
obvious an obvious pun (một lời chơi chữ dễ đoán)
-
make make a pun (tạo ra/nói một lời chơi chữ)
-
crack crack a pun (nói một câu chơi chữ (thường tự phát, không chuẩn bị))
-
enjoy enjoy a pun (thích thú với một lời chơi chữ)
-
use use a pun (sử dụng một lời chơi chữ)
-
works the pun works (lời chơi chữ có hiệu quả/thành công)
-
fails the pun fails (lời chơi chữ thất bại)
Idioms
-
pun intended
có ý chơi chữ (dùng sau một câu nói có chơi chữ để xác nhận hoặc làm rõ ý đồ)
"I was going to start a new business, but I thought, "What's the 'pun' in that?" Pun intended!"
(Tôi định bắt đầu một công việc kinh doanh mới, nhưng tôi nghĩ, "Thế thì có 'pun' (vui/lợi ích) gì chứ?" Có ý chơi chữ đó!)
-
no pun intended
không có ý chơi chữ đâu (dùng khi một câu nói nghe có vẻ chơi chữ nhưng không phải vậy, để tránh hiểu lầm)
"This new software is really cutting edge – no pun intended!"
(Phần mềm mới này thực sự rất tiên tiến (cutting edge – có nghĩa đen là 'sắc bén') – không có ý chơi chữ đâu nhé!)
-
to be a pun on something
là một cách chơi chữ dựa trên/theo một từ/cụm từ nào đó
"The restaurant's name, "The Daily Grind," is a pun on the coffee-making process and the daily routine of life."
(Tên nhà hàng, "The Daily Grind," là một cách chơi chữ dựa trên quy trình xay cà phê và lịch trình hàng ngày của cuộc sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pun
nounMột loại truyện cười hoặc lối chơi chữ khai thác các nghĩa khác nhau có thể có của một từ hoặc sự thật là có những từ nghe giống nhau nhưng lại có nghĩa khác nhau.
"The tallest building in town is the library—it has thousands of stories!"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He enjoys using a pun to make people laugh. |
Anh ấy thích sử dụng chơi chữ để làm mọi người cười. |
| Phủ định | She doesn't appreciate using a pun in serious situations. |
Cô ấy không đánh giá cao việc sử dụng chơi chữ trong những tình huống nghiêm trọng. |
| Nghi vấn | Do you mind hearing a pun? |
Bạn có phiền khi nghe một câu chơi chữ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was full of pun, which made everyone laugh. |
Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những câu chơi chữ, khiến mọi người bật cười. |
| Phủ định | The comedian's joke wasn't a pun; it was just a silly observation. |
Câu đùa của diễn viên hài không phải là một câu chơi chữ; nó chỉ là một nhận xét ngớ ngẩn. |
| Nghi vấn | Was that a pun or did I misunderstand the joke? |
Đó có phải là một câu chơi chữ hay là tôi đã hiểu sai câu đùa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the comedy show, the audience will have appreciated the clever pun. |
Đến cuối buổi diễn hài, khán giả sẽ đã đánh giá cao những cách chơi chữ thông minh. |
| Phủ định | By tomorrow, the newspaper will not have included a pun in its headlines. |
Đến ngày mai, tờ báo sẽ không đưa một câu chơi chữ nào vào tiêu đề của nó. |
| Nghi vấn | Will the comedian have told a pun before the end of his set? |
Liệu diễn viên hài có kể một câu chơi chữ nào trước khi kết thúc phần trình diễn của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The comedian's pun's cleverness had the audience roaring with laughter. |
Sự thông minh trong cách chơi chữ của diễn viên hài đã khiến khán giả cười ồ lên. |
| Phủ định | That joke's pun wasn't as funny as the others; it fell completely flat. |
Câu đùa chơi chữ đó không buồn cười bằng những câu khác; nó hoàn toàn thất bại. |
| Nghi vấn | Is the writer's pun's intention to make us think or just laugh? |
Ý định trong cách chơi chữ của nhà văn là để chúng ta suy nghĩ hay chỉ cười? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pun".
