(Top Banner Ad)
malay archipelago
C1
Danh từ C1 Địa lý

malay archipelago

UK: /məˈleɪ ˌɑːkɪˈpɛləˌɡəʊ/ • US: /məˈleɪ ˌɑːrkɪˈpɛləˌɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Mã Lai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of islands closely scattered in a large body of water.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các hòn đảo nằm gần nhau trên một vùng biển lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Malay Archipelago is the world's largest archipelago by area."

    "Quần đảo Mã Lai là quần đảo lớn nhất thế giới về diện tích."

  • "Many unique species are found only in the Malay Archipelago."

    "Nhiều loài độc đáo chỉ được tìm thấy ở Quần đảo Mã Lai."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Malay Archipelago' xuất phát từ việc khu vực này là nơi sinh sống của nhiều dân tộc Malay và các nhóm dân tộc liên quan, trải dài trên vô số hòn đảo. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu khoa học và địa lý vào thế kỷ 19 và 20 để chỉ khu vực này, nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa và địa lý của nó.

Usage Note

Archipelago chỉ một quần đảo. Trong trường hợp 'Malay Archipelago', nó chỉ một quần đảo cụ thể ở Đông Nam Á.
Ở đây, 'Malay' dùng để chỉ khu vực địa lý và dân tộc liên quan đến quần đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + malay archipelago
  • vast vast malay archipelago
    (quần đảo Mã Lai rộng lớn)
  • tropical tropical malay archipelago
    (quần đảo Mã Lai nhiệt đới)
  • island island malay archipelago
    (quần đảo Mã Lai nhiều đảo)
Động từ + malay archipelago
  • explore explore the malay archipelago
    (khám phá quần đảo Mã Lai)
  • traverse traverse the malay archipelago
    (đi qua quần đảo Mã Lai)
  • study study the malay archipelago
    (nghiên cứu quần đảo Mã Lai)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

malay archipelago

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các hòn đảo nằm gần nhau trên một vùng biển lớn.

"The Malay Archipelago is the world's largest archipelago by area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "malay archipelago".

Đa dạng sinh học

Quần đảo Mã Lai là một trong những khu vực có đa dạng sinh học cao nhất trên thế giới. Nơi đây tập trung nhiều loài động thực vật đặc hữu, nhiều loài trong số đó đang bị đe dọa do mất môi trường sống và biến đổi khí hậu.